Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lee Sin tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.53 | 18.1% | 1.07%2,110 Trận | 69.29% |
Nilah | 3.97 | 18.89% | 0.43%847 Trận | 60.21% |
Olaf | 3.95 | 15.66% | 0.6%1,194 Trận | 60.13% |
Yasuo | 4.03 | 13.18% | 1.64%3,240 Trận | 60.03% |
Smolder | 4.12 | 16.79% | 0.96%1,906 Trận | 56.61% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.21%30,889 Trận |
![]() | 9.69%29,322 Trận |
![]() | 9.3%28,137 Trận |
![]() | 11.94%22,121 Trận |
![]() | 9.52%17,628 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.6%64,249 Trận | 64.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.88 | 0.73% | 58.21%41,465 Trận | 21.17% | |
5.81 | 1.53% | 31.24%22,253 Trận | 22.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.88 | 5.42% | 48.77%51,212 Trận | 42.46% | |
5.06 | 4.30% | 32.22%33,833 Trận | 38.95% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 14.26% | 29.58%53,871 Trận | 63.6% | |
3.94 | 11.62% | 18.62%33,911 Trận | 61.83% | |
4.22 | 11.75% | 15.85%28,861 Trận | 55.53% | |
3.92 | 12.54% | 15.67%28,540 Trận | 62.28% | |
3.95 | 12.41% | 12.88%23,463 Trận | 61.59% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 8.15% | 1.87%2,257 Trận | 51.84% | |
4.43 | 5.54% | 1.68%2,020 Trận | 48.96% | |
4.21 | 9.32% | 1.29%1,555 Trận | 55.24% | |
4.3 | 7.39% | 1.11%1,340 Trận | 52.46% | |
4.57 | 4.53% | 0.92%1,103 Trận | 44.79% |