Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Caitlyn tại đây. Tìm hiểu về build Caitlyn , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.49 | 23.1% | 1%2,368 Trận | 68.62% |
Milio | 3.92 | 20.99% | 0.78%1,858 Trận | 60.87% |
Soraka | 4.11 | 15.86% | 0.61%1,450 Trận | 58.48% |
Olaf | 4.1 | 17.64% | 0.54%1,287 Trận | 57.34% |
Yorick | 4.01 | 15.01% | 0.48%1,126 Trận | 59.24% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.61%45,060 Trận |
![]() | 10.79%38,545 Trận |
![]() | 13.34%28,480 Trận |
![]() | 10.4%26,647 Trận |
![]() | 11.85%25,287 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%96,841 Trận | 65.33% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.7% | 80.53%74,736 Trận | 15.6% | |
6.31 | 0.66% | 16.08%14,921 Trận | 14.69% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.17 | 6.71% | 94.5%136,048 Trận | 36.84% | |
5.28 | 6.32% | 3.86%5,556 Trận | 35.44% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.80 | 18.93% | 22.62%69,175 Trận | 63.18% | |
3.95 | 16.50% | 17.54%53,649 Trận | 60.63% | |
4.25 | 14.21% | 14.56%44,531 Trận | 54.44% | |
4.23 | 15.24% | 14.33%43,834 Trận | 54.89% | |
4.06 | 15.13% | 8.81%26,942 Trận | 58.57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 15.57% | 6.44%10,155 Trận | 57.35% | |
3.95 | 16.35% | 3.22%5,075 Trận | 58.8% | |
4.65 | 6.84% | 2.73%4,301 Trận | 41.5% | |
4.08 | 12.66% | 1.84%2,907 Trận | 55.76% | |
3.01 | 24.28% | 1.41%2,228 Trận | 77.78% |