Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.57 | 19.36% | 1.11%2,923 Trận | 68.56% |
Sona | 3.68 | 17.79% | 0.55%1,445 Trận | 66.23% |
Soraka | 3.71 | 15.23% | 0.5%1,326 Trận | 65.91% |
Amumu | 3.91 | 17.77% | 0.84%2,217 Trận | 61.21% |
Galio | 3.94 | 18.55% | 0.64%1,698 Trận | 62.07% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.61%43,370 Trận |
![]() | 11.97%28,788 Trận |
![]() | 6.76%27,656 Trận |
![]() | 6.57%26,853 Trận |
![]() | 6.21%25,393 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.79%135,502 Trận | 68.21% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.87 | 0.95% | 89.64%91,755 Trận | 22.28% | |
6.29 | 0.51% | 5.18%5,306 Trận | 15.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.84 | 7.00% | 95.98%154,692 Trận | 43.81% | |
4.30 | 11.97% | 2.22%3,583 Trận | 54.14% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 17.65% | 21.99%72,252 Trận | 68.7% | |
3.96 | 15.05% | 16.63%54,657 Trận | 60.83% | |
3.85 | 14.29% | 14.08%46,251 Trận | 63.55% | |
3.32 | 21.25% | 9.44%31,026 Trận | 73.14% | |
3.87 | 14.02% | 7.72%25,380 Trận | 62.85% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 11.18% | 4.86%8,932 Trận | 57.24% | |
4.14 | 9.21% | 3.62%6,664 Trận | 54.97% | |
3.86 | 13.25% | 2.7%4,972 Trận | 61.79% | |
2.95 | 18.75% | 1.17%2,144 Trận | 82.84% | |
3.61 | 15.64% | 1.07%1,963 Trận | 65.41% |