Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.58 | 19.31% | 1.11%2,662 Trận | 68.26% |
Sona | 3.71 | 17.74% | 0.54%1,291 Trận | 65.84% |
Soraka | 3.75 | 14.89% | 0.51%1,222 Trận | 65.22% |
Amumu | 3.91 | 17.93% | 0.84%2,002 Trận | 60.84% |
Rell | 3.88 | 20.02% | 0.45%1,069 Trận | 61.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.62%39,392 Trận |
![]() | 11.99%26,180 Trận |
![]() | 6.76%25,064 Trận |
![]() | 6.57%24,378 Trận |
![]() | 6.21%23,052 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.79%123,250 Trận | 68.18% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.87 | 0.93% | 89.61%83,559 Trận | 22.25% | |
6.29 | 0.48% | 5.17%4,819 Trận | 15.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.85 | 6.98% | 95.98%140,782 Trận | 43.72% | |
4.31 | 11.77% | 2.23%3,271 Trận | 53.96% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 17.63% | 21.99%65,766 Trận | 68.64% | |
3.96 | 15.09% | 16.65%49,817 Trận | 60.83% | |
3.85 | 14.24% | 14.07%42,083 Trận | 63.46% | |
3.32 | 21.12% | 9.43%28,204 Trận | 73.05% | |
3.87 | 13.98% | 7.71%23,066 Trận | 63.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 11.17% | 4.88%8,163 Trận | 57.09% | |
4.15 | 9.09% | 3.63%6,074 Trận | 54.73% | |
3.86 | 13.35% | 2.69%4,495 Trận | 61.69% | |
2.96 | 18.36% | 1.16%1,944 Trận | 82.82% | |
3.63 | 15.54% | 1.07%1,795 Trận | 64.68% |