Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.58 | 19.15% | 1.11%2,752 Trận | 68.35% |
Sona | 3.71 | 17.51% | 0.55%1,359 Trận | 65.71% |
Soraka | 3.73 | 14.94% | 0.51%1,265 Trận | 65.77% |
Amumu | 3.92 | 17.69% | 0.84%2,080 Trận | 60.87% |
Vi | 3.92 | 17.83% | 0.71%1,772 Trận | 61.29% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.62%40,840 Trận |
![]() | 11.98%27,118 Trận |
![]() | 6.76%26,012 Trận |
![]() | 6.57%25,264 Trận |
![]() | 6.21%23,875 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.79%127,364 Trận | 68.19% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.87 | 0.94% | 89.61%86,324 Trận | 22.27% | |
6.29 | 0.5% | 5.18%4,987 Trận | 15.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.85 | 6.98% | 95.98%145,543 Trận | 43.76% | |
4.31 | 11.89% | 2.22%3,373 Trận | 53.99% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 17.65% | 22.01%67,995 Trận | 68.62% | |
3.96 | 15.05% | 16.64%51,386 Trận | 60.83% | |
3.85 | 14.29% | 14.07%43,467 Trận | 63.48% | |
3.32 | 21.16% | 9.43%29,131 Trận | 73.1% | |
3.87 | 14.06% | 7.72%23,844 Trận | 62.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 11.2% | 4.89%8,454 Trận | 57.2% | |
4.15 | 9.08% | 3.63%6,277 Trận | 54.77% | |
3.86 | 13.42% | 2.7%4,665 Trận | 61.67% | |
2.96 | 18.55% | 1.17%2,016 Trận | 82.59% | |
3.62 | 15.46% | 1.07%1,850 Trận | 64.97% |