Tên game + #NA1
Yone

Yone Build & Augments

  • Đạo Của Kẻ Săn
  • Tử KiếmQ
  • Trảm HồnW
  • Xuất HồnE
  • Đoạt MệnhR

Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.31
  • Top 111.96%
  • Tỷ lệ cấm4.3%
  • Tỷ lệ thắng54.48%
  • Tỷ lệ chọn14.22%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
21.95%9,419 Trận
67.63%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.56%6,675 Trận
61%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.81%5,925 Trận
62.21%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.38%4,026 Trận
72.83%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.41%3,610 Trận
61.41%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.59%2,397 Trận
62.58%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.23%1,815 Trận
69.48%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.85%1,651 Trận
69.59%
Huyết Đao
Huyết Đao
3.85%1,653 Trận
63.34%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
3.48%1,495 Trận
62.21%
Build Cốt Lõi
Synergies
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
4.09%1,044 Trận
58.72%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
3.11%793 Trận
57.25%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.64%672 Trận
61.16%
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
1.15%292 Trận
54.11%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.98%249 Trận
57.43%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
0.97%247 Trận
51.01%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.96%244 Trận
61.48%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.9%230 Trận
63.91%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.89%227 Trận
62.11%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.86%219 Trận
87.21%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Nỏ Tử Thủ
0.83%211 Trận
56.87%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Gươm Suy Vong
0.75%191 Trận
69.63%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.74%189 Trận
89.95%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.74%188 Trận
56.91%
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.71%182 Trận
59.34%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
95.81%21,887 Trận
43.35%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.3%526 Trận
57.03%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.03%236 Trận
55.51%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.73%167 Trận
28.14%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.11%26 Trận
19.23%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%2 Trận
0%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
88.48%12,319 Trận
21.34%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
5.8%808 Trận
14.23%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
5.49%764 Trận
13.35%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.14%20 Trận
25%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.06%8 Trận
12.5%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.02%3 Trận
0%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.01%1 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.89%27,878 Trận
58.3%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.71%21,499 Trận
43.39%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.51%17,078 Trận
60%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
6.44%12,930 Trận
21.15%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
4.77%9,581 Trận
68.69%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
21.95%9,419 Trận
67.63%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.87%7,771 Trận
70.13%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
3.62%7,269 Trận
57.44%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.56%6,675 Trận
61%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.81%5,925 Trận
62.21%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.44%4,892 Trận
56.05%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.04%4,099 Trận
66.36%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.38%4,026 Trận
72.83%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.41%3,610 Trận
61.41%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.43%2,871 Trận
56.15%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.2%2,404 Trận
77.95%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.59%2,397 Trận
62.58%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.01%2,020 Trận
52.03%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.23%1,815 Trận
69.48%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.85%1,651 Trận
69.59%
Huyết Đao
Huyết Đao
3.85%1,653 Trận
63.34%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
0.81%1,624 Trận
51.29%
Nghi Thức Suy Vong
Nghi Thức Suy Vong
0.75%1,500 Trận
70.47%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
3.48%1,495 Trận
62.21%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.72%1,442 Trận
55.34%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
3.3%1,414 Trận
55.8%
Âm Dội
Âm Dội
3.29%1,413 Trận
67.45%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.29%1,411 Trận
74.84%
Đao Tím
Đao Tím
0.7%1,412 Trận
71.25%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.67%1,344 Trận
56.18%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo