Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nasus tại đây. Tìm hiểu về build Nasus , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.48 | 25% | 0.72%116 Trận | 71.55% |
Kayn | 3.5 | 22.31% | 0.75%121 Trận | 66.94% |
Zaahen | 3.68 | 21.57% | 0.94%153 Trận | 67.32% |
Ngộ Không | 3.37 | 26.32% | 0.35%57 Trận | 71.93% |
Olaf | 3.61 | 23.53% | 0.63%102 Trận | 66.67% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.49%1,685 Trận |
![]() | 6.66%1,577 Trận |
![]() | 7.77%1,347 Trận |
![]() | 5.16%1,221 Trận |
![]() | 4.88%1,156 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%6,037 Trận | 68.38% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.1 | 0.98% | 65.89%3,160 Trận | 18.01% | |
6.15 | 0.49% | 21.27%1,020 Trận | 17.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.85 | 8.49% | 52.85%4,086 Trận | 42.9% | |
4.97 | 6.82% | 27.9%2,157 Trận | 42.51% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.52 | 20.86% | 17.67%2,411 Trận | 68.98% | |
3.47 | 21.70% | 14.42%1,968 Trận | 69.16% | |
4.08 | 15.34% | 12.08%1,649 Trận | 57.79% | |
3.29 | 32.00% | 8.45%1,153 Trận | 70.42% | |
3.62 | 20.61% | 8.43%1,150 Trận | 66.96% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.14 | 14.17% | 4.2%381 Trận | 54.33% | |
4.36 | 6.72% | 1.31%119 Trận | 47.9% | |
2.96 | 21.88% | 1.06%96 Trận | 76.04% | |
3.79 | 16.84% | 1.05%95 Trận | 62.11% | |
4.07 | 8.79% | 1%91 Trận | 56.04% |