Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nasus tại đây. Tìm hiểu về build Nasus , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.25 | 27.03% | 1.05%1,783 Trận | 73.64% |
Olaf | 3.91 | 18.17% | 0.62%1,062 Trận | 62.99% |
Ambessa | 3.91 | 20.61% | 0.55%946 Trận | 59.73% |
Pantheon | 3.98 | 19.86% | 0.76%1,289 Trận | 59.5% |
Cho'Gath | 4.09 | 22.15% | 1.21%2,063 Trận | 56.13% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.92%18,821 Trận |
![]() | 6.72%17,451 Trận |
![]() | 8.2%15,224 Trận |
![]() | 5.3%13,753 Trận |
![]() | 4.78%12,411 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%72,965 Trận | 67.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.09 | 0.86% | 64.68%41,984 Trận | 18.31% | |
6.2 | 0.46% | 21%13,634 Trận | 16.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.93 | 8.10% | 52.59%50,763 Trận | 41.88% | |
5.00 | 7.56% | 27.54%26,582 Trận | 40.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 19.24% | 17.15%28,595 Trận | 66.48% | |
3.62 | 20.31% | 13.41%22,367 Trận | 66.57% | |
4.04 | 16.14% | 12.22%20,377 Trận | 59.03% | |
3.64 | 20.11% | 8.21%13,695 Trận | 66.17% | |
3.40 | 31.22% | 8.18%13,643 Trận | 68.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 11.83% | 4.15%4,625 Trận | 52.41% | |
4.5 | 6.98% | 1.54%1,720 Trận | 45.52% | |
4.12 | 15.02% | 1.3%1,451 Trận | 54.86% | |
2.9 | 23.84% | 1.11%1,233 Trận | 82.24% | |
4.08 | 14.84% | 0.94%1,051 Trận | 53.66% |