Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nasus tại đây. Tìm hiểu về build Nasus , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.24 | 27.21% | 1.07%1,705 Trận | 74.02% |
Olaf | 3.93 | 18.29% | 0.62%984 Trận | 62.4% |
Pantheon | 3.98 | 20.12% | 0.76%1,208 Trận | 59.6% |
Cho'Gath | 4.08 | 22.47% | 1.22%1,945 Trận | 56.4% |
Ambessa | 3.94 | 20.39% | 0.55%878 Trận | 58.88% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.93%17,466 Trận |
![]() | 6.73%16,198 Trận |
![]() | 8.21%14,139 Trận |
![]() | 5.29%12,741 Trận |
![]() | 4.77%11,485 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%67,994 Trận | 67.97% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.09 | 0.88% | 64.61%39,162 Trận | 18.3% | |
6.19 | 0.47% | 21.05%12,760 Trận | 16.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.93 | 8.14% | 52.53%47,314 Trận | 41.93% | |
5.00 | 7.55% | 27.61%24,869 Trận | 40.23% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 19.10% | 17.21%26,752 Trận | 66.41% | |
3.62 | 20.29% | 13.36%20,775 Trận | 66.58% | |
4.05 | 16.05% | 12.24%19,030 Trận | 58.87% | |
3.64 | 20.20% | 8.23%12,789 Trận | 66.11% | |
3.40 | 31.19% | 8.15%12,675 Trận | 68.59% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 11.83% | 4.17%4,328 Trận | 52.24% | |
4.5 | 7.06% | 1.55%1,614 Trận | 45.79% | |
4.09 | 15.09% | 1.3%1,352 Trận | 55.7% | |
2.91 | 23.08% | 1.12%1,161 Trận | 82.26% | |
4.06 | 15.1% | 0.93%967 Trận | 53.67% |