Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nasus tại đây. Tìm hiểu về build Nasus , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.23 | 27.15% | 1.07%1,720 Trận | 74.07% |
Olaf | 3.93 | 18.29% | 0.62%995 Trận | 62.61% |
Pantheon | 3.97 | 20.16% | 0.76%1,215 Trận | 59.75% |
Ambessa | 3.94 | 20.52% | 0.55%882 Trận | 58.96% |
Cho'Gath | 4.08 | 22.42% | 1.22%1,954 Trận | 56.5% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.92%17,665 Trận |
![]() | 6.73%16,393 Trận |
![]() | 8.2%14,298 Trận |
![]() | 5.29%12,905 Trận |
![]() | 4.76%11,612 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%68,446 Trận | 67.95% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.09 | 0.88% | 64.61%39,428 Trận | 18.31% | |
6.19 | 0.47% | 21.04%12,837 Trận | 16.76% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.93 | 8.15% | 52.53%47,632 Trận | 41.95% | |
5.00 | 7.52% | 27.61%25,038 Trận | 40.23% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 19.11% | 17.2%26,925 Trận | 66.43% | |
3.62 | 20.30% | 13.36%20,906 Trận | 66.6% | |
4.05 | 16.02% | 12.23%19,147 Trận | 58.88% | |
3.65 | 20.17% | 8.22%12,868 Trận | 66.03% | |
3.40 | 31.17% | 8.17%12,786 Trận | 68.56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 11.8% | 4.15%4,340 Trận | 52.24% | |
4.5 | 7.05% | 1.55%1,617 Trận | 45.7% | |
4.1 | 15% | 1.3%1,360 Trận | 55.51% | |
2.9 | 23.29% | 1.12%1,172 Trận | 82.42% | |
4.06 | 15.08% | 0.93%968 Trận | 53.72% |