Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viktor tại đây. Tìm hiểu về build Viktor , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.74 | 16.3% | 1%632 Trận | 64.72% |
Shyvana | 3.92 | 22.9% | 0.83%524 Trận | 61.07% |
Amumu | 3.88 | 18.57% | 0.67%420 Trận | 61.19% |
Fiora | 4 | 17.92% | 0.61%385 Trận | 59.22% |
Zaahen | 3.97 | 15.75% | 0.69%438 Trận | 60.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.42%11,472 Trận |
![]() | 16.26%11,082 Trận |
![]() | 13.19%8,986 Trận |
![]() | 11.46%7,549 Trận |
![]() | 11.42%7,524 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.19%19 Trận | 0% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 6.77% | 79.78%33,211 Trận | 37.36% | |
5.38 | 5.26% | 16.39%6,824 Trận | 32.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 11.23% | 18.06%15,977 Trận | 52.19% | |
4.25 | 12.96% | 15.57%13,770 Trận | 55.29% | |
3.94 | 13.86% | 13.31%11,772 Trận | 61.75% | |
4.50 | 10.18% | 9.78%8,654 Trận | 50.47% | |
4.20 | 12.97% | 9.63%8,520 Trận | 56.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 12.87% | 2.29%1,002 Trận | 53.89% | |
3.95 | 12.15% | 1.13%494 Trận | 57.89% | |
3.91 | 13.23% | 0.9%393 Trận | 62.34% | |
4.03 | 12.34% | 0.87%381 Trận | 59.06% | |
4.75 | 8.78% | 0.86%376 Trận | 37.5% |