Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viktor tại đây. Tìm hiểu về build Viktor , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.86 | 23.28% | 0.83%348 Trận | 62.36% |
Xin Zhao | 3.75 | 15.68% | 1%421 Trận | 65.56% |
Amumu | 3.94 | 18.86% | 0.67%281 Trận | 59.43% |
Zaahen | 3.9 | 15.15% | 0.7%297 Trận | 60.27% |
Fiora | 4.01 | 16.18% | 0.57%241 Trận | 60.58% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.39%7,477 Trận |
![]() | 16.25%7,205 Trận |
![]() | 12.95%5,742 Trận |
![]() | 11.45%4,924 Trận |
![]() | 11.29%4,854 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.17%10 Trận | 0% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 6.75% | 80.55%21,228 Trận | 37.12% | |
5.36 | 5.67% | 16.06%4,232 Trận | 33.15% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.40 | 11.59% | 17.89%10,020 Trận | 52.41% | |
4.25 | 13.05% | 15.53%8,698 Trận | 55.29% | |
3.94 | 13.98% | 13.2%7,389 Trận | 61.65% | |
4.48 | 10.56% | 9.74%5,455 Trận | 51.13% | |
4.22 | 12.84% | 9.67%5,413 Trận | 55.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 12.81% | 2.03%562 Trận | 54.45% | |
3.88 | 12.5% | 1.16%320 Trận | 59.38% | |
3.86 | 13.36% | 0.89%247 Trận | 64.37% | |
4.1 | 10.42% | 0.87%240 Trận | 60.83% | |
3.77 | 18.07% | 0.86%238 Trận | 60.5% |