Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viktor tại đây. Tìm hiểu về build Viktor , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.74 | 16.15% | 0.98%681 Trận | 64.9% |
Shyvana | 3.94 | 22.83% | 0.84%587 Trận | 60.31% |
Amumu | 3.92 | 18.59% | 0.67%468 Trận | 60.47% |
Fiora | 4.02 | 17.21% | 0.62%430 Trận | 58.84% |
Zaahen | 3.98 | 15.64% | 0.7%486 Trận | 60.7% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.36%12,597 Trận |
![]() | 16.22%12,202 Trận |
![]() | 13.19%9,923 Trận |
![]() | 11.47%8,323 Trận |
![]() | 11.43%8,294 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.19%21 Trận | 0% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 6.70% | 79.55%36,465 Trận | 37.31% | |
5.39 | 5.20% | 16.52%7,573 Trận | 32.26% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 11.21% | 18.17%17,722 Trận | 52.27% | |
4.25 | 12.79% | 15.57%15,187 Trận | 55.22% | |
3.93 | 13.84% | 13.36%13,033 Trận | 61.85% | |
4.51 | 10.03% | 9.8%9,556 Trận | 50.35% | |
4.21 | 12.90% | 9.65%9,411 Trận | 56.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 13% | 2.32%1,115 Trận | 53.63% | |
3.96 | 12.15% | 1.11%535 Trận | 58.69% | |
3.87 | 14.02% | 0.89%428 Trận | 62.15% | |
4.77 | 8.67% | 0.89%427 Trận | 37% | |
3.99 | 12.5% | 0.86%416 Trận | 59.62% |