Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viktor tại đây. Tìm hiểu về build Viktor , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.71 | 16.34% | 0.96%355 Trận | 66.2% |
Shyvana | 3.79 | 22.55% | 0.83%306 Trận | 63.4% |
Amumu | 3.92 | 18.47% | 0.68%249 Trận | 59.84% |
Zaahen | 3.92 | 16.09% | 0.71%261 Trận | 60.15% |
Fiora | 3.98 | 15.61% | 0.56%205 Trận | 61.46% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.39%6,485 Trận |
![]() | 16.11%6,220 Trận |
![]() | 12.93%4,989 Trận |
![]() | 11.39%4,247 Trận |
![]() | 11.24%4,193 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREQREQQQWW | 0.14%7 Trận | 0% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.17 | 6.69% | 80.91%17,855 Trận | 36.91% | |
5.37 | 5.58% | 16.07%3,547 Trận | 32.79% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.38 | 11.68% | 17.82%8,353 Trận | 52.69% | |
4.27 | 12.79% | 15.55%7,289 Trận | 54.85% | |
3.95 | 14.01% | 13.06%6,119 Trận | 61.51% | |
4.23 | 12.79% | 9.71%4,550 Trận | 55.41% | |
4.48 | 10.40% | 9.64%4,518 Trận | 51.13% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 12.61% | 1.92%444 Trận | 54.05% | |
3.85 | 12.55% | 1.17%271 Trận | 60.89% | |
3.83 | 12.84% | 0.94%218 Trận | 65.6% | |
3.82 | 12.32% | 0.91%211 Trận | 62.56% | |
4.09 | 10.4% | 0.87%202 Trận | 60.4% |