Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viktor tại đây. Tìm hiểu về build Viktor , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.74 | 15.8% | 0.98%443 Trận | 65.69% |
Shyvana | 3.88 | 23.2% | 0.83%375 Trận | 61.6% |
Amumu | 3.95 | 18.6% | 0.67%301 Trận | 59.8% |
Zaahen | 3.91 | 15.31% | 0.71%320 Trận | 60.94% |
Briar | 4.1 | 17.51% | 0.84%377 Trận | 58.36% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.36%7,974 Trận |
![]() | 16.29%7,707 Trận |
![]() | 12.96%6,131 Trận |
![]() | 11.5%5,282 Trận |
![]() | 11.31%5,198 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.2%13 Trận | 0% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 6.79% | 80.47%22,682 Trận | 37.12% | |
5.35 | 5.87% | 16.06%4,528 Trận | 33.17% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.40 | 11.44% | 17.96%10,736 Trận | 52.39% | |
4.26 | 13.04% | 15.48%9,253 Trận | 55.16% | |
3.93 | 14.10% | 13.21%7,899 Trận | 61.63% | |
4.49 | 10.59% | 9.79%5,852 Trận | 50.94% | |
4.23 | 12.74% | 9.65%5,770 Trận | 55.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 12.81% | 2.06%609 Trận | 54.52% | |
3.86 | 12.35% | 1.15%340 Trận | 60.29% | |
3.84 | 13.36% | 0.89%262 Trận | 64.5% | |
4.14 | 9.77% | 0.87%256 Trận | 59.38% | |
3.8 | 17.32% | 0.86%254 Trận | 59.45% |