Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viktor tại đây. Tìm hiểu về build Viktor , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.68 | 16.55% | 0.95%296 Trận | 67.23% |
Shyvana | 3.82 | 22.09% | 0.83%258 Trận | 62.4% |
Amumu | 3.92 | 18.75% | 0.67%208 Trận | 60.58% |
Zaahen | 3.92 | 15.32% | 0.71%222 Trận | 60.81% |
Briar | 4.15 | 18.25% | 0.84%263 Trận | 57.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.45%5,500 Trận |
![]() | 16.16%5,297 Trận |
![]() | 12.77%4,186 Trận |
![]() | 11.45%3,610 Trận |
![]() | 11.24%3,543 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREQREQQQWW | 0.13%6 Trận | 0% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.18 | 6.64% | 81.12%15,265 Trận | 36.82% | |
5.40 | 5.54% | 16.22%3,053 Trận | 32.3% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.37 | 11.55% | 17.62%7,099 Trận | 52.87% | |
4.27 | 12.91% | 15.57%6,274 Trận | 54.81% | |
3.94 | 14.05% | 13.11%5,283 Trận | 61.69% | |
4.25 | 12.82% | 9.68%3,901 Trận | 54.81% | |
4.47 | 10.51% | 9.57%3,855 Trận | 51.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 11.8% | 1.72%339 Trận | 54.57% | |
3.81 | 13.48% | 1.17%230 Trận | 60.43% | |
3.81 | 12.75% | 1.03%204 Trận | 62.75% | |
3.77 | 12.5% | 0.93%184 Trận | 67.39% | |
3.79 | 16.05% | 0.82%162 Trận | 61.11% |