Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.71 | 25.2% | 1.06%1,401 Trận | 62.74% |
Xin Zhao | 3.77 | 18.78% | 1.27%1,683 Trận | 63.64% |
Annie | 3.78 | 23.61% | 0.57%754 Trận | 63.13% |
Fiora | 3.98 | 22.26% | 0.59%786 Trận | 60.05% |
Evelynn | 3.91 | 21.17% | 0.49%652 Trận | 59.66% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.35%23,863 Trận |
![]() | 15.24%19,137 Trận |
![]() | 13.57%18,665 Trận |
![]() | 10.99%13,797 Trận |
![]() | 10.08%12,651 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%68,649 Trận | 66.66% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 8.77% | 82.18%62,639 Trận | 36.79% | |
5.04 | 10.31% | 11.01%8,390 Trận | 39.24% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 22.52% | 32.13%46,870 Trận | 64.51% | |
4.02 | 19.46% | 21.17%30,884 Trận | 58.43% | |
4.03 | 17.51% | 9.35%13,640 Trận | 58.51% | |
4.29 | 15.66% | 7.26%10,586 Trận | 54.2% | |
3.95 | 25.39% | 6.4%9,330 Trận | 58.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 20.72% | 3.65%3,296 Trận | 63.99% | |
3.61 | 21.07% | 1.91%1,723 Trận | 65.06% | |
4.66 | 11.18% | 1.13%1,020 Trận | 39.31% | |
3.23 | 26.31% | 0.8%726 Trận | 71.21% | |
2.86 | 27.42% | 0.73%660 Trận | 83.79% |