Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.71 | 25.25% | 1.05%1,691 Trận | 62.86% |
Xin Zhao | 3.75 | 19.46% | 1.29%2,066 Trận | 63.94% |
Annie | 3.82 | 23.56% | 0.56%904 Trận | 62.72% |
Fiora | 4 | 21.98% | 0.58%928 Trận | 59.59% |
Evelynn | 3.91 | 21.76% | 0.49%786 Trận | 59.54% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.39%29,048 Trận |
![]() | 15.23%23,178 Trận |
![]() | 13.66%22,823 Trận |
![]() | 11.02%16,769 Trận |
![]() | 10.11%15,389 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%83,932 Trận | 66.66% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 8.85% | 80.79%76,096 Trận | 36.68% | |
5.05 | 10.35% | 12.58%11,846 Trận | 38.92% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 22.48% | 32.13%57,370 Trận | 64.57% | |
4.01 | 19.67% | 21.31%38,049 Trận | 58.45% | |
4.03 | 17.76% | 9.23%16,477 Trận | 58.32% | |
4.29 | 15.74% | 7.22%12,888 Trận | 54.09% | |
3.45 | 27.19% | 6.37%11,369 Trận | 68.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 21% | 3.67%4,034 Trận | 63.66% | |
3.59 | 21.2% | 2.01%2,208 Trận | 65.26% | |
4.69 | 11.21% | 1.14%1,249 Trận | 38.43% | |
3.24 | 27.51% | 0.81%887 Trận | 70.8% | |
2.88 | 26.96% | 0.74%816 Trận | 83.7% |