Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.88 | 24.1% | 2.79%1,141 Trận | 59.68% |
Olaf | 3.84 | 20.35% | 0.55%226 Trận | 62.39% |
Briar | 3.93 | 19.88% | 0.8%327 Trận | 60.86% |
Karthus | 3.89 | 21.9% | 0.51%210 Trận | 61.43% |
Sett | 4.12 | 20.37% | 1.59%653 Trận | 56.81% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.3%8,113 Trận |
![]() | 11.71%7,144 Trận |
![]() | 8.62%5,257 Trận |
![]() | 13.09%4,700 Trận |
![]() | 9.74%3,498 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%19,508 Trận | 66.57% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.98% | 93.47%12,916 Trận | 16.31% | |
6.22 | 1.27% | 5.12%708 Trận | 16.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.26 | 6.43% | 89.2%18,266 Trận | 35.4% | |
5.08 | 7.56% | 4.26%873 Trận | 37.23% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.78 | 19.77% | 36.53%13,267 Trận | 63.22% | |
4.10 | 17.48% | 22.74%8,257 Trận | 57.21% | |
3.94 | 17.00% | 9.99%3,629 Trận | 61.42% | |
4.11 | 16.36% | 6.06%2,201 Trận | 57.56% | |
3.65 | 26.67% | 4.93%1,792 Trận | 64.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 16.31% | 3.15%742 Trận | 55.12% | |
4.05 | 15.07% | 1.95%458 Trận | 57.86% | |
4.38 | 10.47% | 1.7%401 Trận | 51.87% | |
2.9 | 30.28% | 0.6%142 Trận | 78.17% | |
3.42 | 24.46% | 0.59%139 Trận | 69.78% |