Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.69 | 25.57% | 1.06%1,572 Trận | 63.1% |
Xin Zhao | 3.77 | 19.06% | 1.28%1,905 Trận | 63.67% |
Annie | 3.82 | 23.72% | 0.57%843 Trận | 62.51% |
Fiora | 4 | 22.08% | 0.58%865 Trận | 60% |
Evelynn | 3.94 | 21.07% | 0.49%726 Trận | 59.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.36%26,822 Trận |
![]() | 15.21%21,406 Trận |
![]() | 13.63%21,059 Trận |
![]() | 11.01%15,493 Trận |
![]() | 10.05%14,151 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%76,505 Trận | 66.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 8.82% | 81.39%69,592 Trận | 36.71% | |
5.05 | 10.30% | 11.9%10,173 Trận | 39.06% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 22.56% | 32.1%52,217 Trận | 64.53% | |
4.01 | 19.57% | 21.27%34,592 Trận | 58.46% | |
4.02 | 17.76% | 9.3%15,130 Trận | 58.51% | |
4.29 | 15.70% | 7.23%11,764 Trận | 54.08% | |
3.95 | 25.47% | 6.36%10,350 Trận | 58.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 20.89% | 3.68%3,690 Trận | 63.58% | |
3.61 | 20.89% | 1.97%1,977 Trận | 65.15% | |
4.7 | 10.91% | 1.12%1,127 Trận | 38.33% | |
3.26 | 26.4% | 0.8%803 Trận | 70.24% | |
2.88 | 26.97% | 0.75%749 Trận | 83.58% |