Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.74 | 25.46% | 1.07%1,037 Trận | 61.62% |
Annie | 3.69 | 24.59% | 0.57%549 Trận | 65.94% |
Xin Zhao | 3.78 | 19.09% | 1.26%1,215 Trận | 63.37% |
Fiora | 3.89 | 23.8% | 0.56%542 Trận | 61.99% |
Evelynn | 3.91 | 22.29% | 0.5%480 Trận | 58.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.42%16,993 Trận |
![]() | 15.27%13,602 Trận |
![]() | 13.41%13,085 Trận |
![]() | 10.86%9,671 Trận |
![]() | 10.03%8,936 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%48,321 Trận | 66.59% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.14 | 8.76% | 85.53%44,390 Trận | 36.84% | |
5.02 | 10.24% | 7.33%3,807 Trận | 39.53% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.67 | 22.59% | 32.08%32,948 Trận | 64.69% | |
4.02 | 19.35% | 21.19%21,761 Trận | 58.52% | |
4.02 | 17.64% | 9.45%9,711 Trận | 58.37% | |
4.28 | 15.70% | 7.36%7,559 Trận | 54.19% | |
3.97 | 25.19% | 6.41%6,589 Trận | 58.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.63 | 21.01% | 3.55%2,261 Trận | 63.73% | |
3.62 | 20.61% | 1.76%1,121 Trận | 64.94% | |
4.66 | 11.21% | 1.08%687 Trận | 39.45% | |
3.25 | 24.91% | 0.84%538 Trận | 71.38% | |
2.88 | 27.21% | 0.71%452 Trận | 83.85% |