Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.7 | 25% | 1.06%1,472 Trận | 63.11% |
Xin Zhao | 3.78 | 18.6% | 1.28%1,774 Trận | 63.42% |
Annie | 3.78 | 23.95% | 0.57%789 Trận | 63.37% |
Fiora | 4 | 21.99% | 0.59%814 Trận | 59.95% |
Evelynn | 3.91 | 21.35% | 0.49%679 Trận | 59.79% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.37%24,952 Trận |
![]() | 15.25%19,984 Trận |
![]() | 13.6%19,535 Trận |
![]() | 10.98%14,392 Trận |
![]() | 10.06%13,182 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%72,133 Trận | 66.7% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 8.81% | 81.75%65,693 Trận | 36.72% | |
5.04 | 10.29% | 11.48%9,223 Trận | 39.3% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 22.53% | 32.11%49,286 Trận | 64.49% | |
4.02 | 19.47% | 21.22%32,572 Trận | 58.39% | |
4.02 | 17.70% | 9.33%14,317 Trận | 58.49% | |
4.29 | 15.66% | 7.25%11,122 Trận | 54.16% | |
3.95 | 25.35% | 6.38%9,784 Trận | 58.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 20.76% | 3.65%3,463 Trận | 63.5% | |
3.61 | 21.07% | 1.93%1,827 Trận | 65.02% | |
4.68 | 10.87% | 1.13%1,067 Trận | 38.71% | |
3.23 | 26.52% | 0.8%758 Trận | 71.11% | |
2.86 | 27.57% | 0.74%700 Trận | 84% |