Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.84 | 16.91% | 0.87%538 Trận | 64.68% |
Olaf | 3.9 | 19.21% | 0.49%302 Trận | 60.93% |
Zyra | 3.98 | 19.58% | 0.62%383 Trận | 60.57% |
Blitzcrank | 3.97 | 18.17% | 1.02%633 Trận | 59.56% |
Fizz | 4.07 | 17.34% | 0.96%594 Trận | 59.93% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.79%12,791 Trận |
![]() | 12.1%11,218 Trận |
![]() | 8.47%7,851 Trận |
![]() | 12.94%7,118 Trận |
![]() | 9.35%5,143 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%30,210 Trận | 66.88% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.22 | 0.96% | 93.57%20,814 Trận | 16.46% | |
6.31 | 0.45% | 5.05%1,123 Trận | 14.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 6.39% | 89.2%28,642 Trận | 35.16% | |
4.89 | 9.38% | 4.22%1,354 Trận | 41.8% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.71 | 20.59% | 37.01%20,994 Trận | 64.45% | |
4.31 | 14.72% | 23.19%13,153 Trận | 53.82% | |
3.90 | 17.14% | 10.34%5,863 Trận | 61.3% | |
4.06 | 16.82% | 6.32%3,584 Trận | 58.54% | |
3.58 | 28.65% | 4.73%2,684 Trận | 66.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.93 | 16.07% | 5%1,842 Trận | 58.58% | |
4.44 | 7.71% | 1.86%687 Trận | 47.89% | |
3.08 | 22.16% | 0.91%334 Trận | 77.54% | |
4.14 | 14.47% | 0.82%304 Trận | 56.58% | |
2.62 | 25.78% | 0.61%225 Trận | 88% |