Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.72 | 25.28% | 1.06%1,262 Trận | 62.28% |
Annie | 3.72 | 24.15% | 0.57%675 Trận | 64.89% |
Xin Zhao | 3.79 | 18.73% | 1.25%1,495 Trận | 63.41% |
Evelynn | 3.89 | 21.98% | 0.5%596 Trận | 60.07% |
Fiora | 3.98 | 22.21% | 0.58%689 Trận | 60.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.39%21,078 Trận |
![]() | 15.25%16,857 Trận |
![]() | 13.52%16,384 Trận |
![]() | 10.9%12,048 Trận |
![]() | 10.08%11,146 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%60,655 Trận | 66.53% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 8.75% | 83.24%55,514 Trận | 36.8% | |
5.04 | 10.28% | 9.86%6,577 Trận | 39.08% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 22.48% | 32.19%41,469 Trận | 64.49% | |
4.02 | 19.37% | 21.15%27,250 Trận | 58.36% | |
4.02 | 17.58% | 9.39%12,098 Trận | 58.57% | |
4.28 | 15.55% | 7.31%9,412 Trận | 54.41% | |
3.95 | 25.33% | 6.4%8,244 Trận | 58.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 20.55% | 3.62%2,891 Trận | 63.61% | |
3.63 | 20.99% | 1.87%1,491 Trận | 64.12% | |
4.67 | 11.18% | 1.13%903 Trận | 39.42% | |
3.23 | 25.88% | 0.82%657 Trận | 71.39% | |
2.89 | 26.42% | 0.73%579 Trận | 83.59% |