Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Ahri | 3.64 | 22.45% | 0.95%343 Trận | 64.14% |
Pantheon | 3.84 | 22.7% | 1.29%467 Trận | 61.03% |
Yorick | 3.75 | 23.35% | 0.46%167 Trận | 65.27% |
Vi | 3.83 | 19.18% | 0.81%292 Trận | 64.73% |
Urgot | 3.79 | 21.36% | 0.57%206 Trận | 64.08% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.36%7,339 Trận |
![]() | 12.29%6,752 Trận |
![]() | 8.34%4,585 Trận |
![]() | 13.03%4,210 Trận |
![]() | 9.55%3,086 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.76%16,749 Trận | 68.68% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.17 | 1.21% | 92.96%10,366 Trận | 17.35% | |
6.35 | 1.45% | 5.57%621 Trận | 15.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 7.67% | 89.37%15,289 Trận | 37.52% | |
4.79 | 10.82% | 4.21%721 Trận | 44.11% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 23.81% | 37.41%11,661 Trận | 66.74% | |
4.16 | 17.44% | 23.34%7,276 Trận | 56.32% | |
3.82 | 19.30% | 10.21%3,182 Trận | 62.82% | |
4.05 | 16.87% | 6.12%1,909 Trận | 58.15% | |
3.39 | 31.14% | 4.69%1,461 Trận | 68.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.66 | 20.9% | 5.23%1,048 Trận | 63.93% | |
4.22 | 9.92% | 1.96%393 Trận | 52.67% | |
3.8 | 16.06% | 1.24%249 Trận | 59.84% | |
2.7 | 29.91% | 1.07%214 Trận | 84.58% | |
3.12 | 28.1% | 0.76%153 Trận | 74.51% |