Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.03 | 17.73% | 0.98%1,128 Trận | 58.16% |
Shyvana | 4.07 | 20.8% | 0.43%500 Trận | 57% |
Malzahar | 4.03 | 15.13% | 0.68%780 Trận | 62.18% |
Pantheon | 4.15 | 18.54% | 0.89%1,030 Trận | 54.85% |
Cho'Gath | 4.22 | 21.16% | 1.06%1,229 Trận | 53.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.18%20,074 Trận |
![]() | 10.94%18,035 Trận |
![]() | 10.64%17,536 Trận |
![]() | 12.27%12,723 Trận |
![]() | 7.62%12,556 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.77%56,276 Trận | 65.17% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.95% | 93.35%40,777 Trận | 15.96% | |
6.32 | 0.77% | 5.07%2,213 Trận | 14.51% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 6.09% | 88.71%53,776 Trận | 34.29% | |
5.08 | 7.86% | 4.3%2,609 Trận | 39.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 19.32% | 35.17%38,500 Trận | 62.29% | |
4.45 | 13.92% | 22.1%24,184 Trận | 50.74% | |
4.03 | 16.15% | 10.17%11,129 Trận | 58.85% | |
4.21 | 15.26% | 6.02%6,592 Trận | 55.29% | |
3.71 | 28.00% | 4.79%5,243 Trận | 62.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 14.79% | 4.18%2,800 Trận | 54.93% | |
4.57 | 6% | 1.64%1,100 Trận | 45.36% | |
4.06 | 14.99% | 1.04%694 Trận | 57.2% | |
3.15 | 21.75% | 0.8%538 Trận | 74.54% | |
3.38 | 22.84% | 0.73%486 Trận | 69.96% |