Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kai'Sa tại đây. Tìm hiểu về build Kai'Sa , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.81 | 15.28% | 1.05%2,624 Trận | 64.21% |
Soraka | 4.31 | 10.69% | 0.71%1,777 Trận | 54.92% |
Vi | 4.41 | 13.02% | 0.76%1,897 Trận | 52.19% |
Sett | 4.51 | 13.29% | 1.67%4,167 Trận | 49.7% |
Blitzcrank | 4.42 | 12.73% | 0.99%2,474 Trận | 51.13% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.07%45,033 Trận |
![]() | 9.93%37,022 Trận |
![]() | 14.32%32,088 Trận |
![]() | 7.36%27,449 Trận |
![]() | 7.21%26,891 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%112,167 Trận | 60.82% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.16 | 0.56% | 89.99%94,196 Trận | 16.41% | |
6.31 | 0.72% | 3.72%3,893 Trận | 14.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.22 | 4.98% | 94.82%147,339 Trận | 35.68% | |
5.72 | 3.22% | 1.98%3,076 Trận | 26.72% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 13.57% | 24.03%66,821 Trận | 55.09% | |
4.36 | 11.84% | 15.28%42,509 Trận | 52.93% | |
4.33 | 10.87% | 13.59%37,796 Trận | 53.56% | |
4.21 | 12.11% | 12.16%33,831 Trận | 55.85% | |
3.98 | 15.38% | 6.72%18,691 Trận | 59.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.59 | 6.71% | 7.15%11,549 Trận | 46.05% | |
4.42 | 8.44% | 2.23%3,604 Trận | 49.28% | |
4.6 | 5.78% | 2.22%3,581 Trận | 43.2% | |
4.54 | 7.23% | 1.36%2,199 Trận | 47.25% | |
4.2 | 9.98% | 1.26%2,035 Trận | 53.86% |