Tên game + #NA1
Kai'Sa

Kai'Sa Build & Augments

  • Vỏ Bọc Cộng Sinh
  • Cơn Mưa IcathiaQ
  • Tia Truy KíchW
  • Tích Tụ Năng LượngE
  • Bản Năng Sát ThủR

Tìm mẹo Kai'Sa tại đây. Tìm hiểu về build Kai'Sa , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.72
  • Top 19.46%
  • Tỷ lệ cấm2.19%
  • Tỷ lệ thắng46.27%
  • Tỷ lệ chọn13.24%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
24.3%2,879 Trận
54.88%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.93%1,887 Trận
53.74%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
13.83%1,639 Trận
56.86%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.01%1,542 Trận
53.96%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.87%814 Trận
59.09%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.82%690 Trận
52.17%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.03%596 Trận
45.47%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.85%575 Trận
56.35%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
3.58%424 Trận
54.25%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.44%408 Trận
63.73%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
6.86%509 Trận
48.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
2.25%167 Trận
52.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.16%160 Trận
48.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.74%129 Trận
41.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.13%84 Trận
45.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.86%64 Trận
71.88%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.77%57 Trận
49.12%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
0.65%48 Trận
50%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.58%43 Trận
48.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.54%40 Trận
22.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.54%40 Trận
50%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.51%38 Trận
63.16%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.51%38 Trận
47.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.46%34 Trận
50%
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
0.46%34 Trận
38.24%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
94.42%6,782 Trận
35.84%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
2.26%162 Trận
22.84%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.5%108 Trận
30.56%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.78%56 Trận
19.64%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.63%45 Trận
53.33%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.42%30 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
88.6%4,024 Trận
15.93%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
4.47%203 Trận
12.32%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
4.05%184 Trận
17.93%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.4%109 Trận
10.09%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.42%19 Trận
26.32%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.04%2 Trận
0%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.02%1 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
11%6,896 Trận
35.93%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.31%6,462 Trận
49.41%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
7.93%4,974 Trận
46.74%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.16%4,492 Trận
15.78%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
5.27%3,305 Trận
53.4%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
24.3%2,879 Trận
54.88%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.17%2,612 Trận
58.84%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.26%2,046 Trận
61.73%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.93%1,887 Trận
53.74%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
13.83%1,639 Trận
56.86%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.01%1,542 Trận
53.96%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
2.07%1,297 Trận
54.12%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.99%1,250 Trận
56.48%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.74%1,091 Trận
60.13%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.49%937 Trận
48.67%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.87%814 Trận
59.09%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.25%781 Trận
70.93%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.82%690 Trận
52.17%
Đao Tím
Đao Tím
1.07%672 Trận
59.23%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
1.07%672 Trận
56.4%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.03%596 Trận
45.47%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.85%575 Trận
56.35%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.91%573 Trận
61.43%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.89%559 Trận
48.66%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.84%525 Trận
52.95%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.8%499 Trận
65.93%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
3.58%424 Trận
54.25%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.66%411 Trận
64.96%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.44%408 Trận
63.73%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.33%394 Trận
50.51%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo