Tên game + #NA1
Kai'Sa

Kai'Sa Build & Augments

  • Vỏ Bọc Cộng Sinh
  • Cơn Mưa IcathiaQ
  • Tia Truy KíchW
  • Tích Tụ Năng LượngE
  • Bản Năng Sát ThủR

Tìm mẹo Kai'Sa tại đây. Tìm hiểu về build Kai'Sa , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.74
  • Top 19.35%
  • Tỷ lệ cấm2.18%
  • Tỷ lệ thắng45.71%
  • Tỷ lệ chọn13.09%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
24.29%9,382 Trận
55.07%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.68%6,056 Trận
51.9%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.54%5,228 Trận
54.76%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
13.4%5,176 Trận
54.56%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
7.2%2,779 Trận
62%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.41%2,090 Trận
48.52%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.29%2,042 Trận
53.57%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.66%1,798 Trận
57.84%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.82%1,474 Trận
60.79%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.38%1,305 Trận
68.28%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
6.44%1,605 Trận
46.98%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.2%549 Trận
50.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
2.11%525 Trận
52.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.09%520 Trận
45.19%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.16%290 Trận
50.34%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
1.06%263 Trận
46.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.77%192 Trận
77.08%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.64%160 Trận
48.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.63%157 Trận
47.77%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.53%132 Trận
41.67%
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
0.52%130 Trận
38.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.48%119 Trận
19.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.48%120 Trận
49.17%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Gươm Suy Vong
0.47%116 Trận
56.03%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Nanh Nashor
0.47%118 Trận
83.9%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
94.55%22,540 Trận
35.66%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
2.1%500 Trận
26.2%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.44%343 Trận
27.11%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.94%224 Trận
23.66%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.69%165 Trận
44.85%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.28%66 Trận
45.45%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
88.13%13,695 Trận
15.85%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
4.86%755 Trận
13.25%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
3.59%558 Trận
11.83%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.72%422 Trận
9%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.57%89 Trận
11.24%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.1%16 Trận
18.75%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%5 Trận
40%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.99%22,236 Trận
35.35%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.53%21,306 Trận
48.94%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
8.13%16,445 Trận
46.43%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.07%14,303 Trận
15.48%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
5.17%10,460 Trận
53.44%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
24.29%9,382 Trận
55.07%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.26%8,627 Trận
57.38%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.68%6,056 Trận
51.9%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.92%5,916 Trận
61.17%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.54%5,228 Trận
54.76%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
13.4%5,176 Trận
54.56%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.9%3,850 Trận
56.47%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.79%3,630 Trận
61.13%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.73%3,511 Trận
57.28%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.5%3,037 Trận
50.48%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
7.2%2,779 Trận
62%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.33%2,687 Trận
69.45%
Đao Tím
Đao Tím
1.17%2,370 Trận
60.13%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.41%2,090 Trận
48.52%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
1.02%2,074 Trận
58.2%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.29%2,042 Trận
53.57%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.93%1,890 Trận
62.8%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.9%1,828 Trận
49.12%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.66%1,798 Trận
57.84%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.79%1,603 Trận
64.75%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.82%1,474 Trận
60.79%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.7%1,413 Trận
52.72%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.66%1,342 Trận
62.07%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.38%1,305 Trận
68.28%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
3.35%1,293 Trận
56.15%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo