Tên game + #NA1
Kai'Sa

Kai'Sa Build & Augments

  • Vỏ Bọc Cộng Sinh
  • Cơn Mưa IcathiaQ
  • Tia Truy KíchW
  • Tích Tụ Năng LượngE
  • Bản Năng Sát ThủR

Tìm mẹo Kai'Sa tại đây. Tìm hiểu về build Kai'Sa , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.7
  • Top 19.58%
  • Tỷ lệ cấm2.42%
  • Tỷ lệ thắng46.26%
  • Tỷ lệ chọn13.09%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.96%10,879 Trận
55.7%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.55%7,063 Trận
54.62%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.92%6,319 Trận
55.17%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.83%5,824 Trận
56.44%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.86%3,117 Trận
59.9%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.8%2,632 Trận
52.51%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.49%2,491 Trận
51.79%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.72%2,144 Trận
57.37%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.83%1,737 Trận
61.2%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.66%1,662 Trận
70.16%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
5.81%1,661 Trận
45.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.06%588 Trận
47.96%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.85%529 Trận
41.02%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.17%334 Trận
44.01%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
1.04%296 Trận
59.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.81%231 Trận
71.86%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
0.7%201 Trận
42.79%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.66%188 Trận
46.81%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.57%164 Trận
43.9%
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
0.55%156 Trận
39.74%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.52%148 Trận
45.95%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.51%145 Trận
53.79%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.51%146 Trận
25.34%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.45%128 Trận
48.44%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Gươm Suy Vong
0.44%125 Trận
49.6%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
95.18%25,832 Trận
35.96%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
1.9%515 Trận
29.13%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.14%310 Trận
36.13%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.01%275 Trận
21.09%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.56%151 Trận
50.33%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.21%58 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
89.48%15,647 Trận
16.2%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
4.24%741 Trận
14.84%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
3.56%622 Trận
9.65%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.13%372 Trận
11.29%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.47%82 Trận
14.63%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.1%18 Trận
11.11%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%5 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
11.02%25,912 Trận
35.83%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.38%24,411 Trận
48.94%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
7.31%17,184 Trận
46.04%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.03%16,520 Trận
16.04%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
5.23%12,305 Trận
52.55%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.96%10,879 Trận
55.7%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.39%10,322 Trận
58.34%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.55%7,063 Trận
54.62%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.93%6,893 Trận
60.64%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
2.81%6,618 Trận
59.58%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.92%6,319 Trận
55.17%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.83%5,824 Trận
56.44%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
2.04%4,800 Trận
61.19%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.55%3,635 Trận
48.56%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.36%3,189 Trận
48.26%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.35%3,173 Trận
67.13%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.86%3,117 Trận
59.9%
Đao Tím
Đao Tím
1.19%2,803 Trận
61.04%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.14%2,683 Trận
53.89%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.8%2,632 Trận
52.51%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.49%2,491 Trận
51.79%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
0.99%2,336 Trận
59.46%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.72%2,144 Trận
57.37%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.84%1,969 Trận
52.87%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.81%1,897 Trận
63.68%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.78%1,840 Trận
62.61%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.83%1,737 Trận
61.2%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.66%1,662 Trận
70.16%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.7%1,648 Trận
64.56%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.39%1,539 Trận
49.38%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo