Tên game + #NA1
Kai'Sa

Kai'Sa Build & Augments

  • Vỏ Bọc Cộng Sinh
  • Cơn Mưa IcathiaQ
  • Tia Truy KíchW
  • Tích Tụ Năng LượngE
  • Bản Năng Sát ThủR

Tìm mẹo Kai'Sa tại đây. Tìm hiểu về build Kai'Sa , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.7
  • Top 19.55%
  • Tỷ lệ cấm2.42%
  • Tỷ lệ thắng46.28%
  • Tỷ lệ chọn13.1%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.95%10,720 Trận
55.67%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.6%6,984 Trận
54.62%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.92%6,229 Trận
55.23%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.81%5,731 Trận
56.48%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.86%3,072 Trận
59.96%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.82%2,603 Trận
52.44%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.48%2,452 Trận
51.92%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.71%2,110 Trận
57.39%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.82%1,711 Trận
61.08%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.65%1,633 Trận
69.93%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
5.82%1,639 Trận
45.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.06%580 Trận
48.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.86%525 Trận
40.95%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.16%328 Trận
44.21%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
1.03%290 Trận
59.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.8%226 Trận
71.68%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
0.7%198 Trận
42.93%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.66%186 Trận
47.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.57%162 Trận
43.83%
Móc Diệt Thủy Quái
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
0.54%152 Trận
39.47%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.51%145 Trận
45.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.51%144 Trận
53.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.51%144 Trận
25%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.45%126 Trận
47.62%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Gươm Suy Vong
0.44%124 Trận
49.19%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
95.19%25,491 Trận
36%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
1.89%505 Trận
29.11%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.13%302 Trận
35.76%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.02%273 Trận
21.25%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.56%150 Trận
50.67%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.22%58 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
89.48%15,440 Trận
16.19%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
4.24%731 Trận
14.91%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
3.56%614 Trận
9.61%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.13%367 Trận
11.44%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.47%81 Trận
14.81%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.1%18 Trận
11.11%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%5 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
11.03%25,576 Trận
35.83%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.38%24,065 Trận
48.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
7.31%16,945 Trận
46.04%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.03%16,299 Trận
16.03%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
5.22%12,103 Trận
52.54%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.95%10,720 Trận
55.67%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.4%10,192 Trận
58.38%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.6%6,984 Trận
54.62%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.94%6,814 Trận
60.71%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
2.81%6,523 Trận
59.51%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.92%6,229 Trận
55.23%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.81%5,731 Trận
56.48%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
2.04%4,730 Trận
61.16%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.55%3,601 Trận
48.63%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.36%3,146 Trận
48.28%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.35%3,137 Trận
67.17%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.86%3,072 Trận
59.96%
Đao Tím
Đao Tím
1.19%2,756 Trận
60.96%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.14%2,645 Trận
54.1%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.82%2,603 Trận
52.44%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.48%2,452 Trận
51.92%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
0.99%2,300 Trận
59.52%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.71%2,110 Trận
57.39%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.84%1,951 Trận
52.84%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.81%1,872 Trận
63.57%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.78%1,809 Trận
62.52%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.82%1,711 Trận
61.08%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.7%1,624 Trận
64.41%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.65%1,633 Trận
69.93%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
3.37%1,510 Trận
49.4%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo