Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.42 | 36.47% | 1.07%340 Trận | 65.59% |
Karthus | 3.63 | 24.28% | 0.54%173 Trận | 65.9% |
Vi | 3.9 | 24.75% | 0.63%202 Trận | 57.92% |
Graves | 3.97 | 22.58% | 0.78%248 Trận | 57.26% |
Olaf | 3.92 | 22.94% | 0.68%218 Trận | 57.8% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.49%6,232 Trận |
![]() | 11.39%5,340 Trận |
![]() | 14.42%4,182 Trận |
![]() | 8.53%3,996 Trận |
![]() | 12.12%3,516 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%7,722 Trận | 65.31% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.28% | 85.98%10,038 Trận | 13.13% | |
6.2 | 1.31% | 9.78%1,142 Trận | 16.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.38% | 57.14%10,501 Trận | 33.83% | |
5.36 | 6.79% | 33.96%6,242 Trận | 32.75% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 23.07% | 16.44%7,260 Trận | 65.1% | |
3.79 | 22.49% | 15.79%6,975 Trận | 62.14% | |
3.94 | 21.50% | 9.44%4,172 Trận | 59.2% | |
4.13 | 19.30% | 9.33%4,120 Trận | 55.78% | |
3.95 | 20.73% | 8.98%3,966 Trận | 59.4% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 15.03% | 5.07%1,038 Trận | 53.37% | |
4.06 | 15.45% | 4.61%945 Trận | 56.08% | |
4.06 | 16.29% | 3.27%669 Trận | 56.65% | |
3.79 | 18.49% | 2.14%438 Trận | 59.36% | |
2.62 | 28.13% | 1.6%327 Trận | 87.46% |