Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.38 | 37.12% | 1.06%326 Trận | 65.95% |
Karthus | 3.62 | 24.55% | 0.54%167 Trận | 65.87% |
Vi | 3.82 | 26.06% | 0.61%188 Trận | 58.51% |
Graves | 3.97 | 22.41% | 0.78%241 Trận | 57.26% |
Olaf | 3.94 | 23% | 0.69%213 Trận | 57.28% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.5%6,008 Trận |
![]() | 11.36%5,145 Trận |
![]() | 14.45%4,039 Trận |
![]() | 8.56%3,876 Trận |
![]() | 12.13%3,390 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%7,538 Trận | 65.19% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.28% | 86.06%9,783 Trận | 13.18% | |
6.2 | 1.27% | 9.69%1,102 Trận | 16.42% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.28% | 57.22%10,245 Trận | 33.75% | |
5.36 | 6.74% | 33.89%6,067 Trận | 32.83% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 23.01% | 16.45%7,100 Trận | 65.01% | |
3.79 | 22.46% | 15.8%6,820 Trận | 62.14% | |
3.93 | 21.50% | 9.41%4,061 Trận | 59.39% | |
4.13 | 19.29% | 9.32%4,022 Trận | 55.69% | |
3.95 | 20.67% | 9%3,885 Trận | 59.36% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 15.01% | 5.1%1,019 Trận | 53.48% | |
4.05 | 15.3% | 4.58%915 Trận | 56.28% | |
4.08 | 15.87% | 3.25%649 Trận | 56.7% | |
3.78 | 18.65% | 2.15%429 Trận | 59.44% | |
2.63 | 27.81% | 1.6%320 Trận | 87.5% |