Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Cho'Gath | 3.76 | 31.72% | 1.11%331 Trận | 59.52% |
Lillia | 3.59 | 24% | 0.59%175 Trận | 65.14% |
Zaahen | 3.64 | 26.51% | 0.83%249 Trận | 65.06% |
Fizz | 3.7 | 27.32% | 0.61%183 Trận | 60.66% |
Gwen | 3.77 | 27.16% | 0.54%162 Trận | 64.2% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.3%5,681 Trận |
![]() | 10.91%4,750 Trận |
![]() | 13.72%3,661 Trận |
![]() | 8.4%3,657 Trận |
![]() | 10.21%3,213 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%6,810 Trận | 65.33% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.35 | 0.29% | 87.42%8,929 Trận | 13.7% | |
6.16 | 1% | 8.77%896 Trận | 16.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.37% | 58.53%9,313 Trận | 33.6% | |
5.35 | 6.78% | 32.82%5,223 Trận | 33.33% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.59 | 25.15% | 16.63%6,557 Trận | 65.72% | |
3.79 | 22.76% | 15.98%6,304 Trận | 62.15% | |
3.79 | 22.02% | 9.29%3,665 Trận | 62.29% | |
4.10 | 19.83% | 9.12%3,595 Trận | 56.75% | |
4.15 | 18.71% | 8.98%3,543 Trận | 55.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.17 | 14.98% | 5.35%988 Trận | 50.71% | |
4.17 | 16.13% | 5.07%936 Trận | 52.56% | |
3.79 | 22.52% | 3.66%675 Trận | 60% | |
3.83 | 18.91% | 2.29%423 Trận | 60.05% | |
2.39 | 34.53% | 1.51%278 Trận | 90.65% |