Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.39 | 36.74% | 1.05%313 Trận | 66.13% |
Karthus | 3.6 | 25.15% | 0.55%163 Trận | 66.26% |
Vi | 3.81 | 26.34% | 0.62%186 Trận | 58.6% |
Graves | 3.97 | 22.36% | 0.79%237 Trận | 56.96% |
Olaf | 3.95 | 22.6% | 0.7%208 Trận | 57.21% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.44%5,820 Trận |
![]() | 11.36%4,991 Trận |
![]() | 14.41%3,912 Trận |
![]() | 8.55%3,757 Trận |
![]() | 12.14%3,296 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%7,233 Trận | 65.16% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.4 | 0.28% | 86.16%9,398 Trận | 13.13% | |
6.19 | 1.33% | 9.63%1,050 Trận | 16.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.32% | 57.18%9,836 Trận | 33.72% | |
5.36 | 6.73% | 33.92%5,836 Trận | 32.78% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 23.12% | 16.52%6,848 Trận | 64.85% | |
3.80 | 22.39% | 15.85%6,573 Trận | 61.9% | |
3.93 | 21.42% | 9.41%3,902 Trận | 59.41% | |
4.14 | 19.25% | 9.28%3,849 Trận | 55.55% | |
3.95 | 20.74% | 8.98%3,722 Trận | 59.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 14.82% | 5.14%985 Trận | 53.2% | |
4.04 | 15.53% | 4.57%876 Trận | 56.39% | |
4.06 | 16.4% | 3.21%616 Trận | 56.82% | |
3.82 | 18.18% | 2.18%418 Trận | 58.61% | |
2.64 | 27.48% | 1.63%313 Trận | 87.22% |