Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.5 | 30.41% | 1.01%776 Trận | 66.24% |
Xin Zhao | 3.55 | 24.95% | 1.2%918 Trận | 67.86% |
Lillia | 3.54 | 25.08% | 0.79%606 Trận | 67.16% |
Brand | 3.85 | 20.4% | 1.1%843 Trận | 60.5% |
Ambessa | 3.89 | 26.35% | 0.58%444 Trận | 59.46% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.22%13,486 Trận |
![]() | 15.99%13,412 Trận |
![]() | 15.49%12,995 Trận |
![]() | 16.61%10,558 Trận |
![]() | 16.4%9,227 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.55%18,422 Trận | 65.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.06 | 9.81% | 53.75%26,235 Trận | 38.42% | |
5.11 | 9.19% | 34.62%16,901 Trận | 37.64% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 21.82% | 16.07%17,239 Trận | 63.53% | |
3.85 | 21.57% | 15.65%16,788 Trận | 61.09% | |
4.20 | 18.63% | 9.76%10,473 Trận | 54.95% | |
4.09 | 19.14% | 9.42%10,111 Trận | 56.68% | |
4.06 | 19.16% | 8.31%8,921 Trận | 57.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 24.89% | 4.56%2,407 Trận | 62.73% | |
3.78 | 19.56% | 3.41%1,800 Trận | 61% | |
3.88 | 20.17% | 2.23%1,175 Trận | 57.19% | |
4.68 | 11.19% | 2.12%1,117 Trận | 37.51% | |
3.62 | 25.77% | 1.16%613 Trận | 62.97% |