Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.44 | 36.49% | 1.09%370 Trận | 64.86% |
Karthus | 3.67 | 24.04% | 0.54%183 Trận | 65.03% |
Vi | 3.86 | 25.23% | 0.64%218 Trận | 58.26% |
Graves | 3.97 | 22.71% | 0.8%273 Trận | 57.51% |
Olaf | 3.95 | 22.55% | 0.69%235 Trận | 57.02% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.54%6,653 Trận |
![]() | 11.41%5,697 Trận |
![]() | 14.49%4,477 Trận |
![]() | 8.55%4,270 Trận |
![]() | 12.08%3,731 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%8,452 Trận | 65.01% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.27% | 85.99%11,073 Trận | 13.2% | |
6.21 | 1.19% | 9.82%1,265 Trận | 16.28% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 7.29% | 57.25%11,503 Trận | 33.63% | |
5.36 | 6.72% | 33.91%6,814 Trận | 32.83% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 23.12% | 16.38%7,915 Trận | 64.88% | |
3.80 | 22.36% | 15.8%7,635 Trận | 62.06% | |
3.94 | 21.21% | 9.53%4,602 Trận | 59.21% | |
4.13 | 19.27% | 9.35%4,515 Trận | 55.66% | |
3.94 | 20.62% | 8.93%4,316 Trận | 59.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 15.06% | 5.13%1,149 Trận | 53.26% | |
4.07 | 15.52% | 4.61%1,031 Trận | 55.58% | |
4.06 | 16.32% | 3.26%729 Trận | 56.52% | |
3.84 | 17.85% | 2.2%493 Trận | 58.22% | |
2.6 | 28.33% | 1.58%353 Trận | 87.82% |