Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.48 | 25.72% | 1.17%486 Trận | 69.14% |
Shyvana | 3.54 | 30.34% | 1.05%435 Trận | 65.29% |
Lillia | 3.44 | 26.11% | 0.76%314 Trận | 69.43% |
Brand | 3.77 | 21.28% | 1.05%437 Trận | 61.78% |
Karthus | 3.66 | 25.84% | 0.43%178 Trận | 62.92% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.26%7,317 Trận |
![]() | 21.16%7,174 Trận |
![]() | 15.49%6,973 Trận |
![]() | 16.73%5,672 Trận |
![]() | 14.34%4,862 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.55%9,576 Trận | 65.47% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 9.54% | 54.18%13,491 Trận | 38.03% | |
5.13 | 9.29% | 35.19%8,763 Trận | 37.08% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 21.83% | 15.79%8,563 Trận | 62.98% | |
3.86 | 21.46% | 15.57%8,443 Trận | 60.97% | |
4.21 | 18.25% | 9.75%5,288 Trận | 54.56% | |
4.09 | 19.62% | 9.55%5,178 Trận | 56.39% | |
4.04 | 19.51% | 8.47%4,597 Trận | 57.54% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 26.78% | 4.47%1,210 Trận | 63.39% | |
3.81 | 18.93% | 3.51%951 Trận | 61.09% | |
4.01 | 18.35% | 2.15%583 Trận | 55.23% | |
4.64 | 12.04% | 2.09%565 Trận | 37.7% | |
4.2 | 15.53% | 1.14%309 Trận | 51.13% |