Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.45 | 36.19% | 1.09%362 Trận | 64.64% |
Karthus | 3.67 | 23.89% | 0.54%180 Trận | 65% |
Vi | 3.88 | 25% | 0.64%212 Trận | 58.02% |
Graves | 3.95 | 23.13% | 0.81%268 Trận | 57.84% |
Briar | 4.02 | 22.55% | 0.83%275 Trận | 59.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.48%6,500 Trận |
![]() | 11.4%5,570 Trận |
![]() | 14.52%4,392 Trận |
![]() | 8.53%4,166 Trận |
![]() | 12.1%3,661 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%8,141 Trận | 65.1% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.27% | 86.05%10,636 Trận | 13.19% | |
6.2 | 1.24% | 9.75%1,205 Trận | 16.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.36% | 57.19%11,061 Trận | 33.85% | |
5.36 | 6.79% | 33.9%6,556 Trận | 32.64% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 23.12% | 16.41%7,633 Trận | 64.94% | |
3.80 | 22.48% | 15.79%7,344 Trận | 62% | |
3.94 | 21.34% | 9.5%4,419 Trận | 59.04% | |
4.11 | 19.44% | 9.3%4,327 Trận | 55.95% | |
3.95 | 20.70% | 9%4,184 Trận | 59.39% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 15.22% | 5.1%1,097 Trận | 53.33% | |
4.07 | 15.4% | 4.59%987 Trận | 55.62% | |
4.06 | 16.36% | 3.24%697 Trận | 56.53% | |
3.82 | 18.24% | 2.17%466 Trận | 58.8% | |
2.61 | 28.74% | 1.58%341 Trận | 87.39% |