Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.47 | 36.08% | 1.08%352 Trận | 64.49% |
Karthus | 3.64 | 24.29% | 0.54%177 Trận | 65.54% |
Vi | 3.88 | 25.24% | 0.64%210 Trận | 58.1% |
Graves | 3.98 | 22.48% | 0.79%258 Trận | 56.98% |
Xin Zhao | 3.91 | 21.07% | 0.86%280 Trận | 58.57% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.45%6,378 Trận |
![]() | 11.39%5,480 Trận |
![]() | 14.47%4,304 Trận |
![]() | 8.51%4,094 Trận |
![]() | 12.11%3,602 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%7,867 Trận | 65.22% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.28% | 85.99%10,246 Trận | 13.22% | |
6.2 | 1.29% | 9.79%1,167 Trận | 16.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.39% | 57.17%10,693 Trận | 33.84% | |
5.35 | 6.86% | 33.92%6,344 Trận | 32.88% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 23.12% | 16.42%7,379 Trận | 65.05% | |
3.79 | 22.46% | 15.77%7,088 Trận | 62.08% | |
3.94 | 21.39% | 9.48%4,259 Trận | 59.17% | |
4.12 | 19.36% | 9.3%4,178 Trận | 55.89% | |
3.95 | 20.62% | 8.99%4,039 Trận | 59.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 15.04% | 5.07%1,057 Trận | 53.26% | |
4.06 | 15.44% | 4.63%965 Trận | 55.96% | |
4.07 | 16.12% | 3.24%676 Trận | 56.8% | |
3.79 | 18.57% | 2.14%447 Trận | 59.51% | |
2.62 | 28.31% | 1.59%332 Trận | 87.65% |