Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.47 | 35.8% | 1.1%405 Trận | 64.2% |
Karthus | 3.7 | 23.5% | 0.54%200 Trận | 64% |
Vi | 3.87 | 25.75% | 0.63%233 Trận | 57.94% |
Olaf | 3.92 | 22.31% | 0.68%251 Trận | 58.17% |
Xin Zhao | 3.93 | 21.02% | 0.85%314 Trận | 58.28% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.45%7,301 Trận |
![]() | 11.41%6,247 Trận |
![]() | 14.46%4,921 Trận |
![]() | 8.53%4,671 Trận |
![]() | 12.13%4,128 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%9,210 Trận | 65.06% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.38 | 0.28% | 85.97%12,095 Trận | 13.24% | |
6.21 | 1.29% | 9.9%1,393 Trận | 15.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.27% | 57.4%12,538 Trận | 33.66% | |
5.35 | 6.80% | 33.84%7,393 Trận | 32.84% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 23.13% | 16.38%8,604 Trận | 64.82% | |
3.79 | 22.46% | 15.82%8,307 Trận | 62.04% | |
3.93 | 21.33% | 9.48%4,980 Trận | 59.38% | |
4.15 | 19.09% | 9.36%4,918 Trận | 55.25% | |
3.93 | 20.80% | 8.94%4,693 Trận | 59.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 14.58% | 5.14%1,255 Trận | 53.07% | |
4.07 | 15.78% | 4.6%1,122 Trận | 55.79% | |
4.07 | 16.08% | 3.26%796 Trận | 56.41% | |
3.83 | 18.22% | 2.16%527 Trận | 58.44% | |
2.59 | 28.95% | 1.53%373 Trận | 87.4% |