Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lux tại đây. Tìm hiểu về build Lux , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.18 | 24.03% | 1.04%1,727 Trận | 74.99% |
Olaf | 3.75 | 16.84% | 0.58%968 Trận | 64.15% |
Amumu | 3.85 | 16.63% | 0.84%1,389 Trận | 62.28% |
Cho'Gath | 3.96 | 17.01% | 1.02%1,681 Trận | 59.9% |
Xin Zhao | 3.82 | 15.65% | 0.74%1,227 Trận | 63.65% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.31%18,882 Trận |
![]() | 11.06%16,972 Trận |
![]() | 10.82%16,594 Trận |
![]() | 9.01%16,396 Trận |
![]() | 5.94%15,090 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.51%55,383 Trận | 64.59% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.58% | 85.34%52,216 Trận | 19.9% | |
6.1 | 0.87% | 12.58%7,700 Trận | 18.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.91 | 5.88% | 76.67%75,787 Trận | 42.26% | |
5.05 | 5.16% | 21.57%21,325 Trận | 38.99% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.87 | 13.93% | 17.6%34,367 Trận | 63.01% | |
4.10 | 11.75% | 15.39%30,046 Trận | 58.17% | |
4.04 | 11.75% | 11.29%22,045 Trận | 59.8% | |
3.86 | 13.99% | 11.01%21,487 Trận | 62.98% | |
4.00 | 12.58% | 8.99%17,551 Trận | 60.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 8.75% | 4.63%5,144 Trận | 53.65% | |
4.52 | 5.91% | 2.24%2,486 Trận | 46.18% | |
4.22 | 8.64% | 1.94%2,153 Trận | 54.34% | |
4.07 | 10.57% | 1.28%1,419 Trận | 57.29% | |
4.12 | 9.87% | 1.23%1,368 Trận | 55.34% |