Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lux tại đây. Tìm hiểu về build Lux , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.18 | 24.12% | 1.04%1,758 Trận | 75.03% |
Cho'Gath | 3.95 | 17.36% | 1.02%1,722 Trận | 59.99% |
Amumu | 3.87 | 16.47% | 0.84%1,421 Trận | 62.14% |
Olaf | 3.77 | 16.58% | 0.58%989 Trận | 63.8% |
Vi | 3.91 | 19.56% | 0.72%1,222 Trận | 60.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.29%19,303 Trận |
![]() | 11.04%17,336 Trận |
![]() | 10.82%16,987 Trận |
![]() | 9.02%16,787 Trận |
![]() | 5.94%15,448 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.51%56,613 Trận | 64.57% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 0.58% | 85.32%53,485 Trận | 19.87% | |
6.1 | 0.87% | 12.61%7,904 Trận | 18.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.91 | 5.89% | 76.7%77,656 Trận | 42.24% | |
5.05 | 5.15% | 21.54%21,807 Trận | 38.99% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.87 | 13.95% | 17.59%35,162 Trận | 62.98% | |
4.10 | 11.74% | 15.39%30,755 Trận | 58.16% | |
4.04 | 11.78% | 11.3%22,592 Trận | 59.85% | |
3.86 | 14.02% | 11.01%21,996 Trận | 62.96% | |
4.01 | 12.56% | 9%17,989 Trận | 60.23% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 8.76% | 4.66%5,298 Trận | 53.68% | |
4.51 | 5.9% | 2.23%2,541 Trận | 46.24% | |
4.21 | 8.61% | 1.92%2,184 Trận | 54.58% | |
4.06 | 10.63% | 1.29%1,468 Trận | 57.29% | |
4.13 | 9.93% | 1.24%1,410 Trận | 55.32% |