Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Olaf tại đây. Tìm hiểu về build Olaf , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.39 | 24.13% | 1.17%2,018 Trận | 71.36% |
Sion | 3.6 | 24.58% | 0.87%1,497 Trận | 65.53% |
Zilean | 3.57 | 21.04% | 0.64%1,093 Trận | 69.44% |
Braum | 3.66 | 28.5% | 0.44%765 Trận | 63.79% |
Shen | 3.7 | 23.68% | 0.6%1,039 Trận | 63.72% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.88%21,053 Trận |
![]() | 11.21%17,758 Trận |
![]() | 6.35%16,973 Trận |
![]() | 10.51%16,646 Trận |
![]() | 8.33%15,850 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.72%61,313 Trận | 70.35% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.84 | 1.77% | 59.34%36,858 Trận | 23.38% | |
5.97 | 1.06% | 34.98%21,728 Trận | 20.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.70 | 10.13% | 38.08%36,680 Trận | 46.24% | |
4.73 | 9.82% | 30.22%29,104 Trận | 45.38% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.34 | 23.35% | 18.95%36,131 Trận | 71.9% | |
3.47 | 24.91% | 18.97%36,180 Trận | 68.64% | |
3.54 | 22.86% | 12.17%23,204 Trận | 67.71% | |
3.57 | 22.23% | 10.52%20,051 Trận | 67.35% | |
3.60 | 18.57% | 9.41%17,938 Trận | 67.5% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.91 | 14.31% | 7.89%8,825 Trận | 60% | |
3.89 | 14.03% | 2.99%3,344 Trận | 60.5% | |
2.76 | 24.55% | 2.25%2,521 Trận | 85.12% | |
2.44 | 28.33% | 1.2%1,345 Trận | 91.75% | |
3.8 | 16.77% | 1.13%1,264 Trận | 62.97% |