Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Olaf tại đây. Tìm hiểu về build Olaf , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zilean | 3.49 | 26.64% | 0.59%214 Trận | 69.16% |
Rell | 3.56 | 29.82% | 0.63%228 Trận | 65.79% |
Sion | 3.64 | 21.86% | 0.86%311 Trận | 67.52% |
Cho'Gath | 3.69 | 25.12% | 1.14%410 Trận | 62.93% |
Leona | 3.67 | 27.36% | 0.85%307 Trận | 63.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.91%4,370 Trận |
![]() | 10.82%3,602 Trận |
![]() | 6.25%3,450 Trận |
![]() | 9.63%3,206 Trận |
![]() | 9.41%3,134 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%12,156 Trận | 70.57% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.88 | 1.65% | 57.73%6,980 Trận | 22.32% | |
6.01 | 1.06% | 36.72%4,440 Trận | 20.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.71 | 10.08% | 37.8%7,322 Trận | 46.41% | |
4.78 | 9.19% | 30.44%5,896 Trận | 44.64% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.30 | 23.05% | 19.35%7,365 Trận | 73.02% | |
3.43 | 25.48% | 18.09%6,885 Trận | 69.6% | |
3.53 | 23.62% | 11.87%4,518 Trận | 68.02% | |
3.53 | 22.87% | 10.75%4,093 Trận | 68.14% | |
3.59 | 18.57% | 9.32%3,549 Trận | 68.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 14.33% | 5.86%1,347 Trận | 62.29% | |
3.94 | 13.72% | 2.76%634 Trận | 58.83% | |
2.83 | 22.43% | 1.9%437 Trận | 85.58% | |
3.92 | 13.18% | 1.29%296 Trận | 60.81% | |
3.89 | 12.86% | 1.22%280 Trận | 62.5% |