Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 15.23 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.97 | 15.34% | 1.98%815 Trận | 61.35% |
Cho'Gath | 4.12 | 20.95% | 0.87%358 Trận | 56.15% |
Sona | 4.22 | 16.16% | 0.56%229 Trận | 56.77% |
Sett | 4.32 | 16.05% | 1.12%461 Trận | 52.28% |
Ahri | 4.27 | 12.54% | 0.77%319 Trận | 56.11% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.74%8,025 Trận |
![]() | 11.07%7,565 Trận |
![]() | 10.32%7,050 Trận |
![]() | 13.33%5,646 Trận |
![]() | 11.61%4,919 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.6%16,390 Trận | 61.15% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 1.38% | 93.98%15,273 Trận | 18.32% | |
6.28 | 0.6% | 4.12%669 Trận | 15.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.33 | 4.70% | 75.62%16,288 Trận | 33.75% | |
5.23 | 6.39% | 11.05%2,380 Trận | 35.5% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.08 | 14.73% | 36.69%15,329 Trận | 58.13% | |
4.49 | 12.11% | 25.45%10,631 Trận | 50.16% | |
4.17 | 12.78% | 10.06%4,202 Trận | 56.02% | |
4.27 | 11.47% | 5.74%2,397 Trận | 54.86% | |
4.31 | 12.88% | 5.11%2,135 Trận | 53.16% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 11.87% | 4.19%994 Trận | 53.72% | |
4.72 | 3.77% | 2.35%557 Trận | 40.75% | |
3.47 | 18.39% | 1.1%261 Trận | 69.35% | |
4.05 | 13.58% | 1.03%243 Trận | 56.38% | |
4.37 | 9.55% | 0.84%199 Trận | 53.27% |