Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.68 | 20.41% | 0.95%1,161 Trận | 65.03% |
Olaf | 4.14 | 16.34% | 0.58%704 Trận | 55.68% |
Sona | 4.17 | 14.59% | 0.55%665 Trận | 56.69% |
Cho'Gath | 4.37 | 18.6% | 0.92%1,113 Trận | 51.21% |
Pantheon | 4.29 | 15.22% | 0.82%992 Trận | 53.63% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.51%20,867 Trận |
![]() | 11.08%20,080 Trận |
![]() | 10.89%19,737 Trận |
![]() | 13.38%15,039 Trận |
![]() | 11.97%13,454 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.59%45,188 Trận | 61.45% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.16 | 0.93% | 94.4%45,349 Trận | 17.21% | |
6.27 | 0.8% | 3.89%1,867 Trận | 14.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.82% | 77.53%50,138 Trận | 32.91% | |
5.28 | 5.39% | 11.28%7,298 Trận | 34.64% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 15.68% | 35.23%42,736 Trận | 59.02% | |
4.44 | 12.57% | 24.49%29,710 Trận | 51.19% | |
4.14 | 12.91% | 9.77%11,850 Trận | 56.89% | |
4.23 | 11.82% | 5.09%6,170 Trận | 55.62% | |
4.36 | 12.32% | 4.78%5,802 Trận | 52.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 12.34% | 5.04%3,581 Trận | 52.95% | |
4.72 | 4.76% | 2.36%1,680 Trận | 42.26% | |
3.25 | 19.43% | 1.09%777 Trận | 75.29% | |
3.47 | 18.39% | 0.99%707 Trận | 68.6% | |
4.26 | 10.17% | 0.83%590 Trận | 52.88% |