Tên game + #NA1
Talon

Talon Build & Augments

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon tại đây. Tìm hiểu về build Talon , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.54
  • Top 113.18%
  • Tỷ lệ cấm1.28%
  • Tỷ lệ thắng48.88%
  • Tỷ lệ chọn8.65%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
27.59%21,802 Trận
60.66%
Đảo Chính
Đảo Chính
20.78%16,425 Trận
57.73%
Huyết Đao
Huyết Đao
8.53%6,739 Trận
54.79%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.87%5,427 Trận
51.35%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.65%5,253 Trận
52.54%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
6.57%5,189 Trận
65.14%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.74%4,538 Trận
55.4%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
5.61%4,437 Trận
59.66%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.4%3,477 Trận
49.67%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
4.03%3,181 Trận
51.4%
Build Cốt Lõi
Synergies
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
3.39%1,509 Trận
62.29%
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
Rìu Hỏa Ngục
1.62%722 Trận
62.6%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
1.09%485 Trận
36.7%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
0.79%352 Trận
56.53%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.7%312 Trận
58.01%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Súng Hải Tặc
0.6%266 Trận
57.52%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Kiếm Ác Xà
0.59%262 Trận
62.21%
Kiếm Điện Phong
Gươm Thức Thời
Rìu Hỏa Ngục
0.58%257 Trận
63.04%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
Thương Phục Hận Serylda
0.49%219 Trận
79.45%
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
Rìu Hỏa Ngục
0.48%212 Trận
64.15%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
0.48%213 Trận
55.4%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.44%198 Trận
54.55%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Tối Thượng
0.44%196 Trận
76.53%
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.4%179 Trận
64.25%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Nguyên Tố Luân
0.39%175 Trận
57.14%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
72.9%26,690 Trận
35.28%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.22%4,473 Trận
38.1%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
5.5%2,012 Trận
36.78%
Giày Bạc
Giày Bạc
4.61%1,688 Trận
35.66%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
3.14%1,150 Trận
34.26%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.6%584 Trận
28.08%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.04%13 Trận
23.08%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
10.06%35,168 Trận
54.49%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
7.95%27,784 Trận
58.64%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
7.67%26,805 Trận
35.2%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
27.59%21,802 Trận
60.66%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
5.27%18,402 Trận
52.41%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
5.23%18,266 Trận
52.3%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
4.91%17,172 Trận
64.66%
Đảo Chính
Đảo Chính
20.78%16,425 Trận
57.73%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.47%12,113 Trận
46.55%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.02%10,542 Trận
38.09%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
2.96%10,346 Trận
58.55%
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ác Xà
2.86%9,993 Trận
65.14%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.46%8,587 Trận
59.35%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
2.23%7,794 Trận
64.47%
Huyết Đao
Huyết Đao
8.53%6,739 Trận
54.79%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
1.88%6,572 Trận
59.28%
Gươm Thức Thời
Gươm Thức Thời
1.78%6,204 Trận
53.06%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.87%5,427 Trận
51.35%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.65%5,253 Trận
52.54%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
6.57%5,189 Trận
65.14%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.74%4,538 Trận
55.4%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
5.61%4,437 Trận
59.66%
Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích
1.07%3,723 Trận
46.52%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.4%3,477 Trận
49.67%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
0.98%3,435 Trận
67.05%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.97%3,390 Trận
65.46%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
0.93%3,251 Trận
46.14%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
4.03%3,181 Trận
51.4%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.85%2,974 Trận
65.16%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.24%2,562 Trận
66.35%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo