Tên hiển thị + #NA1
Talon

Talonarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tất cả thông tin về arena Talon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Talon, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.57
  • Top 115.88%
  • Tỷ lệ cấm1.65%
  • Tỉ lệ thắng48.23%
  • Tỷ lệ chọn6.89%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.05%14,443 Trận
57.52%
Đảo Chính
Đảo Chính
23.45%10,908 Trận
54.58%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.88%4,132 Trận
55.74%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.44%3,458 Trận
50.49%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.89%3,203 Trận
55.04%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
5.78%2,688 Trận
50.82%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.02%2,335 Trận
57.22%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.17%1,941 Trận
46.47%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
3.96%1,840 Trận
49.13%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
3.35%1,560 Trận
49.23%
Lối lên đồ chính
Synergies
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
3.64%958 Trận
65.55%
Kiếm Điện Phong
Gươm Thức Thời
Áo Choàng Bóng Tối
1.37%361 Trận
54.02%
Nguyệt Đao
Gươm Thức Thời
Áo Choàng Bóng Tối
1.15%302 Trận
57.95%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Kiếm Ác Xà
1.09%288 Trận
63.89%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
1.04%275 Trận
35.27%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Mãng Xà Kích
Kiếm Ác Xà
1.00%264 Trận
59.47%
Kiếm Điện Phong
Mãng Xà Kích
Kiếm Ác Xà
0.97%255 Trận
62.35%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
0.61%162 Trận
58.02%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
Thương Phục Hận Serylda
0.61%162 Trận
66.67%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
Trang Bị Tối Thượng
0.57%149 Trận
78.52%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.56%147 Trận
53.06%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
0.47%123 Trận
60.16%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Gươm Thức Thời
0.47%125 Trận
60.80%
Kiếm Điện Phong
Gươm Thức Thời
Rìu Hỏa Ngục
0.46%120 Trận
58.33%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.45%119 Trận
42.02%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
79.80%18,295 Trận
36.78%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
10.84%2,484 Trận
38.89%
Giày Bạc
Giày Bạc
4.88%1,119 Trận
33.15%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.53%579 Trận
36.44%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.28%293 Trận
32.76%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.66%151 Trận
34.44%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%4 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
10.27%22,238 Trận
54.43%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
8.47%18,338 Trận
36.76%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
7.49%16,215 Trận
58.64%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.05%14,443 Trận
57.52%
Đảo Chính
Đảo Chính
23.45%10,908 Trận
54.58%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
4.91%10,625 Trận
63.90%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
4.61%9,988 Trận
51.66%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
4.39%9,494 Trận
51.15%
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ác Xà
3.95%8,544 Trận
63.03%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.70%5,841 Trận
47.47%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
2.69%5,829 Trận
60.04%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
2.54%5,508 Trận
58.84%
Gươm Thức Thời
Gươm Thức Thời
2.38%5,159 Trận
51.93%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.26%4,899 Trận
60.60%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
8.88%4,132 Trận
55.74%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.86%4,020 Trận
55.60%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
1.84%3,983 Trận
60.76%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.83%3,965 Trận
47.72%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.44%3,458 Trận
50.49%
Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích
1.55%3,352 Trận
47.34%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.89%3,203 Trận
55.04%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
5.78%2,688 Trận
50.82%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.15%2,490 Trận
38.92%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.02%2,335 Trận
57.22%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.95%2,057 Trận
63.93%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.94%2,037 Trận
65.49%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.17%1,941 Trận
46.47%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
3.96%1,840 Trận
49.13%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
0.76%1,646 Trận
67.31%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
3.35%1,560 Trận
49.23%