Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ziggs tại đây. Tìm hiểu về build Ziggs , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.41 | 21.83% | 0.88%907 Trận | 72.33% |
Dr. Mundo | 4.02 | 15.9% | 1.01%1,038 Trận | 59.34% |
Ambessa | 3.93 | 16.19% | 0.55%562 Trận | 61.39% |
Xin Zhao | 4.01 | 12.56% | 0.77%788 Trận | 62.06% |
Amumu | 4.05 | 14.88% | 0.8%820 Trận | 57.68% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.63%16,451 Trận |
![]() | 16.3%15,873 Trận |
![]() | 11.82%12,961 Trận |
![]() | 13%12,660 Trận |
![]() | 8.07%12,495 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%54,015 Trận | 62.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.37% | 87.54%32,218 Trận | 16.24% | |
6.19 | 0.71% | 11.56%4,254 Trận | 16.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.06 | 5.56% | 77.16%45,471 Trận | 39.01% | |
5.44 | 3.57% | 20.93%12,336 Trận | 31.1% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.20 | 11.47% | 20.53%26,843 Trận | 56.6% | |
4.00 | 13.65% | 19.35%25,300 Trận | 60.11% | |
3.96 | 12.30% | 15.33%20,046 Trận | 61.63% | |
4.24 | 11.19% | 9.94%12,990 Trận | 55.47% | |
4.19 | 11.27% | 8.59%11,231 Trận | 56.37% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.32 | 8.27% | 4.43%3,022 Trận | 52.12% | |
4.49 | 6.99% | 2.83%1,931 Trận | 45.93% | |
4.33 | 9.45% | 1.24%847 Trận | 50.06% | |
3.47 | 14.14% | 1.04%707 Trận | 71.85% | |
3.37 | 17% | 1.02%694 Trận | 72.33% |