Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.97 | 18.85% | 0.65%191 Trận | 57.07% |
Vi | 4.16 | 18.42% | 0.65%190 Trận | 53.68% |
Malzahar | 4.17 | 13.25% | 0.57%166 Trận | 58.43% |
Zilean | 4.23 | 12.31% | 0.44%130 Trận | 58.46% |
Tristana | 4.27 | 12.66% | 0.54%158 Trận | 58.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.18%3,066 Trận |
![]() | 10.44%2,694 Trận |
![]() | 5.07%2,164 Trận |
![]() | 7.9%2,038 Trận |
![]() | 6.76%1,937 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%9,431 Trận | 62.91% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.09 | 0.71% | 74.98%8,758 Trận | 17.93% | |
6 | 1.29% | 9.99%1,167 Trận | 19.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.01 | 6.34% | 49.64%8,571 Trận | 40% | |
5.27 | 4.92% | 37.99%6,559 Trận | 34.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 13.40% | 19.89%4,388 Trận | 58.82% | |
4.23 | 12.16% | 17.18%3,790 Trận | 55.12% | |
4.24 | 13.41% | 11.76%2,595 Trận | 55.45% | |
3.61 | 26.76% | 9.64%2,126 Trận | 65.43% | |
4.33 | 12.53% | 8.43%1,860 Trận | 53.33% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.17 | 11.17% | 2.31%394 Trận | 53.81% | |
4.34 | 9.05% | 1.17%199 Trận | 50.75% | |
4.64 | 7.14% | 0.9%154 Trận | 44.81% | |
4.97 | 2.84% | 0.83%141 Trận | 39.72% | |
4.64 | 12.41% | 0.8%137 Trận | 40.15% |