Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.98 | 20.42% | 2.81%901 Trận | 58.27% |
Xin Zhao | 4.12 | 11.71% | 0.69%222 Trận | 59.91% |
Lux | 4.09 | 12.21% | 0.67%213 Trận | 59.62% |
Zaahen | 4.21 | 15.61% | 0.84%269 Trận | 55.76% |
Yorick | 3.83 | 12.73% | 0.34%110 Trận | 60.91% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.28%3,326 Trận |
![]() | 10.75%3,023 Trận |
![]() | 4.81%2,199 Trận |
![]() | 7.8%2,192 Trận |
![]() | 6.59%2,014 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%10,125 Trận | 62.09% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.51% | 74.92%9,023 Trận | 17.67% | |
6.01 | 0.58% | 9.98%1,202 Trận | 19.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 6.13% | 49.75%8,847 Trận | 38.98% | |
5.17 | 4.79% | 38.52%6,850 Trận | 36.28% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.93 | 14.13% | 20.7%4,755 Trận | 60.5% | |
4.23 | 12.54% | 16.73%3,843 Trận | 55.27% | |
4.25 | 12.13% | 11.12%2,555 Trận | 54.17% | |
3.66 | 24.66% | 8.99%2,064 Trận | 64.44% | |
4.05 | 13.62% | 8.09%1,858 Trận | 58.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.14 | 10.27% | 2.54%448 Trận | 55.8% | |
4.23 | 11.26% | 1.26%222 Trận | 49.55% | |
4.43 | 10% | 0.91%160 Trận | 45.63% | |
4.3 | 13.16% | 0.86%152 Trận | 50% | |
4.69 | 3.7% | 0.76%135 Trận | 44.44% |