Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.98 | 20.71% | 2.86%874 Trận | 58.35% |
Xin Zhao | 4.04 | 12.5% | 0.68%208 Trận | 62.02% |
Lux | 4.08 | 12.14% | 0.67%206 Trận | 60.19% |
Vel'Koz | 4 | 12.2% | 0.4%123 Trận | 63.41% |
Vi | 4.18 | 14.59% | 0.76%233 Trận | 55.36% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.26%3,262 Trận |
![]() | 10.75%2,972 Trận |
![]() | 4.83%2,169 Trận |
![]() | 7.76%2,144 Trận |
![]() | 6.59%1,976 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%9,565 Trận | 62.07% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.51% | 74.94%8,499 Trận | 17.57% | |
6.01 | 0.62% | 9.99%1,133 Trận | 19.15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 6.06% | 49.65%8,328 Trận | 38.95% | |
5.17 | 4.82% | 38.58%6,471 Trận | 36.25% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 14.09% | 20.66%4,485 Trận | 60.49% | |
4.23 | 12.38% | 16.77%3,642 Trận | 55.16% | |
4.26 | 12.17% | 11.2%2,432 Trận | 53.91% | |
3.65 | 24.73% | 9.01%1,957 Trận | 64.54% | |
4.37 | 10.18% | 8.05%1,748 Trận | 51.37% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 10.53% | 2.51%418 Trận | 55.26% | |
4.24 | 11.59% | 1.24%207 Trận | 49.76% | |
4.27 | 13.61% | 0.88%147 Trận | 50.34% | |
4.39 | 10% | 0.84%140 Trận | 47.86% | |
4.68 | 3.82% | 0.79%131 Trận | 45.04% |