Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.92 | 20.51% | 2.52%1,136 Trận | 60.48% |
Vi | 4.13 | 16.28% | 0.76%344 Trận | 55.81% |
Zaahen | 4.2 | 14.62% | 0.87%390 Trận | 54.87% |
Jax | 4.21 | 12.98% | 1.04%470 Trận | 54.89% |
Vel'Koz | 4.11 | 13.22% | 0.39%174 Trận | 60.34% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.29%4,705 Trận |
![]() | 10.85%4,290 Trận |
![]() | 4.83%3,116 Trận |
![]() | 7.82%3,093 Trận |
![]() | 6.55%2,826 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%14,868 Trận | 62.27% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.47% | 74.83%13,267 Trận | 17.87% | |
6.04 | 0.71% | 10.29%1,825 Trận | 18.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.02% | 49.87%12,935 Trận | 39% | |
5.16 | 4.98% | 38.11%9,885 Trận | 36.21% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 13.85% | 20.66%6,924 Trận | 60.98% | |
4.20 | 12.92% | 16.77%5,621 Trận | 55.61% | |
4.24 | 11.97% | 11.26%3,775 Trận | 54.89% | |
3.65 | 24.58% | 9.02%3,023 Trận | 64.27% | |
4.38 | 10.31% | 8.13%2,726 Trận | 51.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.17 | 10.54% | 2.5%645 Trận | 54.57% | |
4.28 | 9.7% | 1.28%330 Trận | 50% | |
4.48 | 10.34% | 1.12%290 Trận | 44.14% | |
4.28 | 13.66% | 0.88%227 Trận | 48.9% | |
4.73 | 4.71% | 0.74%191 Trận | 44.5% |