Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.99 | 20.59% | 2.83%879 Trận | 58.02% |
Xin Zhao | 4.07 | 12.32% | 0.68%211 Trận | 61.14% |
Lux | 4.08 | 12.38% | 0.68%210 Trận | 60% |
Vi | 4.15 | 14.83% | 0.76%236 Trận | 55.93% |
Vel'Koz | 4.06 | 12% | 0.4%125 Trận | 62.4% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.27%3,288 Trận |
![]() | 10.75%2,994 Trận |
![]() | 4.83%2,182 Trận |
![]() | 7.78%2,166 Trận |
![]() | 6.59%1,990 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%9,953 Trận | 62.06% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.5% | 74.93%8,850 Trận | 17.62% | |
6.01 | 0.59% | 9.99%1,180 Trận | 18.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.18% | 49.73%8,695 Trận | 39.06% | |
5.16 | 4.78% | 38.53%6,737 Trận | 36.31% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.93 | 14.20% | 20.65%4,663 Trận | 60.56% | |
4.23 | 12.51% | 16.78%3,788 Trận | 55.2% | |
4.25 | 12.15% | 11.12%2,511 Trận | 54.16% | |
3.65 | 24.61% | 9.02%2,036 Trận | 64.59% | |
4.05 | 13.75% | 8.08%1,825 Trận | 58.85% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.14 | 9.95% | 2.54%442 Trận | 55.66% | |
4.24 | 11.36% | 1.27%220 Trận | 49.55% | |
4.4 | 10.32% | 0.89%155 Trận | 46.45% | |
4.28 | 13.42% | 0.86%149 Trận | 50.34% | |
4.69 | 3.7% | 0.78%135 Trận | 44.44% |