Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.97 | 20.83% | 2.87%869 Trận | 58.57% |
Xin Zhao | 4.04 | 12.62% | 0.68%206 Trận | 61.65% |
Lux | 4.08 | 12.25% | 0.67%204 Trận | 60.29% |
Vel'Koz | 4 | 12.2% | 0.41%123 Trận | 63.41% |
Vi | 4.16 | 14.72% | 0.76%231 Trận | 55.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.24%3,222 Trận |
![]() | 10.79%2,955 Trận |
![]() | 4.81%2,140 Trận |
![]() | 7.75%2,123 Trận |
![]() | 6.58%1,957 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%9,488 Trận | 62.12% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.51% | 75%8,444 Trận | 17.59% | |
6.01 | 0.62% | 9.97%1,123 Trận | 19.15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.06 | 6.02% | 49.64%8,273 Trận | 38.87% | |
5.16 | 4.84% | 38.59%6,431 Trận | 36.36% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 14.10% | 20.67%4,454 Trận | 60.46% | |
4.23 | 12.41% | 16.76%3,611 Trận | 55.22% | |
4.26 | 12.15% | 11.19%2,411 Trận | 53.92% | |
3.64 | 24.73% | 9.01%1,941 Trận | 64.61% | |
4.05 | 13.78% | 8.08%1,742 Trận | 58.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 10.6% | 2.51%415 Trận | 55.42% | |
4.25 | 11.65% | 1.24%206 Trận | 49.51% | |
4.28 | 13.1% | 0.88%145 Trận | 50.34% | |
4.41 | 9.49% | 0.83%137 Trận | 47.45% | |
4.66 | 3.85% | 0.78%130 Trận | 45.38% |