Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.92 | 20.67% | 2.52%1,156 Trận | 60.47% |
Vi | 4.12 | 16.18% | 0.75%346 Trận | 55.78% |
Zaahen | 4.21 | 14.68% | 0.86%395 Trận | 54.68% |
Jax | 4.2 | 13% | 1.04%477 Trận | 54.93% |
Xin Zhao | 4.19 | 11.08% | 0.69%316 Trận | 57.59% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.29%4,837 Trận |
![]() | 10.83%4,403 Trận |
![]() | 4.84%3,216 Trận |
![]() | 7.85%3,191 Trận |
![]() | 6.54%2,904 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%15,424 Trận | 62.36% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.49% | 74.86%13,753 Trận | 17.93% | |
6.03 | 0.74% | 10.27%1,887 Trận | 18.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.03% | 49.91%13,386 Trận | 39.06% | |
5.17 | 4.95% | 38.17%10,238 Trận | 36.15% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 13.84% | 20.72%7,209 Trận | 61.15% | |
4.20 | 12.92% | 16.79%5,842 Trận | 55.55% | |
4.25 | 11.87% | 11.26%3,916 Trận | 54.83% | |
3.65 | 24.66% | 9.01%3,135 Trận | 64.27% | |
4.38 | 10.34% | 8.17%2,843 Trận | 51.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.17 | 10.66% | 2.49%666 Trận | 54.2% | |
4.27 | 9.54% | 1.3%346 Trận | 50.58% | |
4.48 | 10.07% | 1.12%298 Trận | 43.96% | |
4.26 | 13.5% | 0.89%237 Trận | 49.37% | |
4.74 | 4.57% | 0.74%197 Trận | 44.67% |