Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.93 | 20.64% | 2.6%1,066 Trận | 60.04% |
Vi | 4.14 | 15.71% | 0.76%312 Trận | 56.41% |
Zaahen | 4.18 | 14.86% | 0.85%350 Trận | 55.43% |
Jax | 4.21 | 12.82% | 1.05%429 Trận | 55.01% |
Xin Zhao | 4.19 | 11.03% | 0.71%290 Trận | 57.59% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.27%4,325 Trận |
![]() | 10.89%3,980 Trận |
![]() | 4.8%2,856 Trận |
![]() | 7.79%2,847 Trận |
![]() | 6.53%2,603 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%13,549 Trận | 62.03% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.49% | 74.81%12,075 Trận | 17.73% | |
6.03 | 0.72% | 10.27%1,657 Trận | 18.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 6.03% | 49.97%11,783 Trận | 38.77% | |
5.16 | 4.86% | 38.1%8,985 Trận | 36.14% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 13.89% | 20.61%6,300 Trận | 60.78% | |
4.21 | 12.91% | 16.8%5,136 Trận | 55.43% | |
4.24 | 12.13% | 11.19%3,421 Trận | 54.69% | |
3.66 | 24.47% | 9.08%2,775 Trận | 64.07% | |
4.39 | 10.35% | 8.09%2,473 Trận | 51.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 10.15% | 2.47%581 Trận | 55.25% | |
4.28 | 9.8% | 1.26%296 Trận | 49.66% | |
4.46 | 10.98% | 1.05%246 Trận | 43.9% | |
4.3 | 13.46% | 0.88%208 Trận | 48.08% | |
4.73 | 5.14% | 0.74%175 Trận | 44.57% |