Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.93 | 20.74% | 2.61%1,056 Trận | 60.04% |
Zaahen | 4.16 | 15.34% | 0.84%339 Trận | 55.75% |
Vi | 4.15 | 15.64% | 0.76%307 Trận | 56.03% |
Jax | 4.21 | 12.8% | 1.04%422 Trận | 54.98% |
Xin Zhao | 4.2 | 11.23% | 0.7%285 Trận | 57.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.28%4,225 Trận |
![]() | 10.91%3,894 Trận |
![]() | 4.83%2,800 Trận |
![]() | 7.81%2,785 Trận |
![]() | 6.55%2,549 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%13,125 Trận | 62.03% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.49% | 74.72%11,692 Trận | 17.7% | |
6.03 | 0.63% | 10.22%1,599 Trận | 18.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 6.04% | 49.81%11,407 Trận | 38.73% | |
5.16 | 4.88% | 38.23%8,755 Trận | 36.2% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.93 | 13.92% | 20.59%6,112 Trận | 60.73% | |
4.22 | 12.88% | 16.76%4,976 Trận | 55.37% | |
4.24 | 12.19% | 11.16%3,313 Trận | 54.78% | |
3.66 | 24.57% | 9.01%2,674 Trận | 64.02% | |
4.38 | 10.30% | 8.08%2,399 Trận | 51.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 10.09% | 2.47%565 Trận | 55.75% | |
4.28 | 10.14% | 1.25%286 Trận | 49.65% | |
4.47 | 10.7% | 1.06%243 Trận | 43.62% | |
4.31 | 13.33% | 0.85%195 Trận | 48.21% | |
4.74 | 4.68% | 0.75%171 Trận | 44.44% |