Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.94 | 21.08% | 2.96%816 Trận | 59.31% |
Xin Zhao | 4.07 | 11.83% | 0.67%186 Trận | 61.83% |
Vi | 4.15 | 15.17% | 0.76%211 Trận | 55.92% |
Yorick | 3.77 | 11.34% | 0.35%97 Trận | 62.89% |
Lux | 4.14 | 12.83% | 0.68%187 Trận | 58.82% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.19%2,913 Trận |
![]() | 10.79%2,697 Trận |
![]() | 4.8%1,946 Trận |
![]() | 7.77%1,944 Trận |
![]() | 6.64%1,800 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%8,583 Trận | 61.98% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.09 | 0.52% | 74.55%7,490 Trận | 17.46% | |
6.01 | 0.69% | 10.05%1,010 Trận | 18.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.06 | 5.94% | 49.31%7,373 Trận | 38.79% | |
5.16 | 4.99% | 38.76%5,795 Trận | 36.38% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 14.13% | 20.61%4,069 Trận | 60.36% | |
4.23 | 12.46% | 16.66%3,290 Trận | 55.14% | |
4.28 | 12.43% | 11.13%2,197 Trận | 53.44% | |
3.64 | 24.92% | 9.09%1,794 Trận | 64.66% | |
4.03 | 13.84% | 8.09%1,597 Trận | 59.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 10.66% | 2.46%366 Trận | 56.01% | |
4.2 | 12.77% | 1.27%188 Trận | 50% | |
4.36 | 12.1% | 0.83%124 Trận | 48.39% | |
4.66 | 3.31% | 0.81%121 Trận | 46.28% | |
4.35 | 8.85% | 0.76%113 Trận | 48.67% |