Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Darius tại đây. Tìm hiểu về build Darius , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.92 | 20.7% | 2.42%1,222 Trận | 60.23% |
Vi | 4.13 | 16.32% | 0.77%386 Trận | 55.44% |
Zaahen | 4.24 | 14.65% | 0.85%430 Trận | 54.65% |
Annie | 4.08 | 15.69% | 0.4%204 Trận | 58.33% |
Xin Zhao | 4.17 | 12.17% | 0.68%345 Trận | 57.1% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.26%5,265 Trận |
![]() | 10.8%4,791 Trận |
![]() | 4.86%3,524 Trận |
![]() | 7.86%3,484 Trận |
![]() | 6.52%3,152 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%16,803 Trận | 62.48% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.49% | 74.85%15,048 Trận | 17.82% | |
6.04 | 0.73% | 10.24%2,059 Trận | 18.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.09% | 49.76%14,576 Trận | 39.17% | |
5.17 | 4.91% | 38.26%11,207 Trận | 36.08% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 13.81% | 20.87%7,902 Trận | 61.12% | |
4.19 | 13.00% | 16.75%6,345 Trận | 55.86% | |
4.24 | 11.96% | 11.19%4,238 Trận | 54.98% | |
3.67 | 24.67% | 9.09%3,441 Trận | 63.99% | |
4.38 | 10.26% | 8.13%3,079 Trận | 51.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 10.92% | 2.54%742 Trận | 55.12% | |
4.29 | 8.97% | 1.26%368 Trận | 50.54% | |
4.49 | 9.62% | 1.17%343 Trận | 44.9% | |
4.25 | 13.55% | 0.86%251 Trận | 49% | |
4.77 | 4.95% | 0.76%222 Trận | 44.59% |