Tên hiển thị + #NA1
Darius

Dariusarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Xuất Huyết
  • Tàn SátQ
  • Đánh ThọtW
  • Bắt GiữE
  • Máy Chém NoxusR

Tất cả thông tin về arena Darius đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Darius xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.53
  • Top 115.18%
  • Tỷ lệ cấm7.46%
  • Tỉ lệ thắng49.28%
  • Tỷ lệ chọn12.11%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.44%9,972 Trận
56.31%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.44%7,532 Trận
51.91%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.38%5,063 Trận
57.55%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.99%4,873 Trận
51.08%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
8.87%4,328 Trận
55.78%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
8.11%3,957 Trận
52.69%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.96%3,885 Trận
58.56%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.07%3,449 Trận
54.13%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.98%2,918 Trận
53.32%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
5.75%2,807 Trận
62.38%
Lối lên đồ chính
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
2.04%736 Trận
53.40%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.51%547 Trận
68.92%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.49%537 Trận
77.47%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.42%512 Trận
73.63%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.37%496 Trận
68.55%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.24%448 Trận
71.43%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.20%435 Trận
37.01%
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
Vũ Điệu Tử Thần
0.93%337 Trận
51.34%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.63%227 Trận
75.77%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.52%189 Trận
55.56%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.51%183 Trận
79.23%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
0.44%158 Trận
59.49%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.43%156 Trận
73.72%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
Móng Vuốt Sterak
0.43%156 Trận
70.51%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Tối Thượng
0.42%151 Trận
73.51%
Giày
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
50.36%18,751 Trận
49.11%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
29.31%10,912 Trận
39.35%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
9.78%3,641 Trận
39.47%
Giày Bạc
Giày Bạc
4.77%1,775 Trận
38.31%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.11%1,159 Trận
33.05%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.66%989 Trận
31.55%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%5 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
6.41%18,561 Trận
49.12%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
5.67%16,425 Trận
57.10%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
5.02%14,537 Trận
57.47%
Rìu Đen
Rìu Đen
4.95%14,323 Trận
55.00%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
4.22%12,212 Trận
53.18%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
3.91%11,312 Trận
46.96%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.71%10,757 Trận
39.10%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.44%9,972 Trận
56.31%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
3.42%9,893 Trận
58.46%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.44%7,532 Trận
51.91%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
2.09%6,047 Trận
52.62%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.78%5,162 Trận
54.32%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.38%5,063 Trận
57.55%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.99%4,873 Trận
51.08%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.51%4,372 Trận
65.99%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
8.87%4,328 Trận
55.78%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
8.11%3,957 Trận
52.69%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.35%3,913 Trận
61.05%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
1.34%3,886 Trận
62.76%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.96%3,885 Trận
58.56%
Chùy Phản Kích
Chùy Phản Kích
1.33%3,845 Trận
52.72%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
1.33%3,860 Trận
56.81%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.32%3,812 Trận
53.80%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.27%3,667 Trận
63.89%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.24%3,579 Trận
39.70%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
1.24%3,601 Trận
57.79%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.23%3,564 Trận
56.03%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.07%3,449 Trận
54.13%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.98%2,918 Trận
53.32%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
5.75%2,807 Trận
62.38%