Tên hiển thị + #NA1
Darius

Dariusarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Xuất Huyết
  • Tàn SátQ
  • Đánh ThọtW
  • Bắt GiữE
  • Máy Chém NoxusR

Tất cả thông tin về arena Darius đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Darius xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.61
  • Top 113.57%
  • Tỷ lệ cấm7.23%
  • Tỉ lệ thắng47.18%
  • Tỷ lệ chọn12.65%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.60%8,011 Trận
56.68%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.65%6,085 Trận
50.50%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
11.28%4,386 Trận
57.59%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
10.15%3,948 Trận
51.62%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
8.77%3,412 Trận
55.48%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.72%3,001 Trận
57.15%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
7.71%2,997 Trận
52.79%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.98%2,715 Trận
51.45%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.75%2,237 Trận
53.87%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
5.38%2,094 Trận
63.32%
Lối lên đồ chính
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
2.49%618 Trận
52.27%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.58%391 Trận
40.66%
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%258 Trận
58.91%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.53%131 Trận
45.80%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
Móng Vuốt Sterak
0.52%130 Trận
71.54%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.46%115 Trận
53.91%
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.37%92 Trận
52.17%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Tối Thượng
0.37%92 Trận
75.00%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
0.37%93 Trận
52.69%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
0.36%89 Trận
60.67%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trường Thương Atma
0.36%90 Trận
66.67%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
0.35%88 Trận
51.14%
Trái Tim Khổng Thần
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
0.32%79 Trận
58.23%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Vũ Điệu Tử Thần
0.31%77 Trận
45.45%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.29%71 Trận
42.25%
Giày
Synergies
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
40.32%9,613 Trận
40.68%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
33.59%8,009 Trận
36.38%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.94%3,084 Trận
41.28%
Giày Bạc
Giày Bạc
6.35%1,515 Trận
40.26%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.71%884 Trận
32.69%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
3.07%732 Trận
34.29%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%4 Trận
25.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
6.24%12,880 Trận
57.46%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
4.73%9,755 Trận
56.89%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.64%9,577 Trận
40.81%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
4.30%8,878 Trận
47.59%
Rìu Đen
Rìu Đen
4.22%8,703 Trận
51.15%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.60%8,011 Trận
56.68%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
3.85%7,937 Trận
36.44%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
3.48%7,177 Trận
56.93%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
3.06%6,308 Trận
46.86%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
15.65%6,085 Trận
50.50%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
2.39%4,927 Trận
53.20%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
11.28%4,386 Trận
57.59%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.06%4,244 Trận
53.70%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.00%4,132 Trận
56.07%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
10.15%3,948 Trận
51.62%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
8.77%3,412 Trận
55.48%
Chùy Phản Kích
Chùy Phản Kích
1.55%3,197 Trận
51.58%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
1.52%3,140 Trận
58.18%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.48%3,058 Trận
41.50%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.72%3,001 Trận
57.15%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
7.71%2,997 Trận
52.79%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.98%2,715 Trận
51.45%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.31%2,697 Trận
55.32%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
1.31%2,706 Trận
53.95%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.75%2,237 Trận
53.87%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
1.07%2,217 Trận
55.44%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
5.38%2,094 Trận
63.32%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.00%2,061 Trận
57.64%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.98%2,025 Trận
65.38%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
0.98%2,012 Trận
46.57%