Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aatrox tại đây. Tìm hiểu về build Aatrox , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sion | 3.87 | 21.56% | 0.71%167 Trận | 60.48% |
Zaahen | 4.21 | 13.33% | 1.73%405 Trận | 57.28% |
Fizz | 3.95 | 11.59% | 0.7%164 Trận | 62.2% |
Corki | 3.78 | 13.04% | 0.29%69 Trận | 69.57% |
Ahri | 4.09 | 12.72% | 0.74%173 Trận | 58.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.35%3,205 Trận |
![]() | 8.77%3,007 Trận |
![]() | 12.07%2,550 Trận |
![]() | 6.46%2,215 Trận |
![]() | 6.25%2,144 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%10,543 Trận | 63.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.13 | 0.46% | 74.65%6,909 Trận | 17.57% | |
5.96 | 0.84% | 12.8%1,185 Trận | 21.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 5.65% | 47.13%6,268 Trận | 39.52% | |
5.37 | 3.65% | 41.22%5,481 Trận | 33.35% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.20 | 11.83% | 30.62%6,205 Trận | 56.76% | |
4.01 | 14.29% | 21.03%4,263 Trận | 60.71% | |
4.06 | 11.84% | 19.04%3,859 Trận | 59.89% | |
4.21 | 12.32% | 14.78%2,995 Trận | 56.76% | |
4.47 | 10.84% | 8.15%1,652 Trận | 50.85% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 6.08% | 3.4%477 Trận | 56.18% | |
4.56 | 4.67% | 1.52%214 Trận | 44.39% | |
4.69 | 3.6% | 0.79%111 Trận | 40.54% | |
3.09 | 19.54% | 0.62%87 Trận | 74.71% | |
4.71 | 4.41% | 0.48%68 Trận | 45.59% |