Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

Aatroxarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Đường Kiếm Tuyệt Diệt
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Tất cả thông tin về arena Aatrox đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Aatrox, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.44
  • Top 116.96%
  • Tỷ lệ cấm10.64%
  • Tỉ lệ thắng51.43%
  • Tỷ lệ chọn12.04%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
27.93%9,685 Trận
50.58%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
20.37%7,063 Trận
53.56%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.12%6,977 Trận
54.36%
Huyết Đao
Huyết Đao
12.91%4,476 Trận
54.87%
Đảo Chính
Đảo Chính
10.85%3,761 Trận
52.41%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
7.83%2,714 Trận
56.08%
Lối lên đồ chính
Synergies
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
2.98%751 Trận
69.24%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
2.88%725 Trận
74.07%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.57%647 Trận
70.17%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.50%630 Trận
69.37%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.44%614 Trận
66.29%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.97%243 Trận
78.60%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.91%229 Trận
78.60%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Nguyệt Đao
0.77%194 Trận
80.93%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Nguyệt Đao
0.74%186 Trận
84.41%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
0.68%172 Trận
62.21%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.64%162 Trận
87.65%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.60%150 Trận
68.00%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đại Mãng Xà
0.56%141 Trận
82.98%
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.50%125 Trận
50.40%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.45%113 Trận
56.64%
Giày
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
53.25%14,268 Trận
52.02%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
27.85%7,463 Trận
38.24%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
12.11%3,244 Trận
37.92%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
5.08%1,362 Trận
30.47%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.41%378 Trận
25.93%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.29%79 Trận
36.71%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%2 Trận
100.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
6.07%14,270 Trận
51.93%
Rìu Đen
Rìu Đen
5.47%12,851 Trận
56.35%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
4.24%9,977 Trận
58.55%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
27.93%9,685 Trận
50.58%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
3.78%8,878 Trận
57.61%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
3.56%8,370 Trận
58.53%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
3.49%8,213 Trận
59.20%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
3.28%7,715 Trận
52.77%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.18%7,477 Trận
38.22%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
20.37%7,063 Trận
53.56%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
3.00%7,052 Trận
55.46%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.12%6,977 Trận
54.36%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.16%5,083 Trận
66.00%
Huyết Đao
Huyết Đao
12.91%4,476 Trận
54.87%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
1.89%4,453 Trận
66.72%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
1.89%4,445 Trận
62.25%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.85%4,350 Trận
55.52%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.74%4,083 Trận
53.59%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.63%3,825 Trận
56.60%
Đảo Chính
Đảo Chính
10.85%3,761 Trận
52.41%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.43%3,358 Trận
71.44%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.39%3,276 Trận
55.80%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.38%3,248 Trận
37.90%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.32%3,103 Trận
73.99%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
1.31%3,085 Trận
51.60%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
1.21%2,855 Trận
73.77%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
7.83%2,714 Trận
56.08%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
1.09%2,571 Trận
57.57%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.08%2,531 Trận
61.32%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.08%2,534 Trận
58.01%