Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ivern tại đây. Tìm hiểu về build Ivern , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.23 | 24.74% | 1.02%1,366 Trận | 74.3% |
Yasuo | 3.88 | 15.87% | 0.91%1,210 Trận | 62.98% |
Jax | 3.92 | 18.14% | 0.89%1,180 Trận | 60.51% |
Nilah | 3.84 | 20.41% | 0.47%632 Trận | 63.45% |
Bel'Veth | 4.07 | 20.59% | 0.56%743 Trận | 59.08% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.2%15,925 Trận |
![]() | 7.91%15,378 Trận |
![]() | 10.83%15,136 Trận |
![]() | 10.48%14,636 Trận |
![]() | 5.76%11,198 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.68%54,363 Trận | 63.82% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.27 | 0.61% | 66.8%39,272 Trận | 15.85% | |
6.33 | 0.31% | 25.21%14,821 Trận | 14.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.34 | 4.87% | 76.14%59,376 Trận | 34.07% | |
5.59 | 3.18% | 14.29%11,144 Trận | 29.67% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.10 | 14.11% | 17.7%23,729 Trận | 58.48% | |
4.33 | 13.07% | 16.23%21,752 Trận | 53.99% | |
4.14 | 12.99% | 13.66%18,308 Trận | 57.69% | |
4.16 | 11.62% | 9.69%12,983 Trận | 56.98% | |
4.40 | 11.20% | 9.63%12,904 Trận | 52.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 9.18% | 3.53%2,986 Trận | 51.34% | |
4.5 | 6.01% | 1.63%1,382 Trận | 45.8% | |
3.17 | 18.39% | 0.71%598 Trận | 78.09% | |
4.48 | 7.48% | 0.6%508 Trận | 45.67% | |
4.31 | 8.89% | 0.43%360 Trận | 51.67% |