Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo LeBlanc tại đây. Tìm hiểu về build LeBlanc , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.87 | 12.98% | 0.91%878 Trận | 63.78% |
Dr. Mundo | 4.59 | 11.96% | 1.05%1,012 Trận | 49.8% |
Cho'Gath | 4.65 | 13.65% | 0.87%835 Trận | 45.87% |
Amumu | 4.53 | 9.5% | 0.71%684 Trận | 48.98% |
Olaf | 4.43 | 9.34% | 0.58%557 Trận | 49.91% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.95%11,048 Trận |
![]() | 12.1%10,771 Trận |
![]() | 7.65%10,640 Trận |
![]() | 6.55%9,100 Trận |
![]() | 9.81%8,736 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.63%35,000 Trận | 54.99% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 0.21% | 85.43%34,118 Trận | 13.08% | |
6.35 | 0.33% | 13.09%5,229 Trận | 13.52% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.47 | 3.06% | 81.54%47,906 Trận | 30.66% | |
5.68 | 2.33% | 16.28%9,566 Trận | 26.51% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.54 | 8.68% | 20.31%24,190 Trận | 49.86% | |
4.60 | 8.00% | 19.11%22,750 Trận | 48.52% | |
4.65 | 7.44% | 12.77%15,205 Trận | 47.29% | |
4.70 | 7.12% | 10.82%12,887 Trận | 46.16% | |
4.47 | 9.00% | 7.69%9,160 Trận | 51.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.8 | 5.97% | 5.31%3,118 Trận | 41.44% | |
4.82 | 5.56% | 2.12%1,242 Trận | 42.11% | |
4.75 | 5.86% | 1.72%1,007 Trận | 41.31% | |
4.9 | 2.69% | 1.46%855 Trận | 37.19% | |
4.99 | 2.87% | 1.42%835 Trận | 33.53% |