Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo LeBlanc tại đây. Tìm hiểu về build LeBlanc , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.87 | 12.89% | 0.91%931 Trận | 63.8% |
Dr. Mundo | 4.59 | 11.83% | 1.04%1,065 Trận | 49.67% |
Olaf | 4.41 | 9.35% | 0.58%599 Trận | 50.92% |
Amumu | 4.53 | 9.86% | 0.71%730 Trận | 49.04% |
Nasus | 4.55 | 10.32% | 0.58%591 Trận | 51.27% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.94%11,713 Trận |
![]() | 12.07%11,410 Trận |
![]() | 7.65%11,276 Trận |
![]() | 6.55%9,657 Trận |
![]() | 9.77%9,238 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.63%37,254 Trận | 54.87% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 0.21% | 85.44%36,447 Trận | 13.05% | |
6.36 | 0.3% | 13.11%5,591 Trận | 13.4% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.48 | 3.03% | 81.59%51,112 Trận | 30.59% | |
5.69 | 2.32% | 16.25%10,179 Trận | 26.33% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.54 | 8.67% | 20.3%25,758 Trận | 49.74% | |
4.60 | 7.97% | 19.07%24,194 Trận | 48.4% | |
4.65 | 7.52% | 12.75%16,184 Trận | 47.27% | |
4.71 | 7.16% | 10.81%13,714 Trận | 46.15% | |
4.48 | 8.95% | 7.7%9,774 Trận | 50.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.8 | 5.98% | 5.35%3,347 Trận | 41.44% | |
4.82 | 5.6% | 2.11%1,321 Trận | 41.94% | |
4.76 | 5.68% | 1.72%1,074 Trận | 41.25% | |
4.89 | 2.76% | 1.45%905 Trận | 37.46% | |
5 | 3.01% | 1.44%898 Trận | 33.18% |