Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Udyr tại đây. Tìm hiểu về build Udyr , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.81 | 17.79% | 1.06%1,709 Trận | 62.43% |
Sona | 3.95 | 16.97% | 0.68%1,090 Trận | 62.48% |
Cho'Gath | 4.14 | 21.01% | 1%1,609 Trận | 55.81% |
Zilean | 3.96 | 18.95% | 0.49%781 Trận | 60.82% |
Renata Glasc | 4.01 | 20.9% | 0.37%598 Trận | 58.03% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 4.63%11,178 Trận |
![]() | 4.38%10,589 Trận |
![]() | 4.34%10,482 Trận |
![]() | 6.6%9,684 Trận |
![]() | 3.97%9,594 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQQEQEQEEEWW | 0.37%11,016 Trận | 66.49% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 1.04% | 31.26%19,379 Trận | 17.52% | |
6.19 | 0.53% | 25.24%15,651 Trận | 16.17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 7.23% | 47.51%41,344 Trận | 38.57% | |
5.15 | 5.82% | 21.94%19,094 Trận | 36.74% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 16.19% | 14.03%15,148 Trận | 57.96% | |
4.09 | 17.69% | 12.72%13,733 Trận | 56.96% | |
4.09 | 15.56% | 10.12%10,927 Trận | 57.53% | |
3.97 | 18.44% | 9.84%10,625 Trận | 60.09% | |
3.63 | 28.40% | 9.74%10,519 Trận | 64.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 15.89% | 3.59%3,732 Trận | 54.98% | |
3.97 | 17.13% | 2.54%2,638 Trận | 58.04% | |
4.65 | 7.1% | 2.12%2,210 Trận | 41.18% | |
4.1 | 14.72% | 1.23%1,277 Trận | 54.35% | |
3.03 | 23.86% | 1.02%1,056 Trận | 77.46% |