Tên hiển thị + #NA1
Udyr

Udyrarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Liên Kết Linh Giới
  • Vuốt Lôi HùngQ
  • Giáp Thiết TrưW
  • Sừng Hỏa DươngE
  • Cánh Băng PhượngR

Tất cả thông tin về arena Udyr đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Udyr xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.52
  • Top 115.85%
  • Tỷ lệ cấm4.79%
  • Tỉ lệ thắng49.45%
  • Tỷ lệ chọn10.01%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
11.75%3,976 Trận
67.30%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
11.35%3,843 Trận
60.01%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
10.10%3,418 Trận
55.00%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.83%3,329 Trận
57.86%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.78%3,310 Trận
53.96%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.77%2,967 Trận
54.80%
Áo Choàng Phóng Hỏa
Áo Choàng Phóng Hỏa
7.92%2,682 Trận
56.26%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.72%2,276 Trận
58.79%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.30%2,133 Trận
41.91%
Âm Dội
Âm Dội
6.09%2,060 Trận
59.27%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.72%900 Trận
56.00%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.97%235 Trận
77.87%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
0.94%228 Trận
59.65%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.85%207 Trận
35.75%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.62%150 Trận
62.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.62%149 Trận
59.73%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.45%110 Trận
67.27%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.38%93 Trận
70.97%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
0.37%89 Trận
58.43%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.34%83 Trận
65.06%
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Hỏa Khuẩn
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.23%56 Trận
64.29%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.21%51 Trận
47.06%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.21%51 Trận
58.82%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Quyền Trượng Ác Thần
0.20%49 Trận
57.14%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.20%48 Trận
47.92%
Giày
Synergies
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
38.16%7,381 Trận
41.19%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
18.29%3,538 Trận
38.86%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
14.01%2,709 Trận
41.79%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
12.25%2,369 Trận
35.75%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.90%1,334 Trận
36.28%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
5.23%1,012 Trận
41.21%
Giày Bạc
Giày Bạc
5.17%1,000 Trận
42.40%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.48%8,454 Trận
55.99%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.90%7,368 Trận
41.19%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.77%7,111 Trận
53.02%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
2.84%5,354 Trận
50.69%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.77%5,234 Trận
58.73%
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
2.53%4,775 Trận
57.17%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
2.45%4,625 Trận
60.93%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
11.75%3,976 Trận
67.30%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
11.35%3,843 Trận
60.01%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.00%3,776 Trận
62.61%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.87%3,522 Trận
38.84%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
10.10%3,418 Trận
55.00%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
9.83%3,329 Trận
57.86%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.78%3,310 Trận
53.96%
Quyền Trượng Ác Thần
Quyền Trượng Ác Thần
1.71%3,236 Trận
60.94%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.77%2,967 Trận
54.80%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.44%2,715 Trận
41.73%
Áo Choàng Phóng Hỏa
Áo Choàng Phóng Hỏa
7.92%2,682 Trận
56.26%
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
1.38%2,599 Trận
64.02%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.30%2,445 Trận
65.36%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
1.26%2,373 Trận
61.23%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.25%2,359 Trận
35.82%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.24%2,346 Trận
49.15%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.72%2,276 Trận
58.79%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.30%2,133 Trận
41.91%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.11%2,100 Trận
63.71%
Âm Dội
Âm Dội
6.09%2,060 Trận
59.27%
Hỏa Khuẩn
Hỏa Khuẩn
1.05%1,983 Trận
57.19%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.71%1,932 Trận
54.66%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
5.68%1,923 Trận
55.64%