Tên hiển thị + #NA1
Udyr

Udyrarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Liên Kết Linh Giới
  • Vuốt Lôi HùngQ
  • Giáp Thiết TrưW
  • Sừng Hỏa DươngE
  • Cánh Băng PhượngR

Tất cả thông tin về arena Udyr đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Udyr xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.51
  • Top 116.25%
  • Tỷ lệ cấm5.50%
  • Tỉ lệ thắng49.78%
  • Tỷ lệ chọn11.95%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
15.80%4,098 Trận
66.28%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
14.14%3,669 Trận
59.44%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
13.72%3,560 Trận
57.22%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.62%3,273 Trận
54.38%
Áo Choàng Phóng Hỏa
Áo Choàng Phóng Hỏa
12.02%3,117 Trận
57.23%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
11.45%2,969 Trận
51.84%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
11.17%2,897 Trận
53.33%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.09%2,357 Trận
56.09%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.81%790 Trận
55.82%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.70%479 Trận
67.64%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.51%424 Trận
74.29%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.46%411 Trận
75.18%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.41%397 Trận
69.52%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.38%389 Trận
67.35%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.73%205 Trận
73.17%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.58%163 Trận
31.29%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.58%164 Trận
74.39%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.54%153 Trận
58.82%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.44%124 Trận
58.06%
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
0.41%114 Trận
70.18%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.40%113 Trận
75.22%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.40%112 Trận
84.82%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Nguyệt Đao
0.34%96 Trận
84.38%
Giày
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
45.24%12,163 Trận
51.92%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
24.23%6,513 Trận
38.86%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
9.45%2,541 Trận
42.70%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
7.92%2,128 Trận
35.67%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
5.01%1,346 Trận
38.56%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
4.83%1,299 Trận
35.41%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.33%894 Trận
35.79%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
5.34%12,716 Trận
52.15%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.33%7,920 Trận
52.94%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
3.14%7,487 Trận
56.99%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.79%6,633 Trận
38.88%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
2.66%6,326 Trận
48.70%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
2.35%5,596 Trận
50.05%
Rìu Đen
Rìu Đen
2.16%5,148 Trận
61.81%
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
2.13%5,078 Trận
55.61%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
15.80%4,098 Trận
66.28%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
1.72%4,100 Trận
58.10%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.67%3,976 Trận
57.14%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
1.56%3,714 Trận
60.34%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
14.14%3,669 Trận
59.44%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.52%3,628 Trận
61.47%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
13.72%3,560 Trận
57.22%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.48%3,524 Trận
59.53%
Quyền Trượng Ác Thần
Quyền Trượng Ác Thần
1.47%3,496 Trận
61.07%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.38%3,294 Trận
63.96%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.62%3,273 Trận
54.38%
Áo Choàng Phóng Hỏa
Áo Choàng Phóng Hỏa
12.02%3,117 Trận
57.23%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.26%2,997 Trận
63.06%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
11.45%2,969 Trận
51.84%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
11.17%2,897 Trận
53.33%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.21%2,889 Trận
63.59%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.09%2,592 Trận
42.36%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.09%2,597 Trận
65.65%
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
1.04%2,482 Trận
63.05%
Hỏa Khuẩn
Hỏa Khuẩn
1.02%2,417 Trận
56.14%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.09%2,357 Trận
56.09%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
0.98%2,322 Trận
64.17%