Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yasuo tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.48 | 20.46% | 1.14%3,279 Trận | 70.54% |
Sona | 3.54 | 22% | 0.46%1,318 Trận | 67.91% |
Cho'Gath | 3.83 | 22.52% | 1.76%5,088 Trận | 61.71% |
Vi | 3.78 | 21.19% | 1.26%3,644 Trận | 63.04% |
Malphite | 3.86 | 16.24% | 6.52%18,846 Trận | 62.51% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.27%46,392 Trận |
![]() | 12.03%31,824 Trận |
![]() | 6.76%30,527 Trận |
![]() | 6.23%28,157 Trận |
![]() | 6.17%27,875 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.72%155,413 Trận | 69.05% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.85 | 1.06% | 91.92%99,362 Trận | 22.78% | |
6.19 | 1.19% | 4.13%4,468 Trận | 17.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.75 | 8.02% | 93.25%159,283 Trận | 45.53% | |
4.44 | 11.49% | 3.84%6,552 Trận | 50.78% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.44 | 19.83% | 21.52%81,382 Trận | 70.7% | |
3.87 | 16.47% | 15.96%60,348 Trận | 62.25% | |
3.74 | 15.99% | 14.19%53,649 Trận | 65.25% | |
3.30 | 22.09% | 9.42%35,605 Trận | 73.19% | |
3.78 | 15.98% | 7.97%30,126 Trận | 64.14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 12.22% | 5.42%10,931 Trận | 58.08% | |
4.1 | 9.93% | 3.68%7,412 Trận | 55.55% | |
3.79 | 16% | 2.72%5,486 Trận | 62.01% | |
2.8 | 20.91% | 1.32%2,659 Trận | 85.14% | |
2.64 | 22.33% | 1.01%2,042 Trận | 90.65% |