Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Swain tại đây. Tìm hiểu về build Swain , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.41 | 18.65% | 1.32%3,277 Trận | 71.53% |
Amumu | 3.71 | 15.86% | 1.18%2,919 Trận | 66.43% |
Galio | 3.77 | 17.92% | 0.75%1,847 Trận | 63.67% |
Cho'Gath | 3.92 | 18.78% | 1.47%3,642 Trận | 59.58% |
Sion | 3.84 | 15.77% | 1.13%2,809 Trận | 63.3% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.17%27,741 Trận |
![]() | 11.8%27,153 Trận |
![]() | 10.36%23,825 Trận |
![]() | 6.01%23,233 Trận |
![]() | 5.18%20,033 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.51%69,553 Trận | 65.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.81 | 0.61% | 75.22%68,533 Trận | 22.35% | |
5.88 | 0.49% | 18.13%16,515 Trận | 21.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.86 | 5.12% | 50.21%67,889 Trận | 43.03% | |
5.10 | 4.26% | 22.66%30,634 Trận | 37.76% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 15.40% | 17.92%43,228 Trận | 69.24% | |
3.78 | 14.43% | 14.31%34,516 Trận | 64.58% | |
3.79 | 14.52% | 12.11%29,214 Trận | 64.54% | |
3.98 | 12.76% | 10.17%24,523 Trận | 60.54% | |
4.02 | 13.11% | 9.31%22,460 Trận | 59.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 7.88% | 4.28%7,790 Trận | 52.13% | |
4.46 | 4.75% | 2.02%3,684 Trận | 49.43% | |
4.1 | 9.31% | 1.61%2,931 Trận | 57.59% | |
4.21 | 8.52% | 1.15%2,088 Trận | 54.45% | |
3.29 | 14.18% | 0.88%1,608 Trận | 77.74% |