Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Teemo tại đây. Tìm hiểu về build Teemo , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.79 | 15.75% | 0.81%292 Trận | 63.7% |
Zyra | 4.17 | 12.94% | 1.41%510 Trận | 57.65% |
Amumu | 4.06 | 15.14% | 0.79%284 Trận | 57.04% |
Olaf | 4.03 | 14.08% | 0.57%206 Trận | 59.22% |
Mordekaiser | 4.04 | 13.41% | 0.95%343 Trận | 60.35% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.57%4,473 Trận |
![]() | 6.32%3,301 Trận |
![]() | 6.01%3,138 Trận |
![]() | 7.45%2,819 Trận |
![]() | 8.54%2,781 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.43%6,894 Trận | 61.05% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.21% | 73.47%9,102 Trận | 15.57% | |
6.11 | 0.53% | 19.94%2,470 Trận | 17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 5.25% | 60.88%11,548 Trận | 37.55% | |
5.38 | 3.81% | 28.38%5,383 Trận | 32.1% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.66 | 16.08% | 17.97%5,766 Trận | 67.22% | |
4.22 | 11.82% | 16.4%5,262 Trận | 55.49% | |
4.30 | 11.87% | 11.48%3,683 Trận | 53.84% | |
4.44 | 11.36% | 8.48%2,719 Trận | 50.53% | |
4.24 | 10.19% | 7.8%2,503 Trận | 55.85% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 9.46% | 4.35%973 Trận | 53.03% | |
3.7 | 13.05% | 2.23%498 Trận | 66.06% | |
4.39 | 7.87% | 1.93%432 Trận | 48.84% | |
3.93 | 11.82% | 1.4%313 Trận | 59.42% | |
4.41 | 6.73% | 1.33%297 Trận | 50.17% |