Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Teemo tại đây. Tìm hiểu về build Teemo , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.68 | 24.4% | 0.95%1,381 Trận | 63.5% |
Xin Zhao | 3.79 | 14.42% | 1.09%1,581 Trận | 64.83% |
Zaahen | 3.97 | 14.48% | 0.66%953 Trận | 60.02% |
Sett | 4.22 | 16.55% | 1.18%1,710 Trận | 54.68% |
Ambessa | 4.13 | 17.26% | 0.52%759 Trận | 57.84% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.3%16,952 Trận |
![]() | 9.91%14,058 Trận |
![]() | 8.54%12,810 Trận |
![]() | 7.78%11,035 Trận |
![]() | 7.09%10,626 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.44%35,177 Trận | 61.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.34% | 61.51%58,452 Trận | 38.84% | |
5.13 | 5.20% | 23.06%21,911 Trận | 36.93% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.63 | 15.89% | 17.08%28,356 Trận | 67.98% | |
4.36 | 10.54% | 14.38%23,888 Trận | 52.9% | |
4.43 | 10.41% | 9.57%15,884 Trận | 51.49% | |
4.05 | 12.65% | 9.06%15,046 Trận | 58.85% | |
4.40 | 10.63% | 8.36%13,882 Trận | 52.39% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 10.79% | 3.3%3,586 Trận | 58.03% | |
3.59 | 16.35% | 2.15%2,337 Trận | 67.31% | |
3.66 | 15.62% | 1.35%1,466 Trận | 66.37% | |
4 | 13.56% | 1.32%1,431 Trận | 57.79% | |
4.77 | 7.87% | 1.1%1,194 Trận | 36.52% |