Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Teemo tại đây. Tìm hiểu về build Teemo , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.79 | 15.59% | 0.81%295 Trận | 63.73% |
Zyra | 4.16 | 13.04% | 1.41%514 Trận | 57.78% |
Vi | 4.07 | 18.49% | 0.65%238 Trận | 57.56% |
Mordekaiser | 4.04 | 13.54% | 0.95%347 Trận | 60.23% |
Amumu | 4.08 | 15.03% | 0.78%286 Trận | 56.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.56%4,506 Trận |
![]() | 6.31%3,320 Trận |
![]() | 6.01%3,162 Trận |
![]() | 7.46%2,847 Trận |
![]() | 8.55%2,812 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.43%6,954 Trận | 61.06% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.21% | 73.51%9,172 Trận | 15.56% | |
6.11 | 0.52% | 19.91%2,484 Trận | 17.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 5.24% | 60.82%11,633 Trận | 37.54% | |
5.38 | 3.82% | 28.44%5,439 Trận | 32.1% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.66 | 16.05% | 17.97%5,808 Trận | 67.17% | |
4.23 | 11.79% | 16.4%5,301 Trận | 55.4% | |
4.31 | 11.82% | 11.46%3,705 Trận | 53.85% | |
4.45 | 11.31% | 8.48%2,742 Trận | 50.4% | |
4.24 | 10.19% | 7.8%2,521 Trận | 55.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 9.46% | 4.36%983 Trận | 52.9% | |
3.7 | 13.1% | 2.24%504 Trận | 66.07% | |
4.4 | 7.78% | 1.94%437 Trận | 48.28% | |
3.92 | 12.06% | 1.4%315 Trận | 59.37% | |
4.41 | 6.62% | 1.34%302 Trận | 50.33% |