Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Pantheon | 4.16 | 10.96% | 0.77%146 Trận | 60.27% |
Ahri | 4.13 | 13.08% | 0.69%130 Trận | 57.69% |
Cho'Gath | 4.24 | 14.2% | 0.85%162 Trận | 56.79% |
Briar | 4.22 | 13.77% | 0.73%138 Trận | 55.07% |
Sett | 4.34 | 15.54% | 1.02%193 Trận | 51.3% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.4%1,728 Trận |
![]() | 6.16%1,664 Trận |
![]() | 6.01%1,624 Trận |
![]() | 8.81%1,531 Trận |
![]() | 7.59%1,319 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%8,216 Trận | 58.86% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.42% | 60.79%4,489 Trận | 15.68% | |
6.1 | 0.66% | 24.77%1,829 Trận | 17.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 4.69% | 44.9%4,944 Trận | 34.91% | |
5.34 | 3.75% | 31.99%3,522 Trận | 33.08% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 13.55% | 14.86%2,346 Trận | 55.58% | |
4.34 | 12.23% | 13.16%2,077 Trận | 52.43% | |
4.24 | 10.84% | 11.98%1,891 Trận | 54.89% | |
3.99 | 14.89% | 9.49%1,498 Trận | 59.41% | |
4.30 | 13.14% | 9.16%1,446 Trận | 53.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.53 | 7.35% | 3.71%422 Trận | 49.05% | |
4.48 | 8.33% | 2.53%288 Trận | 46.53% | |
4.39 | 9.84% | 1.07%122 Trận | 51.64% | |
4.73 | 10.62% | 0.99%113 Trận | 38.05% | |
4.35 | 8.74% | 0.91%103 Trận | 49.51% |