Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Cho'Gath | 4.24 | 14.77% | 0.87%176 Trận | 57.95% |
Pantheon | 4.15 | 10.26% | 0.77%156 Trận | 61.54% |
Sett | 4.28 | 16.51% | 1.05%212 Trận | 52.36% |
Briar | 4.21 | 14.38% | 0.72%146 Trận | 55.48% |
Ahri | 4.23 | 12.23% | 0.69%139 Trận | 56.12% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.35%1,822 Trận |
![]() | 6.2%1,779 Trận |
![]() | 5.98%1,715 Trận |
![]() | 8.79%1,623 Trận |
![]() | 7.56%1,396 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%8,887 Trận | 58.76% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.45% | 61.11%4,919 Trận | 15.98% | |
6.11 | 0.76% | 24.48%1,970 Trận | 17.36% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 4.68% | 45.03%5,367 Trận | 35.18% | |
5.34 | 3.63% | 31.64%3,771 Trận | 33.09% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.25 | 13.41% | 14.99%2,557 Trận | 55.34% | |
4.35 | 11.93% | 13.22%2,255 Trận | 52.28% | |
4.25 | 10.93% | 11.96%2,041 Trận | 54.88% | |
3.98 | 14.80% | 9.42%1,608 Trận | 59.7% | |
4.33 | 12.72% | 9.12%1,556 Trận | 53.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.53 | 7.17% | 3.84%474 Trận | 48.95% | |
4.53 | 7.79% | 2.5%308 Trận | 45.78% | |
4.35 | 9.16% | 1.06%131 Trận | 52.67% | |
4.78 | 9.76% | 1%123 Trận | 36.59% | |
4.45 | 8.11% | 0.9%111 Trận | 46.85% |