Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gnar tại đây. Tìm hiểu về build Gnar , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Briar | 4.01 | 15.25% | 0.78%118 Trận | 56.78% |
Sett | 4.2 | 16.22% | 1.23%185 Trận | 56.76% |
Ahri | 4.06 | 16.19% | 0.7%105 Trận | 60.95% |
Olaf | 3.99 | 13.41% | 0.54%82 Trận | 60.98% |
Vi | 4.09 | 17.27% | 0.73%110 Trận | 58.18% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.27%1,347 Trận |
![]() | 6.03%1,297 Trận |
![]() | 5.91%1,271 Trận |
![]() | 8.8%1,206 Trận |
![]() | 7.68%1,052 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%6,041 Trận | 60.78% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.17 | 0.32% | 62.44%3,485 Trận | 16.13% | |
6.23 | 0.67% | 23.92%1,335 Trận | 15.66% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 4.57% | 44.78%3,830 Trận | 35.85% | |
5.27 | 4.69% | 31.68%2,709 Trận | 35.07% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.31 | 11.95% | 14.61%1,850 Trận | 54.05% | |
4.19 | 12.91% | 12.48%1,580 Trận | 56.01% | |
4.34 | 9.95% | 11.51%1,458 Trận | 53.77% | |
3.72 | 19.72% | 9.05%1,146 Trận | 63.53% | |
4.33 | 11.01% | 8.61%1,090 Trận | 53.67% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.27 | 8.75% | 3.39%297 Trận | 54.55% | |
4.39 | 7.55% | 2.42%212 Trận | 49.06% | |
4.48 | 8.16% | 1.12%98 Trận | 50% | |
4.82 | 7.14% | 0.96%84 Trận | 41.67% | |
4.29 | 5.26% | 0.87%76 Trận | 53.95% |