Tên hiển thị + #NA1
Gnar

Gnararena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Đột Biến Gien
  • Ném Boomerang / Ném ĐáQ
  • Quá Khích / Đập PháW
  • Nhún Nhảy / Nghiền NátE
  • GNAR!R

Tất cả thông tin về arena Gnar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Gnar xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.62
  • Top 113.87%
  • Tỷ lệ cấm0.84%
  • Tỉ lệ thắng46.61%
  • Tỷ lệ chọn6.26%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
13.61%3,088 Trận
53.04%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
12.87%2,920 Trận
53.94%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.24%2,779 Trận
54.30%
Âm Dội
Âm Dội
11.98%2,719 Trận
61.46%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.01%1,819 Trận
57.72%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.46%1,694 Trận
50.83%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.91%1,568 Trận
51.47%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
6.80%1,543 Trận
53.21%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
5.60%1,270 Trận
49.45%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.53%1,256 Trận
38.69%
Lối lên đồ chính
Synergies
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
1.95%233 Trận
54.94%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.78%93 Trận
47.31%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
0.75%89 Trận
50.56%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.73%87 Trận
29.89%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
0.59%70 Trận
54.29%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.45%54 Trận
64.81%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Đen
0.44%52 Trận
78.85%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.39%46 Trận
50.00%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.39%47 Trận
59.57%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
Trang Bị Tối Thượng
0.36%43 Trận
76.74%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.34%40 Trận
52.50%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
0.31%37 Trận
56.76%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Gươm Suy Vong
0.29%35 Trận
65.71%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
0.28%33 Trận
39.39%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.27%32 Trận
62.50%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
38.73%4,066 Trận
36.45%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
28.06%2,946 Trận
38.70%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
13.01%1,366 Trận
31.26%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
12.58%1,321 Trận
38.30%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
6.27%658 Trận
40.12%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.90%94 Trận
34.04%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.46%48 Trận
25.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
5.72%5,701 Trận
52.73%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
4.96%4,949 Trận
55.71%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
4.10%4,090 Trận
36.31%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
3.88%3,863 Trận
49.06%
Rìu Đen
Rìu Đen
3.21%3,202 Trận
53.94%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
3.11%3,098 Trận
53.94%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
13.61%3,088 Trận
53.04%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
12.87%2,920 Trận
53.94%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.93%2,917 Trận
38.22%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.24%2,779 Trận
54.30%
Âm Dội
Âm Dội
11.98%2,719 Trận
61.46%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.99%1,984 Trận
53.48%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.98%1,971 Trận
47.39%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.01%1,819 Trận
57.72%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.76%1,759 Trận
59.69%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.46%1,694 Trận
50.83%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.57%1,561 Trận
56.57%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.91%1,568 Trận
51.47%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
6.80%1,543 Trận
53.21%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.36%1,354 Trận
32.13%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.34%1,331 Trận
58.45%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.32%1,313 Trận
38.31%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
5.60%1,270 Trận
49.45%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.53%1,256 Trận
38.69%
Đao Tím
Đao Tím
1.18%1,176 Trận
58.16%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.12%1,114 Trận
57.09%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.06%1,052 Trận
44.58%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
4.54%1,031 Trận
56.74%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.02%1,019 Trận
58.78%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.45%1,009 Trận
50.84%