Tên hiển thị + #NA1
Gnar

Gnararena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Đột Biến Gien
  • Ném Boomerang / Ném ĐáQ
  • Quá Khích / Đập PháW
  • Nhún Nhảy / Nghiền NátE
  • GNAR!R

Tất cả thông tin về arena Gnar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Gnar xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.66
  • Top 113.47%
  • Tỷ lệ cấm0.95%
  • Tỉ lệ thắng45.82%
  • Tỷ lệ chọn7.34%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
14.83%905 Trận
51.05%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.3%812 Trận
53.45%
Âm Dội
Âm Dội
12.27%749 Trận
59.68%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
12.09%738 Trận
53.52%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.5%519 Trận
57.42%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.7%470 Trận
49.36%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
7.31%446 Trận
52.24%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.14%436 Trận
50.69%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.37%389 Trận
48.59%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.29%323 Trận
36.22%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Tam Hợp Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
3.03%117 Trận
52.99%
Tam Hợp Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.17%45 Trận
37.78%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.06%41 Trận
34.15%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
0.65%25 Trận
72%
Tam Hợp Kiếm
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.54%21 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.54%21 Trận
38.1%
Tam Hợp Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.54%21 Trận
80.95%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Huyết Giáp Chúa Tể
0.52%20 Trận
55%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.44%17 Trận
52.94%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.44%17 Trận
35.29%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
0.39%15 Trận
60%
Tam Hợp Kiếm
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.39%15 Trận
53.33%
Tam Hợp Kiếm
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
0.39%15 Trận
86.67%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.36%14 Trận
57.14%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.34%13 Trận
46.15%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
44.32%1,705 Trận
31.67%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
23.45%902 Trận
37.03%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
17.68%680 Trận
38.82%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
9.07%349 Trận
43.55%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.64%140 Trận
32.14%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.38%53 Trận
30.19%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.47%18 Trận
33.33%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
5.85%1,790 Trận
52.23%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
5.45%1,668 Trận
31.29%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
5.1%1,561 Trận
45.8%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
4.99%1,528 Trận
55.76%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
4.3%1,315 Trận
47.83%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
14.83%905 Trận
51.05%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.87%878 Trận
36.45%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.3%812 Trận
53.45%
Rìu Đen
Rìu Đen
2.59%793 Trận
54.48%
Âm Dội
Âm Dội
12.27%749 Trận
59.68%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
12.09%738 Trận
53.52%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.16%660 Trận
39.39%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.16%660 Trận
55.15%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
2.06%631 Trận
58.16%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.5%519 Trận
57.42%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.7%470 Trận
49.36%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
7.31%446 Trận
52.24%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.14%436 Trận
50.69%
Đao Tím
Đao Tím
1.41%431 Trận
56.61%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.37%418 Trận
50.48%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.37%389 Trận
48.59%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.1%338 Trận
44.08%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.1%336 Trận
57.74%
Giáp Gai
Giáp Gai
1.08%331 Trận
64.05%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.07%327 Trận
59.63%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.07%327 Trận
54.13%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.29%323 Trận
36.22%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.04%319 Trận
55.49%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.18%316 Trận
54.43%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
0.98%301 Trận
55.81%