Tên hiển thị + #NA1
Gnar

Gnararena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Đột Biến Gien
  • Ném Boomerang / Ném ĐáQ
  • Quá Khích / Đập PháW
  • Nhún Nhảy / Nghiền NátE
  • GNAR!R

Tất cả thông tin về arena Gnar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Gnar xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.46
  • Top 116.14%
  • Tỷ lệ cấm2.10%
  • Tỉ lệ thắng51.09%
  • Tỷ lệ chọn8.82%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.54%4,203 Trận
55.20%
Âm Dội
Âm Dội
15.67%3,983 Trận
61.13%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
15.23%3,870 Trận
55.14%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.86%3,777 Trận
53.08%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.05%2,554 Trận
58.50%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.00%2,541 Trận
53.84%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
8.95%2,276 Trận
54.44%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.71%2,213 Trận
50.88%
Lối lên đồ chính
Synergies
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
2.44%515 Trận
71.84%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.41%508 Trận
73.03%
Ngọn Giáo Shojin
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
2.36%499 Trận
68.34%
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.27%479 Trận
65.97%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
2.10%443 Trận
70.43%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
1.12%237 Trận
45.15%
Ngọn Giáo Shojin
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Mãng Xà
1.08%228 Trận
69.30%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Mãng Xà
0.97%204 Trận
67.65%
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Mãng Xà
0.91%193 Trận
83.94%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.71%149 Trận
40.94%
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Nguyệt Đao
0.71%150 Trận
77.33%
Ngọn Giáo Shojin
Nguyệt Đao
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Mãng Xà
0.66%139 Trận
76.26%
Ngọn Giáo Shojin
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.62%130 Trận
74.62%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.55%116 Trận
81.90%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.48%101 Trận
69.31%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
53.21%12,581 Trận
56.81%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
19.65%4,646 Trận
34.37%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
15.85%3,749 Trận
36.49%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
7.30%1,726 Trận
35.92%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.32%784 Trận
38.14%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.41%98 Trận
36.73%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.26%62 Trận
35.48%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.59%12,507 Trận
56.82%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
4.10%7,768 Trận
59.53%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.99%7,566 Trận
53.34%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
3.80%7,200 Trận
60.72%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
3.77%7,158 Trận
57.36%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
3.13%5,928 Trận
59.68%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
2.79%5,293 Trận
48.65%
Rìu Đen
Rìu Đen
2.52%4,778 Trận
56.05%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.41%4,568 Trận
34.19%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
16.54%4,203 Trận
55.20%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
2.21%4,185 Trận
62.20%
Âm Dội
Âm Dội
15.67%3,983 Trận
61.13%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
15.23%3,870 Trận
55.14%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.86%3,777 Trận
53.08%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.95%3,694 Trận
36.36%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.74%3,305 Trận
67.02%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.60%3,038 Trận
53.62%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.59%3,020 Trận
55.63%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.48%2,806 Trận
53.06%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.42%2,689 Trận
63.18%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
1.38%2,625 Trận
68.57%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.05%2,554 Trận
58.50%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.00%2,541 Trận
53.84%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
1.22%2,314 Trận
71.13%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
8.95%2,276 Trận
54.44%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.17%2,213 Trận
62.99%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.71%2,213 Trận
50.88%
Đao Tím
Đao Tím
1.11%2,098 Trận
62.44%
Trường Thương Atma
Trường Thương Atma
1.07%2,027 Trận
65.56%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
0.97%1,831 Trận
62.04%