Tên hiển thị + #NA1
Gnar

Gnararena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Đột Biến Gien
  • Ném Boomerang / Ném ĐáQ
  • Quá Khích / Đập PháW
  • Nhún Nhảy / Nghiền NátE
  • GNAR!R

Tất cả thông tin về arena Gnar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Gnar, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.58
  • Top 114.16%
  • Tỷ lệ cấm0.78%
  • Tỉ lệ thắng48.12%
  • Tỷ lệ chọn4.99%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
14.86%316 Trận
57.91%
Âm Dội
Âm Dội
14.48%308 Trận
69.81%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.39%306 Trận
50.65%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
13.31%283 Trận
54.42%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
8.89%189 Trận
55.56%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.18%174 Trận
63.22%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.48%159 Trận
53.46%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
6.86%146 Trận
53.42%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
5.92%126 Trận
46.03%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.64%120 Trận
55.83%
Lối lên đồ chính
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.15%14 Trận
57.14%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.99%12 Trận
41.67%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%10 Trận
70.00%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
0.58%7 Trận
85.71%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
0.49%6 Trận
33.33%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.41%5 Trận
60.00%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
0.41%5 Trận
40.00%
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Mãng Xà
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.41%5 Trận
40.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Vũ Điệu Tử Thần
0.33%4 Trận
25.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Khiên Thái Dương
0.33%4 Trận
75.00%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
0.33%4 Trận
100.00%
Gươm Suy Vong
Huyết Giáp Chúa Tể
Cuồng Đao Guinsoo
0.33%4 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
0.33%4 Trận
0.00%
Trái Tim Khổng Thần
Trường Thương Atma
Huyết Giáp Chúa Tể
0.33%4 Trận
75.00%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.33%4 Trận
75.00%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
38.56%406 Trận
35.47%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
28.49%300 Trận
36.67%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
14.25%150 Trận
33.33%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
11.59%122 Trận
34.43%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
5.51%58 Trận
25.86%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.23%13 Trận
38.46%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.38%4 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
4.98%508 Trận
56.69%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
4.66%475 Trận
57.47%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
4.21%429 Trận
51.75%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
3.99%407 Trận
35.38%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
14.86%316 Trận
57.91%
Âm Dội
Âm Dội
14.48%308 Trận
69.81%
Rìu Đen
Rìu Đen
3.01%307 Trận
55.05%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.39%306 Trận
50.65%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.99%305 Trận
36.72%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
13.31%283 Trận
54.42%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.50%255 Trận
59.61%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
2.36%241 Trận
54.77%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
8.89%189 Trận
55.56%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.74%177 Trận
55.37%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.18%174 Trận
63.22%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.65%168 Trận
45.24%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.58%161 Trận
54.66%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.58%161 Trận
49.69%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.48%159 Trận
53.46%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.49%152 Trận
44.08%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.48%151 Trận
33.11%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.44%147 Trận
62.59%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
6.86%146 Trận
53.42%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
5.92%126 Trận
46.03%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.20%122 Trận
34.43%
Đao Tím
Đao Tím
1.20%122 Trận
54.92%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.20%122 Trận
45.08%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.18%120 Trận
54.17%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.64%120 Trận
55.83%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.14%116 Trận
67.24%