Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Orianna tại đây. Tìm hiểu về build Orianna , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.38 | 22.07% | 0.91%897 Trận | 70.46% |
Vi | 3.98 | 17.99% | 0.82%806 Trận | 59.18% |
Jax | 3.99 | 14.76% | 0.95%935 Trận | 61.18% |
Olaf | 3.9 | 17.66% | 0.62%606 Trận | 61.39% |
Xin Zhao | 3.94 | 16.28% | 0.82%811 Trận | 62.02% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.43%15,310 Trận |
![]() | 15.63%14,584 Trận |
![]() | 13.3%13,956 Trận |
![]() | 8.95%13,135 Trận |
![]() | 8.34%12,236 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%49,415 Trận | 62.33% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.22 | 0.41% | 84.64%31,588 Trận | 16.15% | |
6.23 | 0.65% | 13.21%4,930 Trận | 16.39% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.12 | 5.61% | 75.8%44,363 Trận | 38.05% | |
5.33 | 4.93% | 20.36%11,917 Trận | 34.13% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 12.36% | 20.89%26,682 Trận | 56.25% | |
4.07 | 13.98% | 19.16%24,473 Trận | 58.87% | |
4.20 | 11.27% | 10.84%13,843 Trận | 56.16% | |
4.27 | 11.77% | 10.4%13,275 Trận | 54.88% | |
3.97 | 14.46% | 9.91%12,652 Trận | 60.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 12.65% | 2.49%1,597 Trận | 56.42% | |
4.48 | 8.02% | 1.73%1,110 Trận | 49.73% | |
4.7 | 3.53% | 1.24%794 Trận | 41.44% | |
3.29 | 19.8% | 1.08%692 Trận | 72.98% | |
4.25 | 10.63% | 0.91%583 Trận | 53.17% |