Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ornn tại đây. Tìm hiểu về build Ornn , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.62 | 26.69% | 1.05%2,267 Trận | 64.36% |
Sion | 4.36 | 18.42% | 1.11%2,399 Trận | 50.56% |
Cho'Gath | 4.44 | 19.37% | 1.22%2,623 Trận | 48.95% |
Olaf | 4.26 | 18.27% | 0.51%1,089 Trận | 55.56% |
Dr. Mundo | 4.54 | 18.14% | 1.42%3,059 Trận | 47.37% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.13%37,865 Trận |
![]() | 17.32%33,013 Trận |
![]() | 14.73%28,070 Trận |
![]() | 7.91%24,696 Trận |
![]() | 7.83%24,451 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.77%79,717 Trận | 58.86% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.29 | 0.79% | 91.32%61,303 Trận | 14.44% | |
6.28 | 1.35% | 5.17%3,471 Trận | 14.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 6.14% | 55.23%53,742 Trận | 32.46% | |
5.39 | 5.96% | 40.7%39,606 Trận | 32.01% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 17.70% | 16.23%46,848 Trận | 53.21% | |
4.44 | 16.07% | 12.15%35,090 Trận | 50.25% | |
4.22 | 17.60% | 11.11%32,077 Trận | 54.5% | |
4.28 | 16.72% | 10.35%29,880 Trận | 53.25% | |
4.35 | 16.69% | 8.96%25,872 Trận | 51.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 12.24% | 5.65%5,377 Trận | 50.55% | |
4.37 | 11.27% | 5.43%5,171 Trận | 47.57% | |
3.96 | 15.7% | 4.02%3,828 Trận | 58.02% | |
4.32 | 13.41% | 3.04%2,894 Trận | 50.28% | |
4.15 | 16.68% | 1.71%1,631 Trận | 53.4% |