Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Renata Glasc tại đây. Tìm hiểu về build Renata Glasc , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.06 | 31% | 1.15%987 Trận | 76.39% |
Nilah | 3.58 | 31.49% | 0.51%435 Trận | 66.21% |
Xin Zhao | 3.64 | 22.82% | 0.83%710 Trận | 65.63% |
Jax | 3.77 | 24.59% | 0.93%793 Trận | 63.05% |
Master Yi | 3.9 | 22.92% | 1.3%1,117 Trận | 59.89% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.03%7,659 Trận |
![]() | 8.4%7,602 Trận |
![]() | 5.59%7,101 Trận |
![]() | 7.13%6,453 Trận |
![]() | 7.95%6,305 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.49%20,284 Trận | 66.63% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.61% | 48.36%16,603 Trận | 13.76% | |
6.3 | 0.84% | 33.97%11,661 Trận | 15.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.28 | 7.05% | 68.03%34,110 Trận | 35.12% | |
5.27 | 6.88% | 18.31%9,181 Trận | 35.5% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 15.47% | 19%15,795 Trận | 51.61% | |
3.93 | 19.61% | 17.22%14,316 Trận | 60.5% | |
3.63 | 21.56% | 16.16%13,439 Trận | 66.18% | |
4.29 | 15.22% | 11.05%9,187 Trận | 53.45% | |
3.89 | 17.57% | 9.09%7,559 Trận | 61.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 11.58% | 1.68%907 Trận | 50.28% | |
4.63 | 5.49% | 0.91%492 Trận | 44.51% | |
4.24 | 13.01% | 0.54%292 Trận | 50.34% | |
3.95 | 15.38% | 0.46%247 Trận | 58.3% | |
4.3 | 15.84% | 0.41%221 Trận | 47.96% |