Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karma tại đây. Tìm hiểu về build Karma , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.26 | 22.84% | 1.2%1,686 Trận | 73.61% |
Nilah | 3.64 | 26.27% | 0.54%765 Trận | 64.97% |
Olaf | 3.88 | 15.35% | 0.66%938 Trận | 63.33% |
Yasuo | 3.95 | 16.98% | 0.72%1,013 Trận | 60.81% |
Jax | 4.02 | 17.35% | 1.02%1,435 Trận | 59.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.42%17,827 Trận |
![]() | 11.04%16,718 Trận |
![]() | 6.91%14,620 Trận |
![]() | 11.05%14,558 Trận |
![]() | 6.59%13,946 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.56%36,955 Trận | 63.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.6% | 61.31%36,068 Trận | 16.54% | |
6.18 | 0.28% | 32.87%19,338 Trận | 16.12% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 5.13% | 73.4%61,233 Trận | 35.77% | |
5.30 | 4.29% | 20.64%17,218 Trận | 34.16% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.10 | 14.36% | 17.25%24,630 Trận | 57.97% | |
3.98 | 13.28% | 12.53%17,882 Trận | 60.5% | |
4.30 | 11.45% | 11.84%16,907 Trận | 54.18% | |
3.95 | 15.85% | 11.47%16,370 Trận | 61.46% | |
3.91 | 15.97% | 9.76%13,931 Trận | 61.33% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.39 | 8.84% | 2.31%2,229 Trận | 50.25% | |
4.54 | 5.04% | 0.78%754 Trận | 45.09% | |
4.37 | 8.1% | 0.6%580 Trận | 51.9% | |
4.27 | 9.93% | 0.47%453 Trận | 53.2% | |
4.13 | 9.48% | 0.46%443 Trận | 58.01% |