Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karma tại đây. Tìm hiểu về build Karma , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.26 | 22.75% | 1.19%1,736 Trận | 73.62% |
Nilah | 3.63 | 26.15% | 0.54%784 Trận | 65.31% |
Jax | 4 | 17.91% | 1.02%1,491 Trận | 59.56% |
Olaf | 3.89 | 15.05% | 0.67%970 Trận | 63.4% |
Yasuo | 3.94 | 17.12% | 0.71%1,040 Trận | 61.06% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.42%18,279 Trận |
![]() | 11.03%17,130 Trận |
![]() | 6.91%14,996 Trận |
![]() | 11.05%14,918 Trận |
![]() | 6.6%14,329 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.56%38,133 Trận | 63.45% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.62% | 61.36%37,270 Trận | 16.53% | |
6.18 | 0.3% | 32.85%19,952 Trận | 16.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 5.15% | 73.44%63,219 Trận | 35.75% | |
5.30 | 4.33% | 20.62%17,749 Trận | 34.13% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 14.34% | 17.27%25,469 Trận | 57.92% | |
3.99 | 13.27% | 12.55%18,499 Trận | 60.39% | |
4.30 | 11.47% | 11.83%17,444 Trận | 54.17% | |
3.95 | 15.87% | 11.46%16,897 Trận | 61.44% | |
3.91 | 16.05% | 9.75%14,371 Trận | 61.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.4 | 8.9% | 2.31%2,303 Trận | 50.11% | |
4.54 | 5.1% | 0.79%785 Trận | 45.1% | |
4.36 | 8.21% | 0.61%609 Trận | 51.56% | |
4.27 | 9.68% | 0.47%465 Trận | 53.33% | |
4.1 | 9.94% | 0.46%463 Trận | 58.53% |