Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karma tại đây. Tìm hiểu về build Karma , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.26 | 22.97% | 1.18%1,850 Trận | 73.57% |
Nilah | 3.64 | 26.05% | 0.53%833 Trận | 64.95% |
Yasuo | 3.9 | 17.4% | 0.71%1,109 Trận | 61.86% |
Jax | 3.98 | 17.98% | 1.03%1,607 Trận | 59.55% |
Olaf | 3.89 | 15.44% | 0.67%1,043 Trận | 63.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.43%19,770 Trận |
![]() | 11.03%18,504 Trận |
![]() | 6.91%16,199 Trận |
![]() | 11.04%16,087 Trận |
![]() | 6.59%15,454 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.56%40,897 Trận | 63.47% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.65% | 61.33%39,994 Trận | 16.52% | |
6.18 | 0.31% | 32.91%21,464 Trận | 16.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 5.16% | 73.53%67,915 Trận | 35.78% | |
5.30 | 4.37% | 20.56%18,991 Trận | 34.24% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.10 | 14.42% | 17.29%27,362 Trận | 58.02% | |
3.98 | 13.31% | 12.5%19,790 Trận | 60.5% | |
4.30 | 11.54% | 11.79%18,664 Trận | 54.08% | |
3.95 | 15.98% | 11.51%18,215 Trận | 61.5% | |
3.90 | 16.08% | 9.74%15,420 Trận | 61.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.4 | 8.82% | 2.31%2,473 Trận | 50.06% | |
4.52 | 5.2% | 0.79%846 Trận | 45.27% | |
4.35 | 8.7% | 0.6%644 Trận | 52.02% | |
4.06 | 10.26% | 0.46%497 Trận | 59.36% | |
4.3 | 9.2% | 0.46%489 Trận | 52.97% |