Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malzahar tại đây. Tìm hiểu về build Malzahar , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.31 | 23.94% | 1%1,725 Trận | 73.22% |
Amumu | 3.8 | 18.34% | 0.94%1,625 Trận | 62.77% |
Olaf | 3.74 | 20.5% | 0.61%1,049 Trận | 65.01% |
Tryndamere | 3.79 | 16.18% | 0.74%1,273 Trận | 63.94% |
Xin Zhao | 3.8 | 15.24% | 0.79%1,358 Trận | 63.84% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.71%31,888 Trận |
![]() | 11.69%31,005 Trận |
![]() | 12.9%24,365 Trận |
![]() | 8.67%22,986 Trận |
![]() | 8.51%22,569 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.52%54,692 Trận | 66.5% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.13 | 0.37% | 79.71%47,921 Trận | 17.15% | |
6.1 | 0.49% | 19.2%11,542 Trận | 18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.96 | 6.48% | 80.57%77,280 Trận | 40.98% | |
5.38 | 4.13% | 17.48%16,765 Trận | 32.41% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.60 | 16.76% | 24.1%53,540 Trận | 68.25% | |
4.12 | 12.70% | 18.78%41,726 Trận | 57.83% | |
3.95 | 14.52% | 17.05%37,880 Trận | 61.09% | |
4.29 | 11.34% | 8.34%18,541 Trận | 54.2% | |
4.16 | 12.28% | 5.81%12,898 Trận | 57.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.86 | 12.51% | 4.67%5,853 Trận | 62.28% | |
4.13 | 11% | 2.92%3,663 Trận | 55.56% | |
4.63 | 5.63% | 1.91%2,396 Trận | 43.61% | |
3.63 | 16.22% | 1.84%2,306 Trận | 67.22% | |
3.98 | 12.39% | 1.31%1,646 Trận | 59.6% |