Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malzahar tại đây. Tìm hiểu về build Malzahar , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.31 | 23.9% | 1%1,732 Trận | 73.27% |
Amumu | 3.81 | 18.38% | 0.94%1,632 Trận | 62.62% |
Olaf | 3.75 | 20.45% | 0.61%1,056 Trận | 64.87% |
Tryndamere | 3.79 | 16.16% | 0.74%1,281 Trận | 64.01% |
Xin Zhao | 3.8 | 15.2% | 0.78%1,362 Trận | 63.88% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.72%32,200 Trận |
![]() | 11.69%31,297 Trận |
![]() | 12.9%24,608 Trận |
![]() | 8.68%23,242 Trận |
![]() | 8.51%22,781 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.52%54,913 Trận | 66.47% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.13 | 0.37% | 79.7%48,145 Trận | 17.16% | |
6.1 | 0.48% | 19.21%11,604 Trận | 17.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.96 | 6.48% | 80.57%77,642 Trận | 40.98% | |
5.38 | 4.13% | 17.47%16,839 Trận | 32.36% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.60 | 16.74% | 24.11%53,795 Trận | 68.23% | |
4.12 | 12.68% | 18.78%41,900 Trận | 57.83% | |
3.95 | 14.50% | 17.05%38,053 Trận | 61.06% | |
4.29 | 11.35% | 8.34%18,616 Trận | 54.22% | |
4.16 | 12.27% | 5.8%12,952 Trận | 57.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.86 | 12.53% | 4.66%5,875 Trận | 62.26% | |
4.13 | 11.03% | 2.92%3,681 Trận | 55.56% | |
4.63 | 5.64% | 1.91%2,412 Trận | 43.66% | |
3.63 | 16.2% | 1.84%2,315 Trận | 67.21% | |
3.98 | 12.39% | 1.31%1,647 Trận | 59.56% |