Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zaahen tại đây. Tìm hiểu về build Zaahen , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zilean | 3.24 | 20.86% | 0.84%302 Trận | 76.49% |
Sona | 3.32 | 27.35% | 0.68%245 Trận | 70.61% |
Lux | 3.47 | 19.82% | 0.63%227 Trận | 72.25% |
Taric | 3.43 | 24.06% | 0.52%187 Trận | 68.98% |
Galio | 3.59 | 23.1% | 0.77%277 Trận | 67.51% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.13%3,627 Trận |
![]() | 6.63%3,219 Trận |
![]() | 8.74%3,175 Trận |
![]() | 9.25%3,014 Trận |
![]() | 6.11%2,968 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%18,741 Trận | 70.54% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.85 | 0.93% | 77.36%9,162 Trận | 22.07% | |
5.85 | 1.3% | 15.61%1,849 Trận | 23.26% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.62 | 9.43% | 52.67%10,316 Trận | 47.71% | |
4.79 | 7.79% | 36.44%7,136 Trận | 44.44% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.45 | 20.76% | 25.52%8,687 Trận | 69.77% | |
3.48 | 20.03% | 17.96%6,115 Trận | 69.7% | |
3.58 | 19.50% | 10.81%3,682 Trận | 67.9% | |
3.60 | 19.53% | 9.69%3,298 Trận | 67.62% | |
3.68 | 19.05% | 7.72%2,630 Trận | 65.67% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.88 | 14.36% | 5.99%1,421 Trận | 61.15% | |
4.02 | 13.48% | 2.25%534 Trận | 57.49% | |
2.77 | 24.93% | 1.54%365 Trận | 83.84% | |
4.02 | 14.33% | 1.38%328 Trận | 54.88% | |
4.05 | 12.12% | 1.11%264 Trận | 57.2% |