Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.18

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.18 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:33 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :157,436
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
60.53%1.21%Không đủ dữ liệu
2
58.60%1.19%Không đủ dữ liệu
3
58.44%0.97%Không đủ dữ liệu
4
56.77%3.69%
  • Blitzcrank
5
56.14%2.07%Không đủ dữ liệu
6
55.66%5.36%
  • LeBlanc
  • Sylas
7
55.62%3.42%Không đủ dữ liệu
8
54.69%5.77%Không đủ dữ liệu
9
54.02%8.45%
  • Thresh
  • Morgana
  • Lulu
10
53.94%3.71%Không đủ dữ liệu
11
53.94%3.23%Không đủ dữ liệu
12
53.87%5.42%Không đủ dữ liệu
13
53.85%6.03%Không đủ dữ liệu
14
53.67%4.39%
  • Jinx
  • Jhin
15
53.47%3.48%Không đủ dữ liệu
16
53.24%7.82%
  • Fizz
  • Yasuo
17
52.77%5.75%
  • Viego
  • Sylas
18
52.74%6.73%
  • Garen
  • Jayce
19
51.66%8.86%
  • Leona
  • Thresh
20
51.58%14.74%
  • Draven
  • Sivir
  • Tristana
21
51.52%5.66%
  • Aatrox
22
51.40%25.79%
  • Miss Fortune
  • Vayne
  • Aphelios
23
51.39%15.41%
  • Morgana
  • Janna
  • Seraphine
24
51.28%13.01%
  • Senna
  • Lux
  • Blitzcrank
25
51.17%13.22%
  • Miss Fortune
  • Jhin
  • Xayah
26
51.10%5.20%
  • Jax
  • Yone
  • Gangplank
27
51.10%8.99%
  • Viego
  • Talon
  • Jarvan IV
28
50.63%10.02%
  • Malphite
  • Camille
  • Akali
29
50.60%7.91%
  • Aatrox
  • Ambessa
30
50.56%19.70%
  • Tristana
  • Samira
  • Varus
31
49.77%9.66%
  • Yone
  • Nasus
  • Irelia
32
48.77%20.97%
  • Ekko
  • Rek'Sai
  • Elise
33
56.14%1.09%Không đủ dữ liệu
34
55.38%1.61%Không đủ dữ liệu
35
54.94%1.03%Không đủ dữ liệu
36
54.68%2.64%Không đủ dữ liệu
37
54.55%0.90%Không đủ dữ liệu
38
54.34%1.09%Không đủ dữ liệu
39
54.21%1.35%
  • Jhin
40
54.04%2.30%Không đủ dữ liệu
41
53.88%2.72%Không đủ dữ liệu
42
53.75%4.39%Không đủ dữ liệu
43
53.67%3.10%
  • LeBlanc
44
53.54%1.62%Không đủ dữ liệu
45
53.52%1.62%Không đủ dữ liệu
46
53.49%1.37%Không đủ dữ liệu
47
53.45%1.84%Không đủ dữ liệu
48
53.01%2.11%Không đủ dữ liệu
49
52.91%2.08%Không đủ dữ liệu
50
52.69%4.40%
  • Lulu
  • Thresh
51
52.55%5.40%
  • Blitzcrank
  • Leona
  • Lulu
52
52.40%1.86%Không đủ dữ liệu
53
52.18%2.91%Không đủ dữ liệu
54
52.16%1.91%Không đủ dữ liệu
55
51.99%2.85%
  • Kai'Sa