Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.21

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.21 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:24 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :20,853,254
Tướng chơi gần đây
    Bảng xếp hạng tướng
    Vai tròđội địch
    1
    51.99%8.38%
    • Taric
    • Zilean
    • Vel'Koz
    2
    51.84%7.77%
    • Swain
    • Hwei
    • Vel'Koz
    3
    51.79%6.38%
    • Taliyah
    • Cho'Gath
    • Gwen
    4
    51.76%5.25%
    • Fizz
    • Evelynn
    • Gragas
    5
    51.71%14.99%
    • Hwei
    • Rell
    • Rakan
    6
    51.67%5.67%
    • Gwen
    • Lillia
    • Ivern
    7
    51.61%3.94%
    • Warwick
    • Singed
    • Kayle
    8
    51.53%5.14%
    • Gragas
    • Kassadin
    • Akshan
    9
    51.49%7.03%
    • Aurora
    • Singed
    • Warwick
    10
    51.45%3.73%
    • Varus
    • Swain
    • Malzahar
    11
    51.34%9.96%
    • Vel'Koz
    • Katarina
    • Kog'Maw
    12
    51.13%13.33%
    • Lux
    • Xerath
    • Vel'Koz
    13
    50.93%7.59%
    • Aurora
    • Ngộ Không
    • Malzahar
    14
    50.88%6.21%
    • Kayle
    • Lissandra
    • Cho'Gath
    15
    50.74%5.12%
    • Sion
    • Kayle
    • Zac
    16
    50.44%6.34%
    • Quinn
    • Aurora
    • Ryze
    17
    50.19%9.11%
    • Vex
    • Taliyah
    • Aurelion Sol
    18
    50.18%21.59%
    • Karthus
    • Swain
    • Nilah
    19
    54.14%0.77%
    • Seraphine
    • Swain
    • Xerath
    20
    52.04%3.05%
    • Garen
    • Sion
    • Gwen
    21
    52.02%2.37%
    • Nilah
    • Aurelion Sol
    • Karthus
    22
    51.94%4.00%
    • Taric
    • Maokai
    • Hwei
    23
    51.84%5.47%
    • Hwei
    • Taric
    • Zilean
    24
    51.62%4.26%
    • Rek'Sai
    • Karthus
    • Malphite
    25
    51.57%2.88%
    • Hwei
    • Maokai
    • LeBlanc
    26
    51.56%2.19%
    • Poppy
    • Ryze
    • Quinn
    27
    51.50%2.65%
    • Amumu
    • Maokai
    • Blitzcrank
    28
    51.40%4.97%
    • Amumu
    • Hwei
    • Blitzcrank
    29
    51.38%4.15%
    • Kog'Maw
    • Anivia
    • Malzahar
    30
    51.28%6.26%
    • Hwei
    • Soraka
    • Vel'Koz
    31
    51.27%7.73%
    • Braum
    • Alistar
    • Leona
    32
    51.24%4.99%
    • Gwen
    • Gragas
    • Swain
    33
    51.24%3.85%
    • Bel'Veth
    • Sylas
    • Trundle
    34
    51.22%4.14%
    • Gwen
    • Naafiri
    • Locke
    35
    51.17%5.48%
    • Ziggs
    • Swain
    • Hwei
    36
    51.07%5.49%
    • Karthus
    • Nilah
    • Lux
    37
    51.06%5.66%
    • Blitzcrank
    • Taric
    • Zilean
    38
    51.05%4.95%
    • Sion
    • Gwen
    • Gragas
    39
    51.05%4.60%
    • Zilean
    • Senna
    • Poppy
    40
    51.03%4.73%
    • Galio
    • Blitzcrank
    • Vel'Koz
    41
    51.01%3.78%
    • Zac
    • Gwen
    • Anivia
    42
    50.99%3.94%
    • Gwen
    • Vel'Koz
    • Garen
    43
    50.94%3.28%
    • Taric
    • Camille
    • Rakan
    44
    50.76%8.75%
    • Aurelion Sol
    • Karthus
    • Veigar
    45
    50.73%4.38%
    • Lissandra
    • Illaoi
    • Zac
    46
    50.73%8.88%
    • Taric
    • Blitzcrank
    • Thresh
    47
    50.71%4.29%
    • Nunu & Willump
    • Ivern
    • Aatrox
    48
    50.71%3.78%
    • Master Yi
    • Anivia
    • Ngộ Không
    49
    50.70%3.94%
    • Zac
    • Poppy
    • Ngộ Không
    50
    50.69%6.55%
    • Galio
    • Taric
    • Zyra
    51
    50.62%6.51%
    • Vladimir
    • Garen
    • Kassadin
    52
    50.58%4.50%
    • Lissandra
    • Malphite
    • Udyr
    53
    50.56%5.49%
    • Malzahar
    • Gragas
    • Vex
    54
    50.55%6.07%
    • Aatrox
    • Ngộ Không
    • Rek'Sai
    55
    50.29%5.43%
    • Singed
    • Gwen
    • Heimerdinger