Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.16

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.16 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:20 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :22,732,159
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.59%10.33%
  • Tahm Kench
  • Shen
  • Aatrox
2
52.49%13.89%
  • Vel'Koz
  • Twitch
  • Lux
3
53.21%1.69%
  • Lillia
  • Maokai
  • Ngộ Không
4
53.17%2.39%
  • Gangplank
  • Aurelion Sol
  • Vel'Koz
5
52.23%14.24%
  • Hwei
  • Rakan
  • Zilean
6
51.77%8.05%
  • Janna
  • Zilean
  • Renata Glasc
7
51.77%4.86%
  • Gwen
  • Pantheon
  • Nasus
8
51.76%6.1%
  • Poppy
  • Gwen
  • Maokai
9
51.65%8.03%
  • Brand
  • Veigar
  • Aurelion Sol
10
51.32%5.22%
  • Pantheon
  • Nasus
  • Lissandra
11
51.28%6.35%
  • Zac
  • Swain
  • Dr. Mundo
12
51.25%5.29%
  • Swain
  • Vel'Koz
  • Fizz
13
51.23%9.67%
  • Talon
  • Zoe
  • Annie
14
51.2%5.36%
  • Viktor
  • Brand
  • Swain
15
51.15%4.67%
  • Trundle
  • Quinn
  • Taliyah
16
51.04%6.97%
  • Nasus
  • Rek'Sai
  • Udyr
17
51.02%7%
  • Quinn
  • Kayle
  • Tryndamere
18
50.95%5.17%
  • Sylas
  • Ivern
  • Gragas
19
50.72%5.38%
  • Fizz
  • Taliyah
  • Rek'Sai
20
50.69%7.27%
  • Nasus
  • Vex
  • Riven
21
50.59%8.67%
  • Gwen
  • Fizz
  • Nasus
22
50.54%9.39%
  • Xerath
  • Vel'Koz
  • Ziggs
23
50.45%6.38%
  • Gwen
  • Darius
  • Zyra
24
50.23%6.4%
  • Poppy
  • Ivern
  • Skarner
25
50.19%8.9%
  • Nasus
  • Garen
  • Malphite
26
50.17%7.27%
  • Trundle
  • Ivern
  • Rammus
27
49.91%13.63%
  • Rammus
  • Zyra
  • Nidalee
28
49.54%13.46%
  • Ivern
  • Fiddlesticks
  • Rammus
29
49.49%21.98%
  • Nilah
  • Karthus
  • Hwei
30
52.47%2.1%
  • Katarina
  • Karthus
  • Brand
31
52.45%1.25%
  • LeBlanc
  • Pantheon
  • Riven
32
52.14%2.69%
  • Cassiopeia
  • Nasus
  • Annie
33
52.06%1.21%
  • Fizz
  • Evelynn
  • Talon
34
51.96%4.41%
  • Senna
  • Rakan
  • Zilean
35
51.88%2.54%
  • Anivia
  • Urgot
  • Ryze
36
51.75%4.28%
  • Blitzcrank
  • Elise
  • Vel'Koz
37
51.73%4.24%
  • Vel'Koz
  • Karthus
  • Katarina
38
51.72%1.04%
  • Ivern
  • Malphite
  • Quinn
39
51.7%4.58%
  • Seraphine
  • Hwei
  • Xerath
40
51.63%3.93%
  • Poppy
  • Zilean
  • Janna
41
51.59%2.44%
  • Rammus
  • Maokai
  • Briar
42
51.43%2.31%
  • Rammus
  • Trundle
  • Zac
43
51.39%4.13%
  • Karthus
  • Hwei
  • Lux
44
51.38%1.36%
  • Quinn
  • Trundle
  • Poppy
45
51.34%5.86%
  • Elise
  • Zyra
  • Amumu
46
51.31%1.92%
  • Darius
  • Fizz
  • Gragas
47
51.27%3.02%
  • Zyra
  • Trundle
  • Ivern
48
51.26%2.91%
  • Quinn
  • Gragas
  • Poppy
49
51.21%2.17%
  • Elise
  • Ivern
  • Gragas
50
51.17%3.79%
  • Vel'Koz
  • Xerath
  • Aurelion Sol
51
51.17%2.37%
  • Anivia
  • Ryze
  • Nasus
52
51.15%2.52%
  • Anivia
  • Poppy
  • Ornn
53
51.15%4.76%
  • Taric
  • Hwei
  • Senna
54
51.09%4.34%
  • Locke
  • Brand
  • Xerath
55
51.07%4.16%
  • Swain
  • Olaf
  • Cassiopeia