Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.18

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.18 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:10 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :1,071,000
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
52.17%16.65%
  • Vel'Koz
  • Karthus
  • Lux
2
53.63%1.71%
  • Cho'Gath
  • Qiyana
  • Viego
3
53.48%1.02%
  • Ngộ Không
4
53.24%4.33%
  • Taric
  • Camille
  • Zilean
5
52.70%5.21%
  • Zilean
  • Rell
  • Xerath
6
52.60%2.07%
  • Ekko
  • Cho'Gath
  • Talon
7
52.54%4.57%
  • Jinx
  • Kalista
  • Draven
8
52.46%2.05%
  • Lillia
  • Lee Sin
  • Hecarim
9
52.36%3.51%
  • Akali
  • Kayle
  • Darius
10
52.30%7.39%
  • Neeko
  • Taric
  • Rell
11
52.25%8.08%
  • Zoe
  • Renata Glasc
  • Shen
12
52.24%3.87%
  • Ahri
  • Aurelion Sol
  • Talon
13
52.05%14.86%
  • Taric
  • Elise
  • Morgana
14
51.90%4.82%
  • Vex
  • Nasus
  • Diana
15
51.79%4.11%
  • Amumu
  • Jarvan IV
  • Sejuani
16
51.76%3.58%
  • Lillia
  • Talon
  • Rengar
17
51.69%9.03%
  • Annie
  • Aurora
  • Vladimir
18
51.63%5.93%
  • Warwick
  • Zac
  • Amumu
19
51.62%5.67%
  • Kled
  • Kennen
  • Shen
20
51.60%5.51%
  • Vex
  • Qiyana
  • Veigar
21
51.53%4.71%
  • Evelynn
  • Quinn
  • Diana
22
51.48%7.31%
  • Kayle
  • Ngộ Không
  • Heimerdinger
23
51.44%5.60%
  • Gwen
  • Kennen
  • Rumble
24
51.34%6.25%
  • Amumu
  • Gragas
  • Zac
25
51.15%6.75%
  • Rammus
  • Udyr
  • Sejuani
26
50.92%6.74%
  • Rumble
  • Kennen
  • Shen
27
50.87%5.99%
  • Poppy
  • Cho'Gath
  • Urgot
28
50.87%8.86%
  • Ngộ Không
  • Teemo
  • Warwick
29
50.76%12.03%
  • Ziggs
  • Seraphine
  • Xerath
30
50.70%4.73%
  • Briar
  • Sylas
  • Volibear
31
50.66%6.47%
  • Riven
  • Tahm Kench
  • Urgot
32
50.56%8.06%
  • Rek'Sai
  • Gwen
  • Zaahen
33
50.47%5.79%
  • Sejuani
  • Nunu & Willump
  • Ambessa
34
50.46%5.22%
  • Skarner
  • Karthus
  • Sejuani
35
50.26%12.74%
  • Brand
  • Rakan
  • Galio
36
49.86%17.91%
  • Katarina
  • Swain
  • Yasuo
37
49.74%21.08%
  • Kog'Maw
  • Hwei
  • Yunara
38
49.70%11.05%
  • Volibear
  • Fiddlesticks
  • Ivern
39
48.99%14.62%
  • Trundle
  • Aatrox
  • Briar
40
54.16%0.57%Không đủ dữ liệu
41
53.20%1.35%
  • Kai'Sa
42
53.18%0.89%
  • Yunara
  • Caitlyn
43
52.83%1.48%
  • Darius
  • Gangplank
  • Jax
44
52.52%0.78%
  • Viego
  • Lee Sin
45
52.49%2.21%
  • Viktor
  • Draven
  • Yunara
46
52.42%1.78%
  • Yunara
  • Tristana
  • Zeri
47
52.37%1.93%
  • Aphelios
  • Viktor
  • Ezreal
48
52.33%3.13%
  • Akshan
  • Viktor
  • Galio
49
51.75%5.43%
  • Renata Glasc
  • Bard
  • Lux
50
51.51%5.41%
  • Shen
  • Lux
  • Renata Glasc
51
51.48%3.09%
  • Akali
  • Yone
  • Nasus
52
51.44%2.98%
  • Varus
  • Syndra
  • Draven
53
51.38%2.42%
  • Renekton
  • Gangplank
  • Kayle
54
51.25%3.41%
  • Aatrox
  • Zaahen
  • Sion
55
51.23%4.36%
  • Nasus
  • Locke
  • Fizz