50%0.2%36
50.8%48.5%10,804
55.9%0.2%34
50.7%0.3%73
50.7%46.8%10,429
52.2%1.7%372
51.5%3.8%835
50.7%44.2%9,842
53.8%0.9%197
50.6%37.8%8,411
55.6%1.1%234
51%10%2,229
Pháp Thuật
55%1.6%351
45.8%0.1%24
41.7%0.1%12
50%0.6%126
54.1%5.3%1,175
51.2%65.4%14,561
52.1%25.8%5,744
53.2%0.2%47
51%44.2%9,848
Kiên Định
51%93.9%20,897
51.5%65.8%14,657
51.1%74.8%16,655
Mảnh Thuộc Tính
50%0.2%36
50.8%48.5%10,804
55.9%0.2%34
50.7%0.3%73
50.7%46.8%10,429
52.2%1.7%372
51.5%3.8%835
50.7%44.2%9,842
53.8%0.9%197
50.6%37.8%8,411
55.6%1.1%234
51%10%2,229
Pháp Thuật
55%1.6%351
45.8%0.1%24
41.7%0.1%12
50%0.6%126
54.1%5.3%1,175
51.2%65.4%14,561
52.1%25.8%5,744
53.2%0.2%47
51%44.2%9,848
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTwisted FatePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
56.4512,176 Trận | 49.82% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 35.51%4,946 Trận | 55.05% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.76%18,801 Trận | 51.44% |
3.61%748 Trận | 48.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.61%9,119 Trận | 51.22% | |
18.3%3,741 Trận | 50.44% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
38.55%5,929 Trận | 52.71% | |
10.44%1,606 Trận | 59.78% | |
6.24%959 Trận | 52.35% | |
5.64%868 Trận | 53.92% | |
3.4%523 Trận | 50.86% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.93%3,286 Trận | |
54.78%1,360 Trận | |
63.96%960 Trận | |
81.73%739 Trận | |
58.06%217 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
56.83%681 Trận | |
64.14%502 Trận | |
73.66%205 Trận | |
54.73%148 Trận | |
58.59%128 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%10 Trận | |
80%5 Trận | |
50%4 Trận | |
50%4 Trận | |
25%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo