51.4%59.7%3,528
51.3%21.9%1,297
0%0%2
51%65.3%3,864
27.3%0.2%11
53.2%16.1%952
51.6%11.3%670
51.3%70.3%4,157
0%0%0
55%0.3%20
50%0.1%8
51.3%81.2%4,799
Áp Đảo
51%62.9%3,717
62.5%0.1%8
51.1%0.8%47
50.2%42.1%2,492
47%1.1%66
51.7%18.2%1,079
46.3%0.7%41
35.1%0.6%37
54.6%6%357
Pháp Thuật
51.1%96.8%5,724
51.1%98%5,797
51%77.5%4,585
Mảnh ngọc
51.4%59.7%3,528
51.3%21.9%1,297
0%0%2
51%65.3%3,864
27.3%0.2%11
53.2%16.1%952
51.6%11.3%670
51.3%70.3%4,157
0%0%0
55%0.3%20
50%0.1%8
51.3%81.2%4,799
Áp Đảo
51%62.9%3,717
62.5%0.1%8
51.1%0.8%47
50.2%42.1%2,492
47%1.1%66
51.7%18.2%1,079
46.3%0.7%41
35.1%0.6%37
54.6%6%357
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.57%5,737 Trận | 51.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 48.73%1,496 Trận | 59.69% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.04%2,539 Trận | 51.40% | |
23.91%1,348 Trận | 53.49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
94.92%5,119 Trận | 51.92% | |
2.65%143 Trận | 45.45% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.28%292 Trận | 50.34% | |
6.63%234 Trận | 47.86% | |
5.67%200 Trận | 49.50% | |
4.22%149 Trận | 51.68% | |
3.74%132 Trận | 57.58% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.20%294 Trận | |
56.25%288 Trận | |
58.89%287 Trận | |
54.59%196 Trận | |
61.08%167 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.33%84 Trận | |
56.06%66 Trận | |
53.23%62 Trận | |
67.50%40 Trận | |
81.48%27 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
75.00%4 Trận | |
0.00%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


