| # | Người chơi | Bậc | LP | Tướng nhiều nhất | Cấp bậc | Tỉ lệ thắng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thách Đấu C | 904 | 1,559 | 90T 22B | ||||||
| 2 | Thách Đấu C | 812 | 911 | 60T 12B | ||||||
| 3 | Thách Đấu C | 741 | 646 | 77T 24B | ||||||
| 4 | Thách Đấu C | 692 | 1,008 | 65T 14B | ||||||
| 5 | Thách Đấu C | 668 | 328 | 65T 14B | ||||||
| 6 | Thách Đấu C | 652 | 921 | 34T 5B | ||||||
| 7 | Thách Đấu C | 649 | 564 | 40T 8B | ||||||
| 8 | Thách Đấu C | 622 | 1,326 | 42T 9B | ||||||
| 9 | Thách Đấu C | 619 | 392 | 39T 6B | ||||||
| 10 | Thách Đấu C | 611 | 882 | 27T 3B | ||||||
| 11 | Thách Đấu C | 564 | 705 | 20T 2B | ||||||
| 12 | Thách Đấu C | 564 | 942 | 32T 6B | ||||||
| 13 | Thách Đấu C | 539 | 1,379 | 57T 13B | ||||||
| 14 | Thách Đấu C | 536 | 250 | 43T 11B | ||||||
| 15 | Thách Đấu C | 536 | 808 | 28T 7B | ||||||
| 16 | Thách Đấu C | 534 | 368 | 42T 8B | ||||||
| 17 | Thách Đấu C | 530 | 1,012 | 36T 9B | ||||||
| 18 | Thách Đấu C | 523 | 86 | 22T 0B | ||||||
| 19 | Thách Đấu C | 516 | 549 | 31T 6B | ||||||
| 20 | Thách Đấu C | 515 | 37 | 27T 1B | ||||||
| 21 | Thách Đấu C | 513 | 638 | 42T 15B | ||||||
| 22 | Thách Đấu C | 511 | 494 | 42T 11B | ||||||
| 23 | Thách Đấu C | 511 | 863 | 34T 10B | ||||||
| 24 | Thách Đấu C | 508 | 1,104 | 24T 4B | ||||||
| 25 | Thách Đấu C | 508 | 877 | 47T 16B | ||||||
| 26 | Thách Đấu C | 503 | 272 | 43T 5B | ||||||
| 27 | Thách Đấu C | 502 | 1,096 | 47T 18B | ||||||
| 28 | Đại Cao Thủ GM | 479 | 760 | 20T 2B | ||||||
| 29 | Đại Cao Thủ GM | 476 | 1,501 | 30T 7B | ||||||
| 30 | Đại Cao Thủ GM | 443 | 1,116 | 22T 2B | ||||||
| 31 | Đại Cao Thủ GM | 441 | 386 | 21T 0B | ||||||
| 32 | Đại Cao Thủ GM | 440 | 161 | 20T 6B | ||||||
| 33 | Đại Cao Thủ GM | 405 | 918 | 43T 19B | ||||||
| 34 | Đại Cao Thủ GM | 389 | 694 | 15T 0B | ||||||
| 35 | Đại Cao Thủ GM | 386 | 1,069 | 37T 15B | ||||||
| 36 | Đại Cao Thủ GM | 375 | 1,019 | 27T 9B | ||||||
| 37 | Đại Cao Thủ GM | 363 | 1,049 | 29T 11B | ||||||
| 38 | Đại Cao Thủ GM | 353 | 190 | 18T 2B | ||||||
| 39 | Đại Cao Thủ GM | 345 | 255 | 15T 0B | ||||||
| 40 | Đại Cao Thủ GM | 330 | 876 | 21T 6B | ||||||
| 41 | Đại Cao Thủ GM | 329 | 732 | 37T 15B | ||||||
| 42 | Đại Cao Thủ GM | 315 | 389 | 21T 8B | ||||||
| 43 | Đại Cao Thủ GM | 311 | 1,072 | 28T 13B | ||||||
| 44 | Đại Cao Thủ GM | 306 | 702 | 48T 19B | ||||||
| 45 | Đại Cao Thủ GM | 302 | 448 | 26T 6B | ||||||
| 46 | Đại Cao Thủ GM | 297 | 939 | 23T 3B | ||||||
| 47 | Đại Cao Thủ GM | 292 | 755 | 26T 7B | ||||||
| 48 | Đại Cao Thủ GM | 288 | 212 | 24T 9B | ||||||
| 49 | Đại Cao Thủ GM | 288 | 633 | 41T 20B | ||||||
| 50 | Đại Cao Thủ GM | 286 | 234 | 68T 36B | ||||||
| 51 | Đại Cao Thủ GM | 281 | 785 | 24T 6B | ||||||
| 52 | Đại Cao Thủ GM | 276 | 1,512 | 36T 23B | ||||||
| 53 | Đại Cao Thủ GM | 273 | 209 | 24T 7B | ||||||
| 54 | Đại Cao Thủ GM | 266 | 978 | 46T 33B | ||||||
| 55 | Đại Cao Thủ GM | 266 | 518 | 22T 8B | ||||||
| 56 | Đại Cao Thủ GM | 265 | 296 | 16T 4B | ||||||
| 57 | Đại Cao Thủ GM | 260 | 1,263 | 17T 4B | ||||||
| 58 | Đại Cao Thủ GM | 260 | 1,065 | 40T 21B | ||||||
| 59 | Đại Cao Thủ GM | 259 | 1,058 | 28T 8B | ||||||
| 60 | Chưa xếp hạng | 0 | 965 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 61 | Đại Cao Thủ GM | 258 | 76 | 14T 5B | ||||||
| 62 | Đại Cao Thủ GM | 257 | 1,263 | 25T 15B | ||||||
| 63 | Đại Cao Thủ GM | 257 | 1,139 | 23T 13B | ||||||
| 64 | Đại Cao Thủ GM | 257 | 88 | 18T 4B | ||||||
| 65 | Đại Cao Thủ GM | 256 | 803 | 11T 0B | ||||||
| 66 | Đại Cao Thủ GM | 250 | 366 | 27T 8B | ||||||
| 67 | Đại Cao Thủ GM | 250 | 1,008 | 25T 8B | ||||||
| 68 | Đại Cao Thủ GM | 247 | 1,375 | 12T 2B | ||||||
| 69 | Đại Cao Thủ GM | 245 | 978 | 25T 17B | ||||||
| 70 | Đại Cao Thủ GM | 245 | 605 | 21T 9B | ||||||
| 71 | Đại Cao Thủ GM | 242 | 672 | 38T 27B | ||||||
| 72 | Đại Cao Thủ GM | 241 | 929 | 19T 4B | ||||||
| 73 | Đại Cao Thủ GM | 240 | 915 | 33T 19B | ||||||
| 74 | Đại Cao Thủ GM | 240 | 264 | 23T 9B | ||||||
| 75 | Đại Cao Thủ GM | 237 | 346 | 11T 0B | ||||||
| 76 | Đại Cao Thủ GM | 235 | 737 | 21T 10B | ||||||
| 77 | Đại Cao Thủ GM | 234 | 370 | 42T 12B | ||||||
| 78 | Đại Cao Thủ GM | 231 | 465 | 10T 0B | ||||||
| 79 | Đại Cao Thủ GM | 231 | 572 | 16T 4B | ||||||
| 80 | Đại Cao Thủ GM | 231 | 201 | 10T 0B | ||||||
| 81 | Đại Cao Thủ GM | 230 | 656 | 18T 8B | ||||||
| 82 | Đại Cao Thủ GM | 230 | 40 | 23T 2B | ||||||
| 83 | Đại Cao Thủ GM | 229 | 1,183 | 57T 28B | ||||||
| 84 | Đại Cao Thủ GM | 228 | 1,092 | 20T 5B | ||||||
| 85 | Đại Cao Thủ GM | 226 | 596 | 40T 20B | ||||||
| 86 | Đại Cao Thủ GM | 225 | 910 | 40T 30B | ||||||
| 87 | Đại Cao Thủ GM | 224 | 377 | 28T 19B | ||||||
| 88 | Đại Cao Thủ GM | 224 | 130 | 15T 6B | ||||||
| 89 | Đại Cao Thủ GM | 223 | 909 | 15T 6B | ||||||
| 90 | Đại Cao Thủ GM | 223 | 222 | 19T 7B | ||||||
| 91 | Đại Cao Thủ GM | 221 | 982 | 11T 2B | ||||||
| 92 | Đại Cao Thủ GM | 220 | 71 | 13T 3B | ||||||
| 93 | Đại Cao Thủ GM | 219 | 740 | 20T 11B | ||||||
| 94 | Đại Cao Thủ GM | 219 | 207 | 25T 16B | ||||||
| 95 | Đại Cao Thủ GM | 218 | 481 | 38T 22B | ||||||
| 96 | Đại Cao Thủ GM | 218 | 880 | 21T 9B | ||||||
| 97 | Đại Cao Thủ GM | 217 | 256 | 29T 17B | ||||||
| 98 | Đại Cao Thủ GM | 217 | 519 | 19T 10B | ||||||
| 99 | Đại Cao Thủ GM | 217 | 1,084 | 60T 31B | ||||||
| 100 | Đại Cao Thủ GM | 216 | 652 | 22T 14B | ||||||