0%0%0
0%0%2
52.3%51.6%36,817
0%0%0
53.9%1.2%830
52.3%50.4%35,989
52.4%51.1%36,479
49.6%0.2%115
47.6%0.3%225
52.2%19.8%14,125
48%0.1%75
52.4%31.7%22,619
Cảm Hứng
47.5%0.1%59
47.5%7.8%5,551
51.7%3.1%2,196
37%0.1%73
52.1%46.8%33,449
51.7%0%29
47.6%9.2%6,531
52.2%45.8%32,694
49.6%0.4%262
Chuẩn Xác
50.3%92.4%66,011
50.4%99.2%70,862
50.1%76.7%54,763
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%2
52.3%51.6%36,817
0%0%0
53.9%1.2%830
52.3%50.4%35,989
52.4%51.1%36,479
49.6%0.2%115
47.6%0.3%225
52.2%19.8%14,125
48%0.1%75
52.4%31.7%22,619
Cảm Hứng
47.5%0.1%59
47.5%7.8%5,551
51.7%3.1%2,196
37%0.1%73
52.1%46.8%33,449
51.7%0%29
47.6%9.2%6,531
52.2%45.8%32,694
49.6%0.4%262
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.1159,427 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEEREWW | 34.54%16,554 Trận | 55.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
43.1%29,169 Trận | 50.83% | |
3 | 24.14%16,337 Trận | 49.05% |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.06%36,484 Trận | 50.59% | |
20.73%13,493 Trận | 48.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.28%8,703 Trận | 55.62% | |
7.47%3,994 Trận | 57.71% | |
4.37%2,338 Trận | 52.18% | |
3.44%1,840 Trận | 53.86% | |
2.56%1,368 Trận | 57.09% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.26%8,309 Trận | |
57.88%8,133 Trận | |
55.64%3,510 Trận | |
61.56%2,752 Trận | |
58.22%2,432 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.67%2,474 Trận | |
56.45%1,986 Trận | |
61.06%1,890 Trận | |
60.47%1,371 Trận | |
60.78%1,173 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.06%310 Trận | |
60.85%189 Trận | |
51.49%101 Trận | |
46.91%81 Trận | |
50%72 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

