0%0%0
0%0%5
52.3%53.1%91,383
0%0%1
53.1%1.1%1,896
52.3%52%89,490
52.3%52.6%90,492
53.4%0.2%292
49.7%0.4%604
51.6%20.2%34,716
49.1%0.1%212
52.8%32.8%56,460
Cảm Hứng
50.5%0.1%107
46.6%7.6%13,152
50.5%3%5,153
41.8%0.1%177
52.1%47.9%82,461
45.5%0.1%88
46.9%9%15,501
52.1%46.9%80,741
50.9%0.4%635
Chuẩn Xác
50.3%92.7%159,438
50.3%99.3%170,873
50.1%76.8%132,072
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%5
52.3%53.1%91,383
0%0%1
53.1%1.1%1,896
52.3%52%89,490
52.3%52.6%90,492
53.4%0.2%292
49.7%0.4%604
51.6%20.2%34,716
49.1%0.1%212
52.8%32.8%56,460
Cảm Hứng
50.5%0.1%107
46.6%7.6%13,152
50.5%3%5,153
41.8%0.1%177
52.1%47.9%82,461
45.5%0.1%88
46.9%9%15,501
52.1%46.9%80,741
50.9%0.4%635
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.17147,515 Trận | 50.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEEREWW | 35.34%42,099 Trận | 55.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
43.87%73,027 Trận | 50.81% | |
3 | 23.94%39,851 Trận | 48.84% |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.17%90,044 Trận | 50.7% | |
21.17%33,929 Trận | 48.73% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.6%21,596 Trận | 54.95% | |
7.53%9,792 Trận | 57.96% | |
4.39%5,715 Trận | 51.99% | |
3.53%4,587 Trận | 53.19% | |
2.88%3,746 Trận | 58.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.69%19,898 Trận | |
58.46%19,276 Trận | |
54.1%8,320 Trận | |
60.97%7,045 Trận | |
58.8%5,791 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.58%6,048 Trận | |
60.77%4,833 Trận | |
55.62%4,694 Trận | |
60.51%3,254 Trận | |
60.2%2,804 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.87%744 Trận | |
62.06%456 Trận | |
55.47%247 Trận | |
50.3%165 Trận | |
54.49%156 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

