33.3%0%6
47.5%20.7%3,057
48.9%2.4%360
48.1%71.6%10,584
49.5%4.2%626
0%0%0
47.9%90.5%13,381
50.6%8.4%1,246
49.6%11.3%1,664
47.5%75%11,097
48%92.7%13,706
33.3%0%3
49%2%298
Pháp Thuật
49%0.7%98
66.7%0%3
54%3.2%467
50%0.5%70
49.1%7.9%1,175
47.6%65%9,607
51%10.4%1,541
51.2%2%301
46.8%58.3%8,616
Kiên Định
47.6%78.7%11,635
48.2%96%14,202
47.3%70.1%10,370
Mảnh ngọc
33.3%0%6
47.5%20.7%3,057
48.9%2.4%360
48.1%71.6%10,584
49.5%4.2%626
0%0%0
47.9%90.5%13,381
50.6%8.4%1,246
49.6%11.3%1,664
47.5%75%11,097
48%92.7%13,706
33.3%0%3
49%2%298
Pháp Thuật
49%0.7%98
66.7%0%3
54%3.2%467
50%0.5%70
49.1%7.9%1,175
47.6%65%9,607
51%10.4%1,541
51.2%2%301
46.8%58.3%8,616
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRumblePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.5210,761 Trận | 48.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 60.35%5,849 Trận | 52.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 89.34%12,490 Trận | 48.5% |
8.15%1,139 Trận | 45.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.51%5,979 Trận | 48.32% | |
27.32%3,670 Trận | 48.2% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.05%1,263 Trận | 54.63% | |
9.95%660 Trận | 53.79% | |
5.02%333 Trận | 54.95% | |
4.34%288 Trận | 55.21% | |
3.82%253 Trận | 52.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.3%557 Trận | |
52.27%507 Trận | |
51.74%288 Trận | |
53.2%250 Trận | |
57.33%150 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.47%144 Trận | |
47.42%97 Trận | |
61.36%44 Trận | |
53.85%39 Trận | |
75.68%37 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
75%4 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

