52.4%2.8%21
33.3%0.4%3
52.3%95.4%724
52.6%58.4%443
33.3%0.4%3
52%39.8%302
50.8%67.7%514
47.3%7.2%55
58.1%23.6%179
48.6%14.4%109
53.5%28.1%213
52.6%56.1%426
Áp Đảo
0%0.3%2
71.4%0.9%7
0%0%0
0%0.1%1
72.4%3.8%29
52.2%63.9%485
28.6%0.9%7
57.1%0.9%7
53.2%65.1%494
Kiên Định
52.3%93.9%713
52.3%94.7%719
51.8%59.6%452
Mảnh ngọc
52.4%2.8%21
33.3%0.4%3
52.3%95.4%724
52.6%58.4%443
33.3%0.4%3
52%39.8%302
50.8%67.7%514
47.3%7.2%55
58.1%23.6%179
48.6%14.4%109
53.5%28.1%213
52.6%56.1%426
Áp Đảo
0%0.3%2
71.4%0.9%7
0%0%0
0%0.1%1
72.4%3.8%29
52.2%63.9%485
28.6%0.9%7
57.1%0.9%7
53.2%65.1%494
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoPykePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.15%707 Trận | 51.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 85.00%85 Trận | 71.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.63%635 Trận | 51.50% |
1.64%11 Trận | 36.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
72.95%453 Trận | 52.32% | |
14.33%89 Trận | 57.30% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
51.39%406 Trận | 54.68% | |
36.20%286 Trận | 55.24% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.42%33 Trận | 63.64% | |
12.94%26 Trận | 61.54% | |
4.98%10 Trận | 40.00% | |
4.48%9 Trận | 44.44% | |
3.98%8 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
50.00%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



