Tên hiển thị + #NA1
Pyke

Pyke Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Bậc 2
Khi Pyke không bị kẻ địch nhìn thấy, hắn hồi phục sát thương do tướng địch gây ra gần đây. Pyke không thể tăng máu tối đa từ bất kỳ nguồn nào, thay vào đó nhận thêm SMCK.
Đâm Thấu XươngQ
Lặn Mất TămW
Dòng Nước Ma QuáiE
Tử Thần Đáy SâuR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng độ cơ động cao của Pyke để đảo đường và hỗ trợ các làn khác. Cố gắng kết thúc trận đấu sớm vì sức mạnh của anh ấy giảm dần về cuối trận. Tập trung kết liễu mục tiêu bằng chiêu cuối để mang lại lợi thế vàng cho đồng đội.
  • Tỉ lệ thắng50.01%
  • Tỷ lệ chọn7.42%
  • Tỷ lệ cấm26.05%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Âm U
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
16.01%3,164 Trận
52.62%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
9.65%1,907 Trận
52.12%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
4.53%896 Trận
52.23%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
4.28%846 Trận
52.96%
Kiếm Âm U
Kiếm Ma Youmuu
Nguyên Tố Luân
4.11%813 Trận
50.31%
Kiếm Âm U
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
3.45%681 Trận
53.45%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Điện Phong
3.41%673 Trận
52.9%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
2.41%476 Trận
58.4%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Chùy Gai Malmortius
2.13%420 Trận
57.62%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
2.09%413 Trận
62.47%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.74%344 Trận
54.65%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Giáp Thiên Thần
1.74%344 Trận
49.13%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ác Xà
1.71%337 Trận
47.48%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Âm U
1.62%321 Trận
49.53%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.43%283 Trận
53.36%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
74.86%33,517 Trận
50.13%
Giày Khai Sáng Ionia
12.96%5,801 Trận
50.51%
Giày Thủy Ngân
8.22%3,679 Trận
53.36%
Giày Thép Gai
3.72%1,665 Trận
48.29%
Giày Phàm Ăn
0.21%95 Trận
56.84%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
94.88%43,750 Trận
49.93%
Bình Máu
1.95%899 Trận
48.39%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.03%477 Trận
50.1%
Bình Máu
3
0.61%283 Trận
45.23%
Giày
Bình Máu
2
0.56%258 Trận
55.43%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%87 Trận
52.87%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.11%51 Trận
45.1%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%38 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
2
0.08%39 Trận
48.72%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.06%28 Trận
57.14%
Bình Máu
4
0.06%27 Trận
62.96%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.04%18 Trận
61.11%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%16 Trận
62.5%
Giày
Bình Máu
3
0.03%16 Trận
50%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.03%14 Trận
71.43%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Khiên Vàng Thượng Giới
46.47%21,469 Trận
51.43%
Huyết Trảo
43.74%20,211 Trận
49.44%
Cỗ Xe Mùa Đông
6.89%3,184 Trận
46.26%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Âm U
77.53%35,823 Trận
49.97%
Kiếm Ma Youmuu
46.51%21,488 Trận
51.35%
Khiên Vàng Thượng Giới
46.47%21,469 Trận
51.43%
Áo Choàng Bóng Tối
44.94%20,762 Trận
51.53%
Huyết Trảo
43.74%20,211 Trận
49.44%
Dao Hung Tàn
28.38%13,114 Trận
47.87%
Kiếm Điện Phong
18.99%8,776 Trận
53.25%
Nguyên Tố Luân
11.2%5,174 Trận
53.25%
Cỗ Xe Mùa Đông
6.89%3,184 Trận
46.26%
Kiếm Ác Xà
6.72%3,104 Trận
48.78%
Chùy Gai Malmortius
4.69%2,165 Trận
52.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.63%2,139 Trận
53.02%
Giáp Thiên Thần
3.13%1,444 Trận
53.53%
Gươm Đồ Tể
2.66%1,227 Trận
42.14%
Tim Băng
2.01%928 Trận
49.68%
Vũ Điệu Tử Thần
1.83%847 Trận
55.25%
Kiếm B.F.
1.15%533 Trận
57.6%
Lưỡi Hái Công Phá
1.11%514 Trận
56.03%
Khăn Giải Thuật
0.85%393 Trận
65.9%
Mãng Xà Kích
0.82%377 Trận
50.93%
Khiên Băng Randuin
0.57%265 Trận
45.28%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.52%240 Trận
42.92%
Giáp Liệt Sĩ
0.51%236 Trận
50.85%
Dây Chuyền Iron Solari
0.49%226 Trận
59.29%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.37%171 Trận
56.14%
Áo Choàng Gai
0.3%139 Trận
46.04%
Chuông Bảo Hộ Mikael
0.26%122 Trận
62.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.22%101 Trận
53.47%
Rìu Tiamat
0.22%102 Trận
48.04%
Giáp Gai
0.21%97 Trận
51.55%