48.3%3.4%1,921
50.6%95.5%53,677
47.3%0.2%112
53.8%0.1%39
54.1%0.4%205
50.7%8.6%4,831
50.5%90.3%50,713
50%76%42,708
52.3%0.1%44
52.2%23.1%12,997
49.9%8.1%4,561
50.6%90.5%50,860
47.9%0.6%328
Chuẩn Xác
100%0%2
51.3%5.2%2,906
52%28.9%16,237
51%4.4%2,471
42.4%0.1%33
49.9%58.5%32,890
47.4%1.3%700
50.7%92.4%51,914
48.9%0.1%45
Cảm Hứng
50.5%98%55,047
50.5%98.6%55,425
50.6%87.7%49,295
Mảnh ngọc
48.3%3.4%1,921
50.6%95.5%53,677
47.3%0.2%112
53.8%0.1%39
54.1%0.4%205
50.7%8.6%4,831
50.5%90.3%50,713
50%76%42,708
52.3%0.1%44
52.2%23.1%12,997
49.9%8.1%4,561
50.6%90.5%50,860
47.9%0.6%328
Chuẩn Xác
100%0%2
51.3%5.2%2,906
52%28.9%16,237
51%4.4%2,471
42.4%0.1%33
49.9%58.5%32,890
47.4%1.3%700
50.7%92.4%51,914
48.9%0.1%45
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.31%40,849 Trận | 50.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 53.84%12,217 Trận | 60.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.53%48,235 Trận | 50.61% |
8.91%4,964 Trận | 50.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.81%47,291 Trận | 50.77% | |
5.64%3,075 Trận | 53.59% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
34.17%13,804 Trận | 58.45% | |
9.24%3,733 Trận | 54.73% | |
7.15%2,889 Trận | 51.99% | |
6.92%2,796 Trận | 57.55% | |
2.95%1,193 Trận | 52.64% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.58%6,398 Trận | |
55.68%4,370 Trận | |
55.01%4,059 Trận | |
58.22%967 Trận | |
58.50%935 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.08%1,653 Trận | |
60.03%1,561 Trận | |
60.76%525 Trận | |
53.56%463 Trận | |
50.99%453 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
59.43%599 Trận | |
53.36%298 Trận | |
54.79%146 Trận | |
47.59%145 Trận | |
57.01%107 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

