Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Lối lên đồ cho Đường dưới, Bản vá 16.21

Bậc 3
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng E thường xuyên để cung cấp tầm nhìn cho đồng đội và tránh bị phục kích. Tận dụng tầm đánh xa và hiệu ứng làm chậm liên tục từ đòn đánh thường để kiểm soát di chuyển của kẻ địch. Dùng chiêu cuối (R) để mở giao tranh từ xa hoặc khống chế các mục tiêu quan trọng.
  • Tỉ lệ thắng49.64%
  • Tỷ lệ chọn5.70%
  • Tỷ lệ cấm1.58%
Ashe bảng ngọc
Sẵn Sàng Tấn Công
47.4%3.7%1,889
Nhịp Độ Chết Người
49.7%94.6%48,437
Bước Chân Thần Tốc
42.9%0.2%112
Chinh Phục
68.2%0%22
Hấp Thụ Sinh Mệnh
42.8%0.4%187
Đắc Thắng
50.8%9.5%4,842
Hiện Diện Trí Tuệ
49.5%88.8%45,431
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
49.1%76.7%39,251
Huyền Thoại: Gia Tốc
45.1%0.1%71
Huyền Thoại: Hút Máu
51.5%21.8%11,138
Nhát Chém Ân Huệ
49.7%9.2%4,721
Đốn Hạ
49.6%88.8%45,460
Chốt Chặn Cuối Cùng
47.3%0.5%279
Chuẩn Xác
Tốc Biến Ma Thuật
0%0%0
Bước Chân Màu Nhiệm
50.4%5.3%2,712
Hoàn Tiền
51.6%29.9%15,313
Thuốc Thần Nhân Ba
49.6%3.5%1,791
Thuốc Thời Gian
50%0.1%38
Giao Hàng Bánh Quy
48.9%57.5%29,410
Thấu Thị Vũ Trụ
52.8%1.4%695
Vận Tốc Tiếp Cận
49.7%91.4%46,803
Nhạc Nào Cũng Nhảy
48.7%0.2%78
Cảm Hứng
Tốc Độ Đánh
49.6%97.5%49,918
Sức Mạnh Thích Ứng
49.6%98.5%50,408
Máu
49.5%87%44,537
Mảnh ngọc
Ashexây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Lá Chắn
74.48%35,718 Trận
49.75%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tán Xạ TiễnW
Chú Tâm TiễnQ
Ưng TiễnE
WQEWWRWQWQRQQEE
54.81%11,631 Trận
59.18%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Cung Doran
Bình Máu
2
86.75%43,337 Trận
49.74%
Kiếm Doran
Bình Máu
8.44%4,217 Trận
48.57%
Boots Table
Giày
Giày Cuồng Nộ
86.61%42,282 Trận
49.72%
Giày Bạc
5.53%2,700 Trận
51.00%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
37.17%13,263 Trận
57.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.37%2,987 Trận
52.39%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
6.61%2,360 Trận
50.34%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.15%1,480 Trận
57.16%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.74%1,335 Trận
53.56%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Nỏ Thần Dominik
59.42%6,826 Trận
Vô Cực Kiếm
55.05%3,882 Trận
Lời Nhắc Tử Vong
54.63%3,474 Trận
Huyết Kiếm
58.88%878 Trận
Nỏ Tử Thủ
59.98%842 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Giáp Thiên Thần
59.57%1,771 Trận
Huyết Kiếm
57.95%1,522 Trận
Nỏ Thần Dominik
54.20%452 Trận
Đao Thủy Ngân
58.12%425 Trận
Cuồng Cung Runaan
48.66%335 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Giáp Thiên Thần
59.30%511 Trận
Huyết Kiếm
56.05%314 Trận
Cuồng Cung Runaan
52.63%114 Trận
Gươm Suy Vong
50.98%102 Trận
Đao Thủy Ngân
47.96%98 Trận