49.6%13.5%4,914
47.4%61.2%22,254
44%0.2%75
48%0.1%25
45.9%34.8%12,651
49.8%30.1%10,936
48.3%10.1%3,681
47.7%68%24,725
40.4%0.1%52
48.8%6.9%2,491
48.3%12.2%4,442
47.3%57.4%20,852
52.2%5.4%1,974
Chuẩn Xác
50%0%2
48.9%3.7%1,336
47.1%44.2%16,071
46.4%31.2%11,359
31.3%0%16
45.7%32%11,642
46.7%46.3%16,842
46.2%0.4%158
49.1%3%1,076
Cảm Hứng
46.8%96.3%35,009
46.7%98.4%35,765
46.2%79.9%29,047
Mảnh ngọc
49.6%13.5%4,914
47.4%61.2%22,254
44%0.2%75
48%0.1%25
45.9%34.8%12,651
49.8%30.1%10,936
48.3%10.1%3,681
47.7%68%24,725
40.4%0.1%52
48.8%6.9%2,491
48.3%12.2%4,442
47.3%57.4%20,852
52.2%5.4%1,974
Chuẩn Xác
50%0%2
48.9%3.7%1,336
47.1%44.2%16,071
46.4%31.2%11,359
31.3%0%16
45.7%32%11,642
46.7%46.3%16,842
46.2%0.4%158
49.1%3%1,076
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVarusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.0727,469 Trận | 46.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQQQRQWQWRWWEE | 28.74%3,670 Trận | 53.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 64.75%22,395 Trận | 47.08% |
19.64%6,791 Trận | 45.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.28%12,678 Trận | 46.21% | |
25.28%8,371 Trận | 52.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
35.08%9,303 Trận | 51.35% | |
7.67%2,034 Trận | 47.39% | |
5.2%1,379 Trận | 51.85% | |
4.04%1,072 Trận | 50.84% | |
2.05%545 Trận | 42.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.69%4,500 Trận | |
49.47%2,060 Trận | |
53.22%1,894 Trận | |
53.66%1,448 Trận | |
49.21%1,014 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.47%1,054 Trận | |
49.6%994 Trận | |
54.42%599 Trận | |
46.25%480 Trận | |
49.84%309 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.9%408 Trận | |
43.78%233 Trận | |
45.76%118 Trận | |
49.15%118 Trận | |
51.11%90 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

