60.3%0.1%73
51.4%68.9%41,753
47.2%0.3%178
55.7%0.4%246
43.8%0.2%137
51.3%67.5%40,914
53.3%2%1,199
51.9%3.9%2,378
51.3%65%39,390
51.7%0.8%482
51.8%54.8%33,226
57.2%0.7%407
49.4%14.2%8,617
Pháp Thuật
51.4%1.2%751
48.8%0.1%86
54.3%0.1%35
58.5%0.4%217
52.5%5.3%3,203
51%65.7%39,834
51.9%24.2%14,659
50.9%0.2%112
50.8%45.9%27,841
Kiên Định
51.3%94.8%57,483
51.7%69.9%42,381
51.4%75.1%45,503
Mảnh ngọc
60.3%0.1%73
51.4%68.9%41,753
47.2%0.3%178
55.7%0.4%246
43.8%0.2%137
51.3%67.5%40,914
53.3%2%1,199
51.9%3.9%2,378
51.3%65%39,390
51.7%0.8%482
51.8%54.8%33,226
57.2%0.7%407
49.4%14.2%8,617
Pháp Thuật
51.4%1.2%751
48.8%0.1%86
54.3%0.1%35
58.5%0.4%217
52.5%5.3%3,203
51%65.7%39,834
51.9%24.2%14,659
50.9%0.2%112
50.8%45.9%27,841
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.2839,263 Trận | 50.36% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.91%15,073 Trận | 55.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.37%49,789 Trận | 51.8% |
4.5%2,567 Trận | 48.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.27%32,725 Trận | 51.87% | |
14%7,865 Trận | 50.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.84%15,855 Trận | 52.31% | |
11.07%4,638 Trận | 61.56% | |
6.75%2,828 Trận | 54.6% | |
5.53%2,316 Trận | 50.86% | |
4.05%1,698 Trận | 60.13% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.48%9,310 Trận | |
54.48%3,482 Trận | |
67.58%2,798 Trận | |
80.39%2,407 Trận | |
55.22%536 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.89%1,767 Trận | |
65.99%1,538 Trận | |
73.99%592 Trận | |
58.51%417 Trận | |
55.75%391 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
76.47%17 Trận | |
44.44%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
44.44%9 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

