60%0.1%35
51.2%68.7%23,894
50.5%0.3%103
59.6%0.4%141
37.1%0.2%62
51.3%67.2%23,379
52.3%2.1%732
51.8%4%1,395
51.2%64.6%22,496
53.5%0.8%282
51.7%54.5%18,963
58.5%0.6%217
49.2%14.4%4,993
Pháp Thuật
50.7%1.3%446
47.8%0.1%46
60.9%0.1%23
65.9%0.4%126
52.9%5.3%1,837
51%65.7%22,871
51.8%24.5%8,538
48.4%0.2%64
50.8%45.6%15,851
Kiên Định
51.2%94.9%33,018
51.6%69.8%24,277
51.2%74.9%26,048
Mảnh ngọc
60%0.1%35
51.2%68.7%23,894
50.5%0.3%103
59.6%0.4%141
37.1%0.2%62
51.3%67.2%23,379
52.3%2.1%732
51.8%4%1,395
51.2%64.6%22,496
53.5%0.8%282
51.7%54.5%18,963
58.5%0.6%217
49.2%14.4%4,993
Pháp Thuật
50.7%1.3%446
47.8%0.1%46
60.9%0.1%23
65.9%0.4%126
52.9%5.3%1,837
51%65.7%22,871
51.8%24.5%8,538
48.4%0.2%64
50.8%45.6%15,851
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.1422,186 Trận | 50.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.96%8,445 Trận | 55.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.07%28,335 Trận | 51.7% |
4.55%1,482 Trận | 48.52% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.31%18,686 Trận | 51.64% | |
13.65%4,374 Trận | 49.77% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.29%8,886 Trận | 52.27% | |
11.08%2,641 Trận | 61.83% | |
6.69%1,594 Trận | 55.14% | |
5.48%1,305 Trận | 51.19% | |
4.01%955 Trận | 59.79% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.49%5,170 Trận | |
55.28%1,952 Trận | |
67.59%1,586 Trận | |
79.77%1,394 Trận | |
51.62%308 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.78%987 Trận | |
65.95%878 Trận | |
74.28%346 Trận | |
57.08%233 Trận | |
56.31%222 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70%10 Trận | |
42.86%7 Trận | |
40%5 Trận | |
75%4 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

