50.4%0.1%123
51.3%68.3%76,133
49.8%0.3%301
55.6%0.4%390
46.3%0.2%272
51.3%66.9%74,548
53.1%1.9%2,127
52%3.7%4,153
51.2%64.4%71,825
53.4%0.9%969
51.6%54.2%60,451
54.4%0.7%750
49.9%14.1%15,746
Pháp Thuật
51.8%1.2%1,378
46.3%0.1%149
53.2%0%47
55.4%0.4%399
52.8%5.2%5,844
51.1%66.3%73,890
51.9%24.1%26,867
46.3%0.2%216
50.8%46.5%51,874
Kiên Định
51.2%94.6%105,431
51.6%69.7%77,700
51.2%75%83,536
Mảnh ngọc
50.4%0.1%123
51.3%68.3%76,133
49.8%0.3%301
55.6%0.4%390
46.3%0.2%272
51.3%66.9%74,548
53.1%1.9%2,127
52%3.7%4,153
51.2%64.4%71,825
53.4%0.9%969
51.6%54.2%60,451
54.4%0.7%750
49.9%14.1%15,746
Pháp Thuật
51.8%1.2%1,378
46.3%0.1%149
53.2%0%47
55.4%0.4%399
52.8%5.2%5,844
51.1%66.3%73,890
51.9%24.1%26,867
46.3%0.2%216
50.8%46.5%51,874
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.4973,182 Trận | 50.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.16%28,383 Trận | 55.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.16%93,592 Trận | 51.58% |
4.49%4,819 Trận | 49.1% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.84%61,216 Trận | 51.79% | |
14.11%14,933 Trận | 49.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
38.27%30,344 Trận | 52.27% | |
11.05%8,758 Trận | 61.67% | |
6.38%5,058 Trận | 52.75% | |
5.95%4,719 Trận | 50.86% | |
3.63%2,882 Trận | 60.31% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.31%16,533 Trận | |
54.98%6,280 Trận | |
67.99%4,926 Trận | |
80.12%4,176 Trận | |
61.92%948 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.74%3,197 Trận | |
65.92%2,694 Trận | |
71.51%1,074 Trận | |
57.8%737 Trận | |
56.99%672 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.14%28 Trận | |
62.5%16 Trận | |
53.33%15 Trận | |
57.14%14 Trận | |
57.14%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

