58.9%0.1%95
51.2%68.3%57,699
49%0.3%243
56.2%0.4%331
46.4%0.2%207
51.3%66.9%56,554
52.9%1.9%1,607
52.3%3.8%3,205
51.2%64.4%54,467
52%0.8%696
51.7%54.3%45,923
56.2%0.7%553
49.4%14.1%11,892
Pháp Thuật
51%1.2%1,021
44%0.1%116
56.1%0.1%41
56.4%0.3%282
52.8%5.2%4,411
51%66%55,790
51.8%24.1%20,397
46.8%0.2%154
50.8%46.2%39,066
Kiên Định
51.2%94.6%79,971
51.6%69.7%58,909
51.3%75.2%63,529
Mảnh ngọc
58.9%0.1%95
51.2%68.3%57,699
49%0.3%243
56.2%0.4%331
46.4%0.2%207
51.3%66.9%56,554
52.9%1.9%1,607
52.3%3.8%3,205
51.2%64.4%54,467
52%0.8%696
51.7%54.3%45,923
56.2%0.7%553
49.4%14.1%11,892
Pháp Thuật
51%1.2%1,021
44%0.1%116
56.1%0.1%41
56.4%0.3%282
52.8%5.2%4,411
51%66%55,790
51.8%24.1%20,397
46.8%0.2%154
50.8%46.2%39,066
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.2854,985 Trận | 50.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.08%21,323 Trận | 55.32% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.2%70,307 Trận | 51.58% |
4.48%3,612 Trận | 49.2% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.15%46,233 Trận | 51.71% | |
13.9%11,054 Trận | 49.67% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.95%22,586 Trận | 52.13% | |
10.95%6,517 Trận | 61.32% | |
6.56%3,905 Trận | 53.39% | |
5.83%3,468 Trận | 51.01% | |
3.84%2,287 Trận | 59.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.38%12,985 Trận | |
54.2%4,911 Trận | |
67.83%3,867 Trận | |
79.95%3,336 Trận | |
54.41%748 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.47%2,517 Trận | |
65.74%2,113 Trận | |
72.63%833 Trận | |
56.77%576 Trận | |
56.8%544 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.09%22 Trận | |
61.54%13 Trận | |
50%12 Trận | |
45.45%11 Trận | |
54.55%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

