65.3%0.1%49
51.2%68.7%32,409
50%0.3%154
59.7%0.4%201
46.8%0.2%94
51.2%67.4%31,757
52.8%2%962
53%4%1,889
51.1%64.8%30,555
53.1%0.8%369
51.6%54.6%25,742
57%0.7%305
49.5%14.4%6,766
Pháp Thuật
51.3%1.3%600
47%0.1%66
55.2%0.1%29
60.6%0.4%170
52.4%5.3%2,477
50.9%65.7%30,961
51.9%24.4%11,485
46.4%0.2%84
50.7%45.7%21,526
Kiên Định
51.2%94.8%44,695
51.5%69.6%32,826
51.4%74.8%35,286
Mảnh ngọc
65.3%0.1%49
51.2%68.7%32,409
50%0.3%154
59.7%0.4%201
46.8%0.2%94
51.2%67.4%31,757
52.8%2%962
53%4%1,889
51.1%64.8%30,555
53.1%0.8%369
51.6%54.6%25,742
57%0.7%305
49.5%14.4%6,766
Pháp Thuật
51.3%1.3%600
47%0.1%66
55.2%0.1%29
60.6%0.4%170
52.4%5.3%2,477
50.9%65.7%30,961
51.9%24.4%11,485
46.4%0.2%84
50.7%45.7%21,526
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.2730,444 Trận | 50.2% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.9%11,660 Trận | 55.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.24%38,775 Trận | 51.68% |
4.54%2,019 Trận | 48.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.18%25,475 Trận | 51.71% | |
13.88%6,078 Trận | 50.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.43%12,213 Trận | 52.49% | |
11.23%3,663 Trận | 61.15% | |
6.64%2,166 Trận | 55.31% | |
5.55%1,812 Trận | 50.55% | |
4%1,304 Trận | 60.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.71%7,164 Trận | |
55.21%2,706 Trận | |
67.26%2,202 Trận | |
80.22%1,891 Trận | |
53.83%431 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.19%1,374 Trận | |
66.12%1,216 Trận | |
73.86%459 Trận | |
57.68%319 Trận | |
56.63%309 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
33.33%6 Trận | |
50%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

