63.3%0.1%60
51.3%68.8%38,283
48.3%0.3%172
56.7%0.4%231
45%0.2%120
51.3%67.4%37,505
53.3%2%1,121
52.3%4%2,208
51.3%64.9%36,098
52%0.8%440
51.8%54.7%30,440
56.6%0.7%366
49.4%14.3%7,940
Pháp Thuật
51.3%1.3%694
48.1%0.1%77
52.9%0.1%34
60.4%0.4%202
52.5%5.3%2,963
51%65.6%36,469
52%24.2%13,465
50.5%0.2%105
50.7%45.8%25,475
Kiên Định
51.3%94.8%52,718
51.6%69.8%38,842
51.5%74.9%41,663
Mảnh ngọc
63.3%0.1%60
51.3%68.8%38,283
48.3%0.3%172
56.7%0.4%231
45%0.2%120
51.3%67.4%37,505
53.3%2%1,121
52.3%4%2,208
51.3%64.9%36,098
52%0.8%440
51.8%54.7%30,440
56.6%0.7%366
49.4%14.3%7,940
Pháp Thuật
51.3%1.3%694
48.1%0.1%77
52.9%0.1%34
60.4%0.4%202
52.5%5.3%2,963
51%65.6%36,469
52%24.2%13,465
50.5%0.2%105
50.7%45.8%25,475
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.2536,022 Trận | 50.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.01%13,872 Trận | 55.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.31%45,631 Trận | 51.8% |
4.51%2,356 Trận | 48.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.31%30,037 Trận | 51.91% | |
13.95%7,188 Trận | 50% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.8%14,545 Trận | 52.41% | |
11.09%4,266 Trận | 61.39% | |
6.7%2,579 Trận | 55.14% | |
5.54%2,132 Trận | 50.33% | |
4.01%1,542 Trận | 60.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.55%8,590 Trận | |
54.71%3,230 Trận | |
67.4%2,586 Trận | |
80.06%2,237 Trận | |
55.31%508 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.65%1,634 Trận | |
65.9%1,440 Trận | |
74.59%543 Trận | |
58.59%384 Trận | |
56.2%363 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
76.47%17 Trận | |
44.44%9 Trận | |
62.5%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

