41.7%0.1%12
50.7%68.5%6,108
54.2%0.3%24
66.7%0.3%27
42.9%0.2%14
50.6%67.6%6,019
58%1.6%138
46.1%3.3%293
50.9%65.1%5,803
57.3%0.8%75
50.7%54.7%4,875
55.2%0.7%58
50.7%13.9%1,238
Pháp Thuật
52.6%1.5%137
52.6%0.2%19
25%0%4
50%0.5%46
49.7%5.3%475
50.4%67.5%6,012
50.1%24.9%2,222
51.9%0.3%27
50.4%46.9%4,180
Kiên Định
50.3%94.7%8,434
51.1%71.2%6,340
50%74.4%6,626
Mảnh ngọc
41.7%0.1%12
50.7%68.5%6,108
54.2%0.3%24
66.7%0.3%27
42.9%0.2%14
50.6%67.6%6,019
58%1.6%138
46.1%3.3%293
50.9%65.1%5,803
57.3%0.8%75
50.7%54.7%4,875
55.2%0.7%58
50.7%13.9%1,238
Pháp Thuật
52.6%1.5%137
52.6%0.2%19
25%0%4
50%0.5%46
49.7%5.3%475
50.4%67.5%6,012
50.1%24.9%2,222
51.9%0.3%27
50.4%46.9%4,180
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
64.66%5,707 Trận | 49.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.24%2,158 Trận | 54.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.71%7,565 Trận | 50.91% |
3.99%344 Trận | 47.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.32%4,791 Trận | 51.28% | |
15.71%1,336 Trận | 49.48% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
36.09%2,220 Trận | 50.00% | |
11.62%715 Trận | 60.00% | |
7.15%440 Trận | 55.91% | |
5.38%331 Trận | 48.94% | |
4.58%282 Trận | 58.87% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.77%1,342 Trận | |
51.86%457 Trận | |
67.18%393 Trận | |
78.36%365 Trận | |
53.41%88 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.62%276 Trận | |
63.64%198 Trận | |
70.93%86 Trận | |
50.00%56 Trận | |
57.41%54 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

