64.3%0.1%56
51.4%68.9%35,739
48.8%0.3%166
58.5%0.4%217
47.2%0.2%106
51.4%67.6%35,029
52.9%2%1,043
52.4%3.9%2,038
51.4%65.1%33,733
53.6%0.8%407
51.9%54.9%28,478
56.6%0.6%332
49.6%14.2%7,368
Pháp Thuật
51.2%1.3%658
47.1%0.1%70
56.3%0.1%32
60.3%0.4%184
52.8%5.3%2,767
51.1%65.8%34,100
52%24.2%12,565
48.5%0.2%99
50.8%46%23,827
Kiên Định
51.4%94.9%49,195
51.7%69.9%36,256
51.5%75%38,904
Mảnh ngọc
64.3%0.1%56
51.4%68.9%35,739
48.8%0.3%166
58.5%0.4%217
47.2%0.2%106
51.4%67.6%35,029
52.9%2%1,043
52.4%3.9%2,038
51.4%65.1%33,733
53.6%0.8%407
51.9%54.9%28,478
56.6%0.6%332
49.6%14.2%7,368
Pháp Thuật
51.2%1.3%658
47.1%0.1%70
56.3%0.1%32
60.3%0.4%184
52.8%5.3%2,767
51.1%65.8%34,100
52%24.2%12,565
48.5%0.2%99
50.8%46%23,827
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.4533,977 Trận | 50.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.74%12,922 Trận | 55.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.39%43,034 Trận | 51.88% |
4.52%2,224 Trận | 48.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.28%28,281 Trận | 52.03% | |
14%6,795 Trận | 50.08% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.75%13,529 Trận | 52.64% | |
11.26%4,036 Trận | 61.47% | |
6.73%2,413 Trận | 55.24% | |
5.48%1,964 Trận | 50.46% | |
4.09%1,465 Trận | 60% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.72%8,021 Trận | |
55.31%2,974 Trận | |
67.38%2,431 Trận | |
80.2%2,106 Trận | |
55.09%481 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.36%1,506 Trận | |
66.57%1,346 Trận | |
74.56%511 Trận | |
58.73%361 Trận | |
56.64%339 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72.73%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
62.5%8 Trận | |
33.33%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

