58.2%0.1%91
51.2%68.3%53,928
47.6%0.3%229
56.8%0.4%310
46.1%0.2%191
51.2%67%52,855
53.5%1.9%1,512
52.2%3.8%3,032
51.2%64.5%50,898
51%0.8%628
51.7%54.3%42,856
55.8%0.7%516
49.2%14.2%11,186
Pháp Thuật
51.4%1.2%954
43.4%0.1%106
57.5%0.1%40
58.1%0.3%260
52.7%5.2%4,115
51%65.9%52,008
51.7%24.2%19,071
47.2%0.2%142
50.8%46.1%36,358
Kiên Định
51.2%94.6%74,695
51.6%69.7%54,972
51.3%75.1%59,282
Mảnh ngọc
58.2%0.1%91
51.2%68.3%53,928
47.6%0.3%229
56.8%0.4%310
46.1%0.2%191
51.2%67%52,855
53.5%1.9%1,512
52.2%3.8%3,032
51.2%64.5%50,898
51%0.8%628
51.7%54.3%42,856
55.8%0.7%516
49.2%14.2%11,186
Pháp Thuật
51.4%1.2%954
43.4%0.1%106
57.5%0.1%40
58.1%0.3%260
52.7%5.2%4,115
51%65.9%52,008
51.7%24.2%19,071
47.2%0.2%142
50.8%46.1%36,358
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.3151,264 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.1%19,860 Trận | 55.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.22%65,438 Trận | 51.59% |
4.46%3,347 Trận | 49.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.13%43,002 Trận | 51.72% | |
13.96%10,326 Trận | 49.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.88%20,950 Trận | 52.27% | |
10.99%6,079 Trận | 61.01% | |
6.59%3,646 Trận | 53.98% | |
5.78%3,197 Trận | 51.17% | |
3.87%2,143 Trận | 60.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.47%12,154 Trận | |
54.1%4,580 Trận | |
67.52%3,636 Trận | |
80.06%3,125 Trận | |
54.71%711 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.37%2,344 Trận | |
65.49%1,985 Trận | |
72.48%774 Trận | |
57.12%534 Trận | |
56.58%509 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.42%19 Trận | |
50%12 Trận | |
54.55%11 Trận | |
50%10 Trận | |
50%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

