60.6%0.1%33
51.3%68.9%22,613
50.5%0.3%99
59.2%0.4%125
37.7%0.2%61
51.4%67.4%22,119
52.3%2.1%690
51.6%4%1,307
51.3%64.9%21,295
53.4%0.8%268
51.8%54.8%17,985
61%0.6%195
49.3%14.3%4,690
Pháp Thuật
50.4%1.3%425
42.5%0.1%40
63.6%0.1%22
64.3%0.4%115
53.3%5.3%1,750
51.1%65.9%21,638
51.9%24.5%8,052
48.3%0.2%60
50.9%45.8%15,030
Kiên Định
51.3%95%31,184
51.7%70.1%23,002
51.4%75.1%24,653
Mảnh ngọc
60.6%0.1%33
51.3%68.9%22,613
50.5%0.3%99
59.2%0.4%125
37.7%0.2%61
51.4%67.4%22,119
52.3%2.1%690
51.6%4%1,307
51.3%64.9%21,295
53.4%0.8%268
51.8%54.8%17,985
61%0.6%195
49.3%14.3%4,690
Pháp Thuật
50.4%1.3%425
42.5%0.1%40
63.6%0.1%22
64.3%0.4%115
53.3%5.3%1,750
51.1%65.9%21,638
51.9%24.5%8,052
48.3%0.2%60
50.9%45.8%15,030
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.1921,162 Trận | 50.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.72%7,998 Trận | 55.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.21%27,017 Trận | 51.79% |
4.57%1,416 Trận | 48.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.4%17,816 Trận | 51.7% | |
13.7%4,180 Trận | 49.9% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.41%8,464 Trận | 52.41% | |
11.21%2,537 Trận | 61.84% | |
6.74%1,526 Trận | 55.37% | |
5.47%1,237 Trận | 51.5% | |
4.05%917 Trận | 60.09% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.61%4,904 Trận | |
55.36%1,848 Trận | |
67.56%1,492 Trận | |
79.78%1,340 Trận | |
50.18%283 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.81%938 Trận | |
65.88%844 Trận | |
74.39%328 Trận | |
57.52%226 Trận | |
55.61%214 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70%10 Trận | |
33.33%6 Trận | |
40%5 Trận | |
75%4 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

