Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Lối lên đồ cho Đường giữa, Bản vá 16.21

Bậc 2
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng thời gian hồi chiêu ngắn của W để phản công các tướng cận chiến lao vào bạn. Tập trung vào đẩy lẻ và ép giao tranh khi có lợi thế về quân số sau khi hạ gục một kẻ địch. Sử dụng Q để farm an toàn nếu bạn đang gặp khó khăn ở giai đoạn đi đường.
  • Tỉ lệ thắng51.29%
  • Tỷ lệ chọn5.00%
  • Tỷ lệ cấm1.42%
Twisted Fate bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
57.6%0.1%99
Thiên Thạch Bí Ẩn
51.6%68.9%48,771
Xung Kích Bão Tố
50.5%0.4%293
Lửa Tử Thần
54.2%0.3%227
Bậc Thầy Nguyên Tố
52.7%0.2%150
Dải Băng Năng Lượng
51.5%67.5%47,783
Áo Choàng Mây
55.1%2.1%1,457
Thăng Tiến Sức Mạnh
53.1%4.3%3,035
Mau Lẹ
51.6%64.6%45,685
Tập Trung Tuyệt Đối
50.9%1%670
Thiêu Rụi
51.8%54.3%38,454
Thủy Thượng Phiêu
50.9%0.8%580
Cuồng Phong Tích Tụ
51.1%14.6%10,356
Pháp Thuật
Tàn Phá Hủy Diệt
50.3%1.3%902
Suối Nguồn Sinh Mệnh
55.7%0.2%122
Nện Khiên
48.3%0%29
Kiểm Soát Điều Kiện
60.5%0.2%167
Ngọn Gió Thứ Hai
51.8%4.2%3,001
Giáp Cốt
51.2%66.9%47,353
Lan Tràn
51.8%24.3%17,212
Tiếp Sức
48.6%0.2%173
Kiên Cường
50.9%45.7%32,369
Kiên Định
Tốc Độ Đánh
51.1%93.7%66,327
Tốc Độ Di Chuyển
51.7%69.2%48,996
Máu
51.3%75.1%53,116
Mảnh ngọc
Twisted Fatexây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
59.79%39,636 Trận
50.24%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
WQEQQRQWQWRWWEE
40.20%18,755 Trận
56.16%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
86.84%57,635 Trận
51.77%
Mũ Doran
Bình Máu
4.18%2,773 Trận
48.40%
Boots Table
Giày
Giày Bạc
54.83%35,855 Trận
52.08%
Giày Thủy Ngân
13.67%8,936 Trận
49.84%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
37.21%18,364 Trận
52.68%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
13.38%6,604 Trận
61.60%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.48%3,198 Trận
52.85%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.44%2,189 Trận
53.81%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.32%1,145 Trận
61.40%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Đồng Hồ Cát Zhonya
55.02%10,605 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
56.57%3,445 Trận
Đại Bác Liên Thanh
66.70%3,048 Trận
Sách Chiêu Hồn Mejai
80.92%2,752 Trận
Đai Tên Lửa Hextech
60.15%1,202 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Mũ Phù Thủy Rabadon
57.76%2,005 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
68.13%1,572 Trận
Sách Chiêu Hồn Mejai
71.30%763 Trận
Dây Chuyền Chữ Thập
54.76%431 Trận
Đai Tên Lửa Hextech
57.86%401 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Quyền Trượng Bão Tố
47.06%17 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
66.67%12 Trận
Đại Bác Liên Thanh
36.36%11 Trận
Trượng Hư Vô
50.00%10 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
37.50%8 Trận