62.2%0.1%45
51.2%68.7%29,767
50.4%0.3%137
59.8%0.4%184
46.3%0.2%80
51.2%67.3%29,174
52.3%2%879
52.5%4%1,720
51.1%64.8%28,082
54.1%0.8%331
51.6%54.6%23,656
57.9%0.6%271
49.5%14.3%6,206
Pháp Thuật
51.1%1.3%562
47.6%0.2%63
60%0.1%25
60.9%0.4%156
52.2%5.3%2,287
51%65.7%28,496
52.1%24.4%10,587
46.2%0.2%78
50.6%45.7%19,794
Kiên Định
51.2%94.8%41,089
51.5%69.8%30,239
51.3%74.9%32,447
Mảnh ngọc
62.2%0.1%45
51.2%68.7%29,767
50.4%0.3%137
59.8%0.4%184
46.3%0.2%80
51.2%67.3%29,174
52.3%2%879
52.5%4%1,720
51.1%64.8%28,082
54.1%0.8%331
51.6%54.6%23,656
57.9%0.6%271
49.5%14.3%6,206
Pháp Thuật
51.1%1.3%562
47.6%0.2%63
60%0.1%25
60.9%0.4%156
52.2%5.3%2,287
51%65.7%28,496
52.1%24.4%10,587
46.2%0.2%78
50.6%45.7%19,794
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.2127,882 Trận | 50.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.87%10,638 Trận | 55.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.17%35,650 Trận | 51.7% |
4.57%1,870 Trận | 48.61% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.19%23,440 Trận | 51.79% | |
13.78%5,550 Trận | 50.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.42%11,233 Trận | 52.49% | |
11.3%3,393 Trận | 61.07% | |
6.63%1,991 Trận | 55.2% | |
5.52%1,657 Trận | 50.45% | |
4%1,201 Trận | 60.28% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.9%6,646 Trận | |
55.02%2,508 Trận | |
67.33%2,020 Trận | |
80%1,780 Trận | |
53.55%394 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.75%1,272 Trận | |
66.11%1,130 Trận | |
73.96%434 Trận | |
58.39%298 Trận | |
56.64%286 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
33.33%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

