59.5%0.1%79
51.3%68.6%45,738
48.2%0.3%199
55.8%0.4%276
45.5%0.3%165
51.3%67.2%44,803
52.7%2%1,324
52.3%3.9%2,594
51.3%64.8%43,168
51.1%0.8%530
51.8%54.6%36,402
56.3%0.7%442
49.3%14.2%9,448
Pháp Thuật
51%1.2%808
47.3%0.1%93
54.1%0.1%37
57.8%0.4%232
52.3%5.2%3,488
51.1%65.7%43,778
51.9%24.2%16,100
47.9%0.2%119
50.8%45.9%30,591
Kiên Định
51.3%94.7%63,084
51.7%69.8%46,485
51.4%75.1%50,008
Mảnh ngọc
59.5%0.1%79
51.3%68.6%45,738
48.2%0.3%199
55.8%0.4%276
45.5%0.3%165
51.3%67.2%44,803
52.7%2%1,324
52.3%3.9%2,594
51.3%64.8%43,168
51.1%0.8%530
51.8%54.6%36,402
56.3%0.7%442
49.3%14.2%9,448
Pháp Thuật
51%1.2%808
47.3%0.1%93
54.1%0.1%37
57.8%0.4%232
52.3%5.2%3,488
51.1%65.7%43,778
51.9%24.2%16,100
47.9%0.2%119
50.8%45.9%30,591
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.2144,615 Trận | 50.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.01%17,291 Trận | 55.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.35%56,924 Trận | 51.64% |
4.48%2,921 Trận | 49.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.22%37,397 Trận | 51.78% | |
14%8,995 Trận | 49.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.95%18,217 Trận | 52.11% | |
11%5,278 Trận | 61.22% | |
6.65%3,193 Trận | 54.31% | |
5.62%2,697 Trận | 51.28% | |
3.96%1,902 Trận | 59.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.45%10,289 Trận | |
54.06%3,883 Trận | |
67.62%3,082 Trận | |
80.25%2,678 Trận | |
54.84%609 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.33%1,999 Trận | |
65.49%1,701 Trận | |
72.64%658 Trận | |
57.52%459 Trận | |
56.56%442 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72.22%18 Trận | |
45.45%11 Trận | |
50%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

