60.3%0.1%78
51.3%68.7%44,344
48.7%0.3%193
55.1%0.4%267
44.2%0.2%154
51.3%67.3%43,447
53.2%2%1,281
52.1%3.9%2,527
51.3%64.9%41,843
51.2%0.8%512
51.9%54.6%35,257
56.1%0.7%433
49.2%14.2%9,192
Pháp Thuật
51.3%1.2%790
47.3%0.1%91
54.1%0.1%37
58.1%0.4%227
52.3%5.3%3,392
51.1%65.6%42,354
51.9%24.1%15,574
50%0.2%114
50.8%45.9%29,617
Kiên Định
51.3%94.7%61,125
51.7%69.8%45,061
51.4%75%48,401
Mảnh ngọc
60.3%0.1%78
51.3%68.7%44,344
48.7%0.3%193
55.1%0.4%267
44.2%0.2%154
51.3%67.3%43,447
53.2%2%1,281
52.1%3.9%2,527
51.3%64.9%41,843
51.2%0.8%512
51.9%54.6%35,257
56.1%0.7%433
49.2%14.2%9,192
Pháp Thuật
51.3%1.2%790
47.3%0.1%91
54.1%0.1%37
58.1%0.4%227
52.3%5.3%3,392
51.1%65.6%42,354
51.9%24.1%15,574
50%0.2%114
50.8%45.9%29,617
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.2141,636 Trận | 50.33% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.08%16,144 Trận | 55.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.36%53,030 Trận | 51.73% |
4.44%2,695 Trận | 48.83% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.26%34,854 Trận | 51.88% | |
13.99%8,372 Trận | 49.82% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.88%16,924 Trận | 52.19% | |
11%4,916 Trận | 61.39% | |
6.68%2,985 Trận | 54.44% | |
5.58%2,494 Trận | 51% | |
4.02%1,798 Trận | 60.18% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.3%9,988 Trận | |
54.03%3,750 Trận | |
67.58%2,983 Trận | |
80.59%2,596 Trận | |
55.38%576 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.82%1,909 Trận | |
65.55%1,649 Trận | |
73.24%639 Trận | |
58.17%447 Trận | |
56%425 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72.22%18 Trận | |
45.45%11 Trận | |
50%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

