50%0.1%8
52%69.8%6,654
56.7%0.3%30
43.3%0.3%30
56%0.3%25
51.9%68.3%6,513
56%1.9%184
53.8%3.3%318
51.9%66.4%6,324
55%0.8%80
52.5%56.2%5,355
50.6%0.8%77
50.2%13.5%1,290
Pháp Thuật
58.9%1%95
57.9%0.2%19
0%0%2
50%0.2%22
52.7%5.7%539
51.5%66.9%6,371
51.4%23.2%2,206
44.4%0.2%18
51.6%48.4%4,614
Kiên Định
51.4%94.6%9,014
51.9%71.7%6,830
51.4%76%7,245
Mảnh ngọc
50%0.1%8
52%69.8%6,654
56.7%0.3%30
43.3%0.3%30
56%0.3%25
51.9%68.3%6,513
56%1.9%184
53.8%3.3%318
51.9%66.4%6,324
55%0.8%80
52.5%56.2%5,355
50.6%0.8%77
50.2%13.5%1,290
Pháp Thuật
58.9%1%95
57.9%0.2%19
0%0%2
50%0.2%22
52.7%5.7%539
51.5%66.9%6,371
51.4%23.2%2,206
44.4%0.2%18
51.6%48.4%4,614
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.94%5,840 Trận | 50.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.29%2,272 Trận | 57.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.41%8,086 Trận | 52.11% |
3.83%354 Trận | 50.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.73%5,257 Trận | 51.61% | |
14.57%1,327 Trận | 52.15% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
35.77%2,401 Trận | 54.44% | |
11.78%791 Trận | 62.20% | |
7.72%518 Trận | 52.12% | |
5.50%369 Trận | 51.49% | |
5.02%337 Trận | 61.72% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.84%1,353 Trận | |
57.58%422 Trận | |
82.80%372 Trận | |
68.80%359 Trận | |
56.62%136 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.32%239 Trận | |
55.32%188 Trận | |
75.00%100 Trận | |
53.23%62 Trận | |
60.38%53 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


