48.7%0.1%115
51.4%69.1%86,810
52.9%0.3%420
51.6%0.3%376
56.7%0.2%277
51.2%67.8%85,105
54.9%1.9%2,339
51.5%3.9%4,855
51.3%64.9%81,530
52.3%1.1%1,336
51.6%55.3%69,417
51.4%0.7%856
50.6%13.9%17,448
Pháp Thuật
51.1%1.1%1,324
51%0.2%198
47.4%0.1%57
48.8%0.3%373
52.4%5.4%6,753
51.1%66.5%83,448
51.8%23.9%30,051
46.8%0.3%348
51%47.1%59,120
Kiên Định
51.2%94.7%118,893
51.8%70.8%88,897
51.3%75.5%94,772
Mảnh ngọc
48.7%0.1%115
51.4%69.1%86,810
52.9%0.3%420
51.6%0.3%376
56.7%0.2%277
51.2%67.8%85,105
54.9%1.9%2,339
51.5%3.9%4,855
51.3%64.9%81,530
52.3%1.1%1,336
51.6%55.3%69,417
51.4%0.7%856
50.6%13.9%17,448
Pháp Thuật
51.1%1.1%1,324
51%0.2%198
47.4%0.1%57
48.8%0.3%373
52.4%5.4%6,753
51.1%66.5%83,448
51.8%23.9%30,051
46.8%0.3%348
51%47.1%59,120
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
63.43%77,650 Trận | 50.25% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 40.27%32,109 Trận | 55.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.78%106,887 Trận | 51.53% |
4.15%5,114 Trận | 45.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.63%69,996 Trận | 51.81% | |
14.13%17,165 Trận | 50.01% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
33.77%30,499 Trận | 51.98% | |
10.54%9,520 Trận | 60.61% | |
8.52%7,693 Trận | 52.87% | |
5.50%4,969 Trận | 52.63% | |
4.99%4,507 Trận | 62.17% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.90%17,715 Trận | |
55.00%5,522 Trận | |
67.28%5,272 Trận | |
80.70%4,518 Trận | |
57.00%1,979 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.36%3,372 Trận | |
64.74%2,663 Trận | |
68.95%1,240 Trận | |
56.54%734 Trận | |
57.08%643 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
59.09%22 Trận | |
44.44%18 Trận | |
55.56%18 Trận | |
41.18%17 Trận | |
50.00%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


