Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế kẻ địch và hỗ trợ đồng đội. Tận dụng chiêu cuối để đảo đường và tạo ra các cơ hội giao tranh. Tập trung vào các trang bị tăng tốc độ di chuyển để cải thiện khả năng cơ động.
  • Tỉ lệ thắng51.48%
  • Tỷ lệ chọn5.19%
  • Tỷ lệ cấm0.82%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
38.33%12,103 Trận
52.04%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.66%3,683 Trận
62.04%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.12%1,932 Trận
53.36%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.79%1,513 Trận
52.48%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.43%768 Trận
61.33%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.36%744 Trận
52.02%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.68%532 Trận
53.95%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.56%493 Trận
83.98%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.24%393 Trận
52.16%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.11%349 Trận
51%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.99%314 Trận
60.51%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
0.92%292 Trận
79.79%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.91%287 Trận
52.61%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.7%220 Trận
51.82%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Đại Bác Liên Thanh
0.64%202 Trận
51.49%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.45%21,265 Trận
51.78%
Giày Thủy Ngân
15.53%6,177 Trận
50.38%
Giày Khai Sáng Ionia
14.76%5,871 Trận
53.19%
Giày Pháp Sư
9.16%3,644 Trận
52.91%
Giày Thép Gai
5.08%2,023 Trận
52.35%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85.76%34,646 Trận
51.89%
Mũ Doran
Bình Máu
5.43%2,194 Trận
49.45%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.72%1,502 Trận
49.33%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.57%634 Trận
41.96%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.18%475 Trận
49.89%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.45%183 Trận
55.19%
Khiên Doran
Bình Máu
0.44%176 Trận
50.57%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.15%61 Trận
44.26%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.13%54 Trận
50%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%37 Trận
48.65%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.09%35 Trận
77.14%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%32 Trận
56.25%
Giày
Bình Máu
4
0.07%27 Trận
51.85%
Lưỡi Hái
0.07%29 Trận
48.28%
Nhẫn Doran
0.07%27 Trận
44.44%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.12%32,448 Trận
53.7%
Đại Bác Liên Thanh
67.23%27,225 Trận
54.48%
Trượng Trường Sinh
66.48%26,923 Trận
51.21%
Đồng Hồ Cát Zhonya
24.22%9,807 Trận
55.65%
Phong Ấn Hắc Ám
21.64%8,764 Trận
51.44%
Vọng Âm Luden
16.2%6,560 Trận
51.13%
Đai Tên Lửa Hextech
13.91%5,633 Trận
55.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.39%4,613 Trận
56.6%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.61%3,893 Trận
80.79%
Giáp Tay Seeker
5.77%2,338 Trận
58.13%
Trát Lệnh Đế Vương
4.75%1,924 Trận
53.95%
Quyền Trượng Bão Tố
3.04%1,230 Trận
58.13%
Ngọc Quên Lãng
2.66%1,076 Trận
37.92%
Móc Diệt Thủy Quái
2.32%940 Trận
44.26%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.05%830 Trận
57.23%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.52%615 Trận
55.12%
Trượng Hư Vô
1.39%562 Trận
54.98%
Kiếm Súng Hextech
1.34%543 Trận
55.25%
Vương Miện Shurelya
1.28%519 Trận
56.84%
Mũi Tên Yun Tal
1.08%438 Trận
46.58%
Quỷ Thư Morello
0.92%372 Trận
50.27%
Vô Cực Kiếm
0.81%329 Trận
51.67%
Hoa Tử Linh
0.77%311 Trận
52.09%
Gươm Suy Vong
0.68%275 Trận
42.18%
Cuồng Đao Guinsoo
0.58%236 Trận
45.76%
Nỏ Thần Dominik
0.45%183 Trận
50.27%
Dao Điện Statikk
0.41%166 Trận
45.78%
Đao Tím
0.35%140 Trận
54.29%
Động Cơ Vũ Trụ
0.33%134 Trận
55.22%
Đuốc Lửa Đen
0.33%133 Trận
54.14%