Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế kẻ địch và hỗ trợ đồng đội. Tận dụng chiêu cuối để đảo đường và tạo ra các cơ hội giao tranh. Tập trung vào các trang bị tăng tốc độ di chuyển để cải thiện khả năng cơ động.
  • Tỉ lệ thắng51.48%
  • Tỷ lệ chọn5.20%
  • Tỷ lệ cấm0.83%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
38.33%12,432 Trận
52.08%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.63%3,771 Trận
61.95%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.12%1,985 Trận
53.25%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.83%1,565 Trận
52.97%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.42%784 Trận
61.61%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.37%770 Trận
52.73%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.7%552 Trận
53.8%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.56%507 Trận
83.83%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.23%400 Trận
52.5%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.09%355 Trận
51.27%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.98%317 Trận
60.57%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
0.91%296 Trận
79.39%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.91%294 Trận
52.04%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.7%227 Trận
51.98%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Đại Bác Liên Thanh
0.65%210 Trận
50.95%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.43%21,825 Trận
51.7%
Giày Thủy Ngân
15.57%6,359 Trận
50.39%
Giày Khai Sáng Ionia
14.74%6,021 Trận
53.25%
Giày Pháp Sư
9.13%3,729 Trận
53.04%
Giày Thép Gai
5.11%2,089 Trận
52.42%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85.77%35,568 Trận
51.88%
Mũ Doran
Bình Máu
5.43%2,251 Trận
49.44%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.7%1,533 Trận
49.32%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.57%651 Trận
41.63%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.16%483 Trận
50.31%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.45%187 Trận
54.55%
Khiên Doran
Bình Máu
0.44%183 Trận
50.82%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.15%62 Trận
45.16%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.14%57 Trận
47.37%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%39 Trận
46.15%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%36 Trận
58.33%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.08%35 Trận
77.14%
Giày
Bình Máu
4
0.07%28 Trận
50%
Lưỡi Hái
0.07%29 Trận
48.28%
Nhẫn Doran
0.07%28 Trận
42.86%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.12%33,338 Trận
53.7%
Đại Bác Liên Thanh
67.22%27,969 Trận
54.51%
Trượng Trường Sinh
66.5%27,672 Trận
51.19%
Đồng Hồ Cát Zhonya
24.28%10,101 Trận
55.64%
Phong Ấn Hắc Ám
21.62%8,996 Trận
51.35%
Vọng Âm Luden
16.2%6,739 Trận
51%
Đai Tên Lửa Hextech
13.94%5,800 Trận
55.34%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.38%4,735 Trận
56.54%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.59%3,992 Trận
80.84%
Giáp Tay Seeker
5.8%2,415 Trận
58.01%
Trát Lệnh Đế Vương
4.77%1,986 Trận
54.38%
Quyền Trượng Bão Tố
3.04%1,263 Trận
57.64%
Ngọc Quên Lãng
2.69%1,118 Trận
38.28%
Móc Diệt Thủy Quái
2.31%963 Trận
44.44%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.04%849 Trận
57.24%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.53%636 Trận
55.03%
Trượng Hư Vô
1.39%577 Trận
54.42%
Kiếm Súng Hextech
1.33%552 Trận
55.62%
Vương Miện Shurelya
1.28%533 Trận
56.85%
Mũi Tên Yun Tal
1.08%451 Trận
46.34%
Quỷ Thư Morello
0.93%389 Trận
49.1%
Vô Cực Kiếm
0.81%338 Trận
51.78%
Hoa Tử Linh
0.77%322 Trận
51.86%
Gươm Suy Vong
0.68%284 Trận
42.96%
Cuồng Đao Guinsoo
0.58%241 Trận
46.47%
Nỏ Thần Dominik
0.45%187 Trận
50.8%
Dao Điện Statikk
0.4%168 Trận
45.24%
Đao Tím
0.35%144 Trận
53.47%
Đuốc Lửa Đen
0.33%139 Trận
54.68%
Động Cơ Vũ Trụ
0.33%136 Trận
55.15%