Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế kẻ địch và hỗ trợ đồng đội. Tận dụng chiêu cuối để đảo đường và tạo ra các cơ hội giao tranh. Tập trung vào các trang bị tăng tốc độ di chuyển để cải thiện khả năng cơ động.
  • Tỉ lệ thắng51.45%
  • Tỷ lệ chọn5.11%
  • Tỷ lệ cấm0.81%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
38.02%18,479 Trận
52.37%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.39%5,533 Trận
60.8%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.13%2,977 Trận
52.33%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.84%2,354 Trận
53.31%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.59%1,257 Trận
52.03%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.41%1,173 Trận
63.17%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.62%788 Trận
54.82%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.5%727 Trận
85.28%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.26%614 Trận
55.86%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.17%567 Trận
52.38%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.97%472 Trận
50.85%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.91%443 Trận
60.05%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
0.9%436 Trận
81.42%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.73%354 Trận
54.24%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Đại Bác Liên Thanh
0.65%315 Trận
52.7%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.49%32,416 Trận
51.78%
Giày Thủy Ngân
15.77%9,558 Trận
50.14%
Giày Khai Sáng Ionia
14.18%8,593 Trận
52.87%
Giày Pháp Sư
9.33%5,657 Trận
52.13%
Giày Thép Gai
5.18%3,141 Trận
53.68%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85.65%52,856 Trận
51.87%
Mũ Doran
Bình Máu
5.38%3,320 Trận
49.46%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.89%2,401 Trận
48.98%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.67%1,029 Trận
42.86%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.1%677 Trận
49.48%
Khiên Doran
Bình Máu
0.43%267 Trận
51.31%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.42%262 Trận
55.34%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.15%90 Trận
47.78%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.12%72 Trận
44.44%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%61 Trận
45.9%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.1%61 Trận
70.49%
Giày
Bình Máu
4
0.08%52 Trận
44.23%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%51 Trận
52.94%
Lưỡi Hái
0.07%43 Trận
46.51%
Nhẫn Doran
0.06%38 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.1%50,148 Trận
53.77%
Đại Bác Liên Thanh
67.29%42,130 Trận
54.6%
Trượng Trường Sinh
66.13%41,406 Trận
51.23%
Đồng Hồ Cát Zhonya
24.34%15,238 Trận
55.86%
Phong Ấn Hắc Ám
21.28%13,321 Trận
50.81%
Vọng Âm Luden
16.63%10,410 Trận
50.75%
Đai Tên Lửa Hextech
14.04%8,792 Trận
55.4%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.42%7,149 Trận
56.39%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.44%5,911 Trận
81.31%
Giáp Tay Seeker
5.85%3,665 Trận
58.47%
Trát Lệnh Đế Vương
4.77%2,988 Trận
56.02%
Quyền Trượng Bão Tố
3.14%1,963 Trận
56.65%
Ngọc Quên Lãng
2.74%1,714 Trận
38.8%
Móc Diệt Thủy Quái
2.41%1,507 Trận
44.92%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.03%1,270 Trận
56.93%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.57%982 Trận
54.68%
Trượng Hư Vô
1.43%895 Trận
55.08%
Kiếm Súng Hextech
1.27%793 Trận
54.6%
Vương Miện Shurelya
1.24%778 Trận
58.35%
Mũi Tên Yun Tal
1.11%695 Trận
48.63%
Quỷ Thư Morello
0.91%569 Trận
48.68%
Vô Cực Kiếm
0.84%524 Trận
52.86%
Hoa Tử Linh
0.76%476 Trận
52.52%
Gươm Suy Vong
0.69%433 Trận
44.11%
Cuồng Đao Guinsoo
0.61%383 Trận
44.65%
Nỏ Thần Dominik
0.46%286 Trận
53.15%
Dao Điện Statikk
0.44%276 Trận
45.65%
Đao Tím
0.4%250 Trận
50.8%
Đuốc Lửa Đen
0.35%218 Trận
54.59%
Động Cơ Vũ Trụ
0.33%205 Trận
53.66%