Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế kẻ địch và hỗ trợ đồng đội. Tận dụng chiêu cuối để đảo đường và tạo ra các cơ hội giao tranh. Tập trung vào các trang bị tăng tốc độ di chuyển để cải thiện khả năng cơ động.
  • Tỉ lệ thắng51.43%
  • Tỷ lệ chọn5.23%
  • Tỷ lệ cấm0.84%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
38.45%10,731 Trận
51.78%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.89%3,318 Trận
62.12%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.02%1,679 Trận
53.48%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.9%1,367 Trận
52.96%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.52%704 Trận
61.36%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.29%639 Trận
52.58%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.64%457 Trận
53.61%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.57%438 Trận
84.02%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.26%353 Trận
51.84%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.11%310 Trận
50.65%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.97%272 Trận
58.46%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
0.92%258 Trận
80.23%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.91%253 Trận
51.78%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.71%199 Trận
49.75%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Đại Bác Liên Thanh
0.63%175 Trận
52.57%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.4%18,888 Trận
51.71%
Giày Thủy Ngân
15.52%5,489 Trận
50.46%
Giày Khai Sáng Ionia
15.05%5,324 Trận
53.31%
Giày Pháp Sư
9.04%3,199 Trận
52.64%
Giày Thép Gai
5.01%1,773 Trận
51.95%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85.89%30,852 Trận
51.79%
Mũ Doran
Bình Máu
5.48%1,967 Trận
49.57%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.64%1,306 Trận
51%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.55%555 Trận
42.88%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.16%418 Trận
50.24%
Khiên Doran
Bình Máu
0.44%158 Trận
50.63%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.39%141 Trận
52.48%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.15%55 Trận
47.27%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.14%49 Trận
48.98%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%35 Trận
45.71%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.09%33 Trận
75.76%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%32 Trận
56.25%
Nhẫn Doran
0.07%25 Trận
48%
Giày
Bình Máu
4
0.06%23 Trận
47.83%
Lưỡi Hái
0.06%23 Trận
39.13%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.23%28,680 Trận
53.58%
Đại Bác Liên Thanh
67.19%24,018 Trận
54.36%
Trượng Trường Sinh
66.66%23,832 Trận
51.06%
Đồng Hồ Cát Zhonya
24.18%8,644 Trận
55.41%
Phong Ấn Hắc Ám
21.82%7,802 Trận
51.24%
Vọng Âm Luden
15.93%5,696 Trận
51%
Đai Tên Lửa Hextech
14.08%5,033 Trận
55.33%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.28%4,031 Trận
56.31%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.62%3,440 Trận
80.87%
Giáp Tay Seeker
5.8%2,072 Trận
58.11%
Trát Lệnh Đế Vương
4.72%1,689 Trận
53.82%
Quyền Trượng Bão Tố
2.94%1,050 Trận
58.57%
Ngọc Quên Lãng
2.65%947 Trận
38.23%
Móc Diệt Thủy Quái
2.27%811 Trận
44.88%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.04%731 Trận
57.32%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.5%535 Trận
55.51%
Trượng Hư Vô
1.35%482 Trận
54.77%
Vương Miện Shurelya
1.29%462 Trận
56.93%
Kiếm Súng Hextech
1.29%462 Trận
57.14%
Mũi Tên Yun Tal
1.05%377 Trận
46.95%
Quỷ Thư Morello
0.9%322 Trận
50.62%
Vô Cực Kiếm
0.81%289 Trận
52.94%
Hoa Tử Linh
0.78%278 Trận
51.8%
Gươm Suy Vong
0.66%236 Trận
41.53%
Cuồng Đao Guinsoo
0.58%206 Trận
46.12%
Nỏ Thần Dominik
0.43%154 Trận
50.65%
Dao Điện Statikk
0.41%147 Trận
48.98%
Đao Tím
0.35%124 Trận
54.03%
Động Cơ Vũ Trụ
0.32%116 Trận
50.86%
Đuốc Lửa Đen
0.3%109 Trận
52.29%