Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế kẻ địch và hỗ trợ đồng đội. Tận dụng chiêu cuối để đảo đường và tạo ra các cơ hội giao tranh. Tập trung vào các trang bị tăng tốc độ di chuyển để cải thiện khả năng cơ động.
  • Tỉ lệ thắng51.42%
  • Tỷ lệ chọn5.20%
  • Tỷ lệ cấm0.82%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
38.4%11,761 Trận
51.98%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.68%3,577 Trận
62.04%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.08%1,863 Trận
53.3%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.85%1,484 Trận
52.43%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.43%745 Trận
61.48%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.34%718 Trận
51.39%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.68%514 Trận
53.31%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.57%481 Trận
83.99%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.27%388 Trận
51.8%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.11%340 Trận
51.76%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.98%300 Trận
60%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
0.91%279 Trận
80.29%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.9%277 Trận
51.99%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.7%215 Trận
51.63%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Đại Bác Liên Thanh
0.63%192 Trận
52.08%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.5%20,654 Trận
51.78%
Giày Thủy Ngân
15.46%5,968 Trận
50.39%
Giày Khai Sáng Ionia
14.82%5,722 Trận
53.06%
Giày Pháp Sư
9.15%3,531 Trận
52.79%
Giày Thép Gai
5.05%1,949 Trận
52.03%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85.77%33,624 Trận
51.83%
Mũ Doran
Bình Máu
5.46%2,139 Trận
49.6%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.72%1,457 Trận
49.69%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.56%612 Trận
42.32%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.19%466 Trận
50.43%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.43%169 Trận
54.44%
Khiên Doran
Bình Máu
0.43%170 Trận
50%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.15%59 Trận
45.76%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.13%52 Trận
50%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.09%34 Trận
76.47%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%35 Trận
45.71%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%32 Trận
56.25%
Giày
Bình Máu
4
0.07%27 Trận
51.85%
Nhẫn Doran
0.07%26 Trận
46.15%
Lưỡi Hái
0.07%29 Trận
48.28%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.17%31,483 Trận
53.64%
Đại Bác Liên Thanh
67.28%26,419 Trận
54.43%
Trượng Trường Sinh
66.5%26,114 Trận
51.15%
Đồng Hồ Cát Zhonya
24.27%9,531 Trận
55.53%
Phong Ấn Hắc Ám
21.6%8,483 Trận
51.34%
Vọng Âm Luden
16.12%6,329 Trận
51.08%
Đai Tên Lửa Hextech
13.94%5,473 Trận
55.27%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.39%4,473 Trận
56.23%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.59%3,767 Trận
80.78%
Giáp Tay Seeker
5.78%2,270 Trận
58.37%
Trát Lệnh Đế Vương
4.77%1,874 Trận
53.74%
Quyền Trượng Bão Tố
2.99%1,176 Trận
58.42%
Ngọc Quên Lãng
2.66%1,044 Trận
38.12%
Móc Diệt Thủy Quái
2.32%911 Trận
44.57%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.06%810 Trận
57.53%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.52%598 Trận
55.35%
Trượng Hư Vô
1.39%546 Trận
54.4%
Kiếm Súng Hextech
1.33%523 Trận
55.83%
Vương Miện Shurelya
1.28%504 Trận
56.94%
Mũi Tên Yun Tal
1.09%428 Trận
46.96%
Quỷ Thư Morello
0.91%358 Trận
50%
Vô Cực Kiếm
0.82%321 Trận
52.65%
Hoa Tử Linh
0.78%307 Trận
51.47%
Gươm Suy Vong
0.68%267 Trận
41.57%
Cuồng Đao Guinsoo
0.59%231 Trận
45.45%
Nỏ Thần Dominik
0.46%179 Trận
50.84%
Dao Điện Statikk
0.41%161 Trận
47.2%
Đao Tím
0.35%136 Trận
53.68%
Động Cơ Vũ Trụ
0.33%129 Trận
54.26%
Đuốc Lửa Đen
0.32%125 Trận
53.6%