Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.16

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế đối thủ và đảm bảo hạ gục. Tận dụng khả năng cơ động cao để đảo đường hiệu quả. Tập trung vào quản lý lính và lối chơi chiến thuật để tối đa hóa tầm ảnh hưởng.
  • Tỉ lệ thắng51.16%
  • Tỷ lệ chọn5.18%
  • Tỷ lệ cấm1.21%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
37.36%8,632 Trận
52.31%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.18%2,583 Trận
61.79%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.7%1,547 Trận
55.27%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
5.43%1,255 Trận
51.24%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.04%934 Trận
60.17%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.49%576 Trận
53.13%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.79%414 Trận
53.38%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.6%370 Trận
86.49%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.18%273 Trận
52.38%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.06%245 Trận
47.35%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
1.01%233 Trận
77.68%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.92%213 Trận
60.09%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.9%207 Trận
56.04%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.67%155 Trận
87.1%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.64%148 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
58.39%18,161 Trận
51.63%
Giày Thủy Ngân
13.66%4,249 Trận
49.78%
Giày Khai Sáng Ionia
12.28%3,819 Trận
52.63%
Giày Pháp Sư
8.85%2,753 Trận
52.45%
Giày Thép Gai
4.87%1,515 Trận
52.15%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
87.14%27,518 Trận
51.71%
Mũ Doran
Bình Máu
4.58%1,447 Trận
48.51%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.45%1,089 Trận
45.64%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.6%504 Trận
42.66%
Kiếm Doran
Bình Máu
0.76%239 Trận
51.05%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.63%198 Trận
54.55%
Khiên Doran
Bình Máu
0.38%121 Trận
48.76%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.14%43 Trận
41.86%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.13%42 Trận
47.62%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%39 Trận
38.46%
Nhẫn Doran
0.11%34 Trận
38.24%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.1%31 Trận
51.61%
Nhẫn Doran
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.08%25 Trận
60%
Giày
Bình Máu
4
0.06%20 Trận
55%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%18 Trận
61.11%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.5%26,454 Trận
53.64%
Đại Bác Liên Thanh
65.39%21,489 Trận
54.63%
Trượng Trường Sinh
64.35%21,148 Trận
51.08%
Đồng Hồ Cát Zhonya
23.68%7,783 Trận
55.87%
Phong Ấn Hắc Ám
22.38%7,354 Trận
49.97%
Đai Tên Lửa Hextech
18.44%6,060 Trận
54.92%
Vọng Âm Luden
15.28%5,020 Trận
50.48%
Mũ Phù Thủy Rabadon
10.64%3,498 Trận
56.8%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.48%3,116 Trận
81.07%
Giáp Tay Seeker
6.14%2,017 Trận
56.27%
Quyền Trượng Bão Tố
3.17%1,041 Trận
55.52%
Ngọc Quên Lãng
2.76%907 Trận
42.34%
Móc Diệt Thủy Quái
2.11%692 Trận
44.94%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.84%605 Trận
57.69%
Trát Lệnh Đế Vương
1.81%594 Trận
55.89%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.46%480 Trận
51.25%
Trượng Hư Vô
1.32%434 Trận
52.3%
Mũi Tên Yun Tal
1.06%347 Trận
45.24%
Vương Miện Shurelya
1%328 Trận
59.45%
Kiếm Súng Hextech
0.96%315 Trận
50.79%
Vô Cực Kiếm
0.73%241 Trận
47.3%
Quỷ Thư Morello
0.71%233 Trận
48.07%
Hoa Tử Linh
0.65%212 Trận
54.25%
Cuồng Đao Guinsoo
0.49%160 Trận
53.13%
Gươm Suy Vong
0.46%151 Trận
50.33%
Đuốc Lửa Đen
0.43%142 Trận
56.34%
Dao Điện Statikk
0.41%136 Trận
47.06%
Nỏ Thần Dominik
0.41%136 Trận
53.68%
Cung Chạng Vạng
0.39%128 Trận
60.16%
Động Cơ Vũ Trụ
0.31%103 Trận
73.79%