Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế kẻ địch và hỗ trợ đồng đội. Tận dụng chiêu cuối để đảo đường và tạo ra các cơ hội giao tranh. Tập trung vào các trang bị tăng tốc độ di chuyển để cải thiện khả năng cơ động.
  • Tỉ lệ thắng51.43%
  • Tỷ lệ chọn5.23%
  • Tỷ lệ cấm0.83%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
38.51%11,490 Trận
52%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.81%3,523 Trận
62.11%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.03%1,800 Trận
53.22%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.87%1,452 Trận
52.48%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.46%733 Trận
61.26%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.34%697 Trận
51.65%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.66%496 Trận
53.23%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.58%472 Trận
83.9%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.25%373 Trận
51.47%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.12%334 Trận
51.5%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.96%287 Trận
59.23%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.91%270 Trận
52.22%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
0.9%269 Trận
80.3%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.7%208 Trận
51.44%
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
0.62%186 Trận
51.08%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.52%20,156 Trận
51.79%
Giày Thủy Ngân
15.47%5,827 Trận
50.27%
Giày Khai Sáng Ionia
14.91%5,614 Trận
53.15%
Giày Pháp Sư
9.04%3,405 Trận
52.89%
Giày Thép Gai
5.06%1,905 Trận
51.92%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85.84%32,827 Trận
51.85%
Mũ Doran
Bình Máu
5.45%2,084 Trận
49.62%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.68%1,407 Trận
49.75%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.56%596 Trận
42.11%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.17%449 Trận
50.56%
Khiên Doran
Bình Máu
0.43%165 Trận
50.3%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.42%159 Trận
54.09%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.15%58 Trận
46.55%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.13%51 Trận
49.02%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.09%34 Trận
76.47%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%35 Trận
45.71%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%32 Trận
56.25%
Giày
Bình Máu
4
0.07%27 Trận
51.85%
Nhẫn Doran
0.07%26 Trận
46.15%
Lưỡi Hái
0.07%27 Trận
44.44%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.27%30,722 Trận
53.63%
Đại Bác Liên Thanh
67.31%25,763 Trận
54.43%
Trượng Trường Sinh
66.64%25,506 Trận
51.17%
Đồng Hồ Cát Zhonya
24.24%9,279 Trận
55.57%
Phong Ấn Hắc Ám
21.75%8,325 Trận
51.34%
Vọng Âm Luden
15.95%6,104 Trận
51.11%
Đai Tên Lửa Hextech
13.99%5,355 Trận
55.2%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.33%4,335 Trận
56.24%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.6%3,675 Trận
80.9%
Giáp Tay Seeker
5.81%2,222 Trận
58.51%
Trát Lệnh Đế Vương
4.75%1,819 Trận
53.6%
Quyền Trượng Bão Tố
2.94%1,126 Trận
58.61%
Ngọc Quên Lãng
2.68%1,026 Trận
37.91%
Móc Diệt Thủy Quái
2.29%878 Trận
44.53%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.06%788 Trận
57.23%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.49%570 Trận
55.79%
Trượng Hư Vô
1.36%522 Trận
54.6%
Kiếm Súng Hextech
1.33%509 Trận
55.99%
Vương Miện Shurelya
1.28%489 Trận
56.44%
Mũi Tên Yun Tal
1.08%412 Trận
46.6%
Quỷ Thư Morello
0.91%349 Trận
50.14%
Vô Cực Kiếm
0.81%309 Trận
52.75%
Hoa Tử Linh
0.79%303 Trận
51.49%
Gươm Suy Vong
0.67%257 Trận
41.25%
Cuồng Đao Guinsoo
0.59%227 Trận
45.37%
Nỏ Thần Dominik
0.45%172 Trận
51.74%
Dao Điện Statikk
0.41%156 Trận
48.72%
Đao Tím
0.35%135 Trận
54.07%
Động Cơ Vũ Trụ
0.33%128 Trận
53.91%
Kiếm B.F.
0.31%117 Trận
47.86%