| # | Người chơi | Champion | Thông thạo Tướng | Bậc | LP | Tỉ lệ thắng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19,135,110 | Cao Thủ | 673 | 614T 576B | ||||||
| 2 | 18,681,463 | Cao Thủ | 975 | 273T 240B | ||||||
| 3 | 18,154,527 | Vàng 1 | 42 | 956T 964B | ||||||
| 4 | 17,962,834 | Bạc 3 | 99 | 145T 137B | ||||||
| 5 | 17,561,824 | Cao Thủ | 601 | 815T 804B | ||||||
| 6 | 17,243,494 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 7 | 15,630,163 | Đồng 2 | 97 | 494T 506B | ||||||
| 8 | 14,880,952 | Bạc 4 | 53 | 204T 213B | ||||||
| 9 | 14,848,410 | Lục Bảo 3 | 27 | 331T 331B | ||||||
| 10 | 14,744,208 | Đồng 2 | 96 | 560T 578B | ||||||
| 11 | 14,437,257 | Vàng 3 | 94 | 435T 445B | ||||||
| 12 | 14,238,168 | Kim Cương 1 | 49 | 67T 61B | ||||||
| 13 | 14,079,402 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 14 | 13,871,776 | Kim Cương 3 | 87 | 359T 370B | ||||||
| 15 | 13,636,544 | Kim Cương 1 | 62 | 760T 772B | ||||||
| 16 | 13,609,548 | Bạc 3 | 37 | 1,003T 1,039B | ||||||
| 17 | 13,553,489 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 18 | 13,257,102 | Bạch Kim 1 | 23 | 617T 636B | ||||||
| 19 | 12,961,506 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 20 | 12,774,385 | Vàng 4 | 24 | 170T 196B | ||||||
| 21 | 12,620,516 | Lục Bảo 3 | 53 | 376T 356B | ||||||
| 22 | 12,247,802 | Cao Thủ | 170 | 461T 445B | ||||||
| 23 | 12,220,528 | Đồng 4 | 29 | 400T 432B | ||||||
| 24 | 12,148,787 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 25 | 12,065,855 | Lục Bảo 3 | 15 | 214T 210B | ||||||
| 26 | 12,015,893 | Vàng 4 | 63 | 619T 617B | ||||||
| 27 | 11,932,841 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 28 | 11,914,744 | Kim Cương 4 | 55 | 598T 585B | ||||||
| 29 | 11,869,923 | Bạc 2 | 61 | 841T 842B | ||||||
| 30 | 11,805,372 | Vàng 3 | 83 | 608T 626B | ||||||
| 31 | 11,702,935 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 32 | 11,582,109 | Bạch Kim 1 | 23 | 870T 887B | ||||||
| 33 | 11,526,219 | Đồng 3 | 51 | 478T 485B | ||||||
| 34 | 11,424,093 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 35 | 11,332,748 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 36 | 11,311,415 | Lục Bảo 2 | 67 | 887T 879B | ||||||
| 37 | 11,310,345 | Sắt 2 | 86 | 464T 484B | ||||||
| 38 | 11,219,433 | Đồng 3 | 38 | 354T 373B | ||||||
| 39 | 11,208,570 | Vàng 3 | 61 | 382T 382B | ||||||
| 40 | 11,141,963 | Cao Thủ | 14 | 211T 197B | ||||||
| 41 | 11,058,020 | Đồng 2 | 6 | 455T 464B | ||||||
| 42 | 10,998,744 | Kim Cương 2 | 36 | 533T 512B | ||||||
| 43 | 10,925,109 | Lục Bảo 3 | 97 | 17T 19B | ||||||
| 44 | 10,919,046 | Đồng 2 | 62 | 385T 394B | ||||||
| 45 | 10,882,457 | Vàng 3 | 58 | 438T 443B | ||||||
| 46 | 10,813,662 | Vàng 2 | 56 | 1,317T 1,333B | ||||||
| 47 | 10,773,799 | Bạc 4 | 64 | 345T 347B | ||||||
| 48 | 10,759,095 | Vàng 2 | 14 | 418T 441B | ||||||
| 49 | 10,756,023 | Vàng 2 | 40 | 97T 99B | ||||||
| 50 | 10,729,386 | Lục Bảo 3 | 34 | 325T 311B | ||||||
| 51 | 10,682,220 | Bạc 3 | 72 | 509T 529B | ||||||
| 52 | 10,581,161 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 53 | 10,459,131 | Bạc 2 | 63 | 344T 347B | ||||||
| 54 | 10,449,915 | Lục Bảo 4 | 32 | 948T 952B | ||||||
| 55 | 10,411,749 | Cao Thủ | 935 | 1,277T 1,280B | ||||||
| 56 | 10,406,711 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 57 | 10,302,978 | Cao Thủ | 391 | 596T 598B | ||||||
| 58 | 10,227,114 | Kim Cương 4 | 72 | 124T 125B | ||||||
| 59 | 10,162,431 | Đồng 1 | 27 | 293T 300B | ||||||
| 60 | 10,084,993 | Vàng 1 | 84 | 374T 440B | ||||||
| 61 | 10,047,613 | Bạch Kim 2 | 20 | 1T 8B | ||||||
| 62 | 9,937,090 | Cao Thủ | 17 | 572T 570B | ||||||
| 63 | 9,889,792 | Kim Cương 4 | 94 | 348T 354B | ||||||
| 64 | 9,858,071 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 65 | 9,800,252 | Bạc 1 | 22 | 337T 363B | ||||||
| 66 | 9,742,399 | Cao Thủ | 119 | 558T 542B | ||||||
| 67 | 9,684,669 | Lục Bảo 3 | 58 | 396T 396B | ||||||
| 68 | 9,684,348 | Bạc 1 | 15 | 356T 361B | ||||||
| 69 | 9,624,001 | Bạch Kim 3 | 61 | 261T 280B | ||||||
| 70 | 9,600,767 | Bạch Kim 1 | 45 | 643T 643B | ||||||
| 71 | 9,584,405 | Kim Cương 3 | 49 | 1,019T 1,005B | ||||||
| 72 | 9,580,597 | Lục Bảo 4 | 18 | 425T 425B | ||||||
| 73 | 9,576,222 | Đồng 1 | 8 | 235T 242B | ||||||
| 74 | 9,552,751 | Lục Bảo 2 | 48 | 570T 576B | ||||||
| 75 | 9,461,763 | Lục Bảo 4 | 24 | 121T 117B | ||||||
| 76 | 9,459,117 | Bạch Kim 4 | 16 | 683T 681B | ||||||
| 77 | 9,394,696 | Đồng 1 | 64 | 131T 136B | ||||||
| 78 | 9,348,754 | Bạch Kim 4 | 72 | 744T 762B | ||||||
| 79 | 9,344,632 | Vàng 4 | 72 | 45T 44B | ||||||
| 80 | 9,313,250 | Lục Bảo 4 | 54 | 22T 17B | ||||||
| 81 | 9,312,406 | Thách Đấu | 1,602 | 926T 840B | ||||||
| 82 | 9,310,187 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 83 | 9,250,324 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 84 | 9,235,148 | Cao Thủ | 682 | 624T 627B | ||||||
| 85 | 9,229,899 | Vàng 3 | 96 | 227T 234B | ||||||
| 86 | 9,221,048 | Bạch Kim 2 | 90 | 377T 370B | ||||||
| 87 | 9,207,714 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 88 | 9,205,031 | Chưa xếp hạng | 0 | Không có trận xếp hạng | ||||||
| 89 | 9,189,914 | Đồng 1 | 28 | 12T 25B | ||||||
| 90 | 9,164,099 | Kim Cương 1 | 22 | 282T 308B | ||||||
| 91 | 9,149,037 | Cao Thủ | 694 | 917T 869B | ||||||
| 92 | 9,147,401 | Bạch Kim 3 | 40 | 232T 228B | ||||||
| 93 | 9,142,366 | Đồng 1 | 25 | 302T 308B | ||||||
| 94 | 9,105,460 | Cao Thủ | 840 | 511T 506B | ||||||
| 95 | 9,105,414 | Kim Cương 3 | 66 | 634T 653B | ||||||
| 96 | 9,048,381 | Lục Bảo 4 | 2 | 524T 511B | ||||||
| 97 | 9,048,301 | Vàng 3 | 8 | 274T 297B | ||||||
| 98 | 9,031,127 | Cao Thủ | 546 | 200T 156B | ||||||
| 99 | 9,026,656 | Sắt 2 | 15 | 347T 406B | ||||||
| 100 | 9,010,675 | Kim Cương 3 | 99 | 724T 752B | ||||||