47.8%0.4%23
45.6%12.2%669
49.1%62%3,404
45.5%7.5%413
33.3%0.1%3
48.9%67%3,680
52.4%26.6%1,461
46.2%47%2,582
60.4%1%53
52.8%12.7%697
47.9%52.7%2,893
46.4%9.2%506
Áp Đảo
0%0.1%5
51.2%2.9%160
44.4%0.2%9
47.2%46.5%2,550
53%23.4%1,282
40%0.1%5
47.5%44.9%2,463
51.3%25.1%1,377
47.6%0.4%21
Chuẩn Xác
48.7%70.3%3,860
49.6%97.1%5,331
49.3%75.1%4,126
Mảnh ngọc
47.8%0.4%23
45.6%12.2%669
49.1%62%3,404
45.5%7.5%413
33.3%0.1%3
48.9%67%3,680
52.4%26.6%1,461
46.2%47%2,582
60.4%1%53
52.8%12.7%697
47.9%52.7%2,893
46.4%9.2%506
Áp Đảo
0%0.1%5
51.2%2.9%160
44.4%0.2%9
47.2%46.5%2,550
53%23.4%1,282
40%0.1%5
47.5%44.9%2,463
51.3%25.1%1,377
47.6%0.4%21
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.455,086 Trận | 49.69% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 42.27%604 Trận | 56.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.51%1,693 Trận | 48.55% | |
31.66%1,553 Trận | 51.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
33.36%1,450 Trận | 48.76% | |
32.51%1,413 Trận | 53.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.65%306 Trận | 55.88% | |
7.38%261 Trận | 45.59% | |
4.83%171 Trận | 61.4% | |
4.07%144 Trận | 52.08% | |
3.73%132 Trận | 45.45% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.61%401 Trận | |
58.58%309 Trận | |
55.78%147 Trận | |
60.71%84 Trận | |
52.56%78 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.11%103 Trận | |
59.26%81 Trận | |
53.49%43 Trận | |
71.79%39 Trận | |
45.95%37 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70%20 Trận | |
46.15%13 Trận | |
50%12 Trận | |
50%4 Trận | |
50%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

