46.8%0.3%278
48.7%13.7%11,314
49.4%59.6%49,327
48.4%8.2%6,789
48.1%0.2%160
49.3%65.3%53,970
51.6%23.6%19,516
48.1%49%40,542
48.5%1%861
51.5%10.5%8,699
48.6%52.3%43,272
50%10.8%8,948
Áp Đảo
48.4%0.1%64
50%3.1%2,555
50.9%0.3%234
48.1%47%38,903
54.4%23.7%19,569
50%0.1%72
48.2%45.2%37,360
53.5%25.6%21,180
55.5%0.5%447
Chuẩn Xác
49.1%69.6%57,595
50.4%97.3%80,453
50.1%77.1%63,789
Mảnh ngọc
46.8%0.3%278
48.7%13.7%11,314
49.4%59.6%49,327
48.4%8.2%6,789
48.1%0.2%160
49.3%65.3%53,970
51.6%23.6%19,516
48.1%49%40,542
48.5%1%861
51.5%10.5%8,699
48.6%52.3%43,272
50%10.8%8,948
Áp Đảo
48.4%0.1%64
50%3.1%2,555
50.9%0.3%234
48.1%47%38,903
54.4%23.7%19,569
50%0.1%72
48.2%45.2%37,360
53.5%25.6%21,180
55.5%0.5%447
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.2875,925 Trận | 50.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 44.36%10,376 Trận | 56.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.84%28,538 Trận | 49.44% | |
30.63%24,394 Trận | 52.03% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.32%25,164 Trận | 48.75% | |
33.05%23,540 Trận | 53.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.64%5,668 Trận | 55.22% | |
6.79%3,991 Trận | 50.26% | |
4.05%2,384 Trận | 50.13% | |
4.04%2,378 Trận | 56.52% | |
4.03%2,373 Trận | 54.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.26%6,971 Trận | |
57.63%6,000 Trận | |
60.29%2,853 Trận | |
61.29%1,426 Trận | |
61.74%1,341 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.74%1,373 Trận | |
63.1%1,363 Trận | |
63.54%864 Trận | |
62.23%773 Trận | |
60.31%640 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.86%308 Trận | |
68.64%169 Trận | |
65.81%155 Trận | |
56.36%55 Trận | |
58.7%46 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

